Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Portuguesa FC, 05:00 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:00 ngày 20/09/2026
Academia Puerto Cabello 2 Kết thúc HT 1-1 1
Portuguesa FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 1
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello | Phút | |
| Marchan J. (Kiến tạo: Harrison Contreras) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Romero L. | 9' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 | |
| 10' | ⚽ 1 - 2 Wilfredo Pena | |
| Flores Barrios R. D. | 23' | |
| 37' | Moises Acuna | |
| 40' | Lautaro Lovazzano | |
| Marchan J. | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ J.Castillo ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lopez O. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moreno Quero L. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Christopher Montaña ▼ | |
| ▲ Saggiomo D. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Osorio D. ▼ | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Canete J. ▼ | |
| ▲ Martinez J. ▼ | 77' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Portuguesa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
Đội hình
Academia Puerto Cabello
Portuguesa FC
55Romero L.14Bortagaray G.16Rosales R.26J.Ramos29Vargas J.5Gonzalez G.20Marchan J.24H.Contreras9Ponce A.31Chavez J.70Flores Barrios R. D.1Samuel Rodriguez2Guillermo Josue Benitez Espinosa3Aguirre G.17Zuniga K.33Moises Acuna7Rojas R.8Toussaint R.13Victor Navas24Lautaro Lovazzano14Garcia H.29Wilfredo Pena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Gonzalez G.
- 9Ponce A.
- 14Bortagaray G.
- 16Rosales R.
- 20Marchan J.⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 24H.Contreras🎯 Kiến tạo 6'
- 26J.Ramos
- 29Vargas J.
- 31Chavez J.
- 55Romero L.🟨 Thẻ vàng 9'
- 70Flores Barrios R. D.🟨 Thẻ vàng 23'
Khách · 442
- 1Samuel Rodriguez
- 2Guillermo Josue Benitez Espinosa
- 3Aguirre G.
- 7Rojas R.
- 8Toussaint R.
- 13Victor Navas
- 14Garcia H.
- 17Zuniga K.
- 24Lautaro Lovazzano🟨 Thẻ vàng 40'
- 29Wilfredo Pena⚽ Ghi bàn 10'
- 33Moises Acuna🟨 Thẻ vàng 37'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Thẻ vàng
32
Sút bóng
206
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
483271
TL chuyền bóng thành công
92%76%
Phạm lỗi
136
Việt vị
13
Cứu thua
36
Quả ném biên
85
Chuyền dài
3513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972-4-9 | |
| Sân nhà | Acarigua | |
| 0 | Sức chứa | 18250 |
| Ivan Fernandez | HLV | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero |
| Khu vực | Acarigua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.75 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.55 | 4.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.55 ↑ | 5.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.55 | 4.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.50 | 4.90 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.71 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.21 ↓ | 10.50 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.40 | 4.99 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.05 | 3.90 | 0.82 | 2.25 | 0.71 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 4.37 | 1.16 | 2.50 | 0.64 | 0.35 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Puerto Cabello | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Portuguesa FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).