Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Deportivo Rayo Zuliano, 06:30 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 16/08/2026
Academia Puerto Cabello 2 Kết thúc HT 1-0 0
Deportivo Rayo Zuliano
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello | Phút | |
| ▲ Jose Manuel Hernandez Chavez ▼ Daniel Saggiomo | 14' ⇄ | |
| Jhon Lorens Marchan Cordero(Assists:Edwuin Alexander Pernia Martinez) (Kiến tạo: Edwuin Alexander Pernia Martinez) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 33' | Samuel Orejuela | |
| Edwuin Alexander Pernia Martinez | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Luis Fernando Casiani Zuniga ▼ Heiber Linares | 46' ⇄ | |
| 51' | Samuel Orejuela | |
| 54' ⇄ | ▲ Santiago Garces ▼ Deiber Andres Vasquez Ferrer | |
| 60' | Deyson Copete | |
| 63' ⇄ | ▲ Gilmar Martinez ▼ Jhan Velez | |
| 63' ⇄ | ▲ Joiser Arias ▼ Deyson Copete | |
| ▲ Robinson Flores ▼ Edwuin Alexander Pernia Martinez | 67' ⇄ | |
| Luis Enrique Romero Duran | 71' | |
| ▲ Andres Fabian Ponce Nunez ▼ Jhon Lorens Marchan Cordero | 76' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Gonzalez ▼ Musa Isah | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jaider Julio ▼ Andres Kinsler | |
| 77' ⇄ | ▲ Luis Dugarte ▼ Cristian Romero | |
| Geronimo Bortagaray Derregibus | 77' | |
| 90' | Gilmar Martinez | |
| Jean Franco Castillo(Assists:Jose Manuel Hernandez Chavez) (Kiến tạo: Jose Manuel Hernandez Chavez) 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 19 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 15 |
Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Deportivo Rayo Zuliano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Deportivo Rayo Zuliano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Academia Puerto Cabello 3 (43%)Hòa 1 (14%)Deportivo Rayo Zuliano 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/25 | Academia Puerto Cabello | 1-0 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/08/24 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-2 (2-1) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/24 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | - | - | B |
| 06/02/23 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Academia Puerto Cabello
TTBBTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Zamora Barinas | 0-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2 | T |
| 07/08/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Caracas FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Metropolitanos FC | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-2 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | - | - | H |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Trujillanos | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Academia Puerto Cabello | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Rayo Zuliano
TBBHBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-0 (2-0) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Carabobo FC | 5-0 (3-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo La Guaira | 1-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 2-1 (2-0) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Zamora Barinas | -0.25 | 2 | B |
| 06/10/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Universidad Central de Venezuela | 3-0 (2-0) | Deportivo Rayo Zuliano | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (1-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Academia Puerto Cabello
Deportivo Rayo Zuliano
55Luis Enrique Romero Duran14Geronimo Bortagaray Derregibus26CJiovany Ramos27Heiber Linares29Jefre Jose Vargas Belisario8Junior Moreno19Jean Franco Castillo20Jhon Lorens Marchan Cordero77Musa Isah15Daniel Saggiomo11Edwuin Alexander Pernia Martinez12Luis Corredor6Andres Kinsler22Samuel Orejuela34Fernando Diaz36Angel Jimenez8Jhan Velez26Jorge Luis Gomez66Deyson Copete7Deiber Andres Vasquez Ferrer11Cristian Romero23CJose Luis Ochoa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 8Junior Moreno6.8
- 11Edwuin Alexander Pernia Martinez🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 14Geronimo Bortagaray Derregibus🟨 Thẻ vàng 77'7.6
- 15Daniel Saggiomo▼ Rời sân 14'6.7
- 19Jean Franco Castillo⚽ Ghi bàn 90+1'7.3
- 20Jhon Lorens Marchan Cordero⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 76'7.6
- 26Jiovany Ramos C7.8
- 27Heiber Linares▼ Rời sân 46'6.6
- 29Jefre Jose Vargas Belisario7.2
- 55Luis Enrique Romero Duran🟨 Thẻ vàng 71'6.8
- 77Musa Isah▼ Rời sân 76'7.7
Khách · 433
- 6Andres Kinsler▼ Rời sân 77'6.3
- 7Deiber Andres Vasquez Ferrer▼ Rời sân 54'5.8
- 8Jhan Velez▼ Rời sân 63'5.8
- 11Cristian Romero▼ Rời sân 77'6
- 12Luis Corredor6.1
- 22Samuel Orejuela🟨 Thẻ vàng 33' · 🟥 Thẻ đỏ 51'4.2
- 23Jose Luis Ochoa C6.3
- 26Jorge Luis Gomez5.9
- 34Fernando Diaz7.2
- 36Angel Jimenez5.6
- 66Deyson Copete🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 63'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
34
Sút bóng
194
Sút cầu môn
50
Tấn công
10568
Tấn công nguy hiểm
4837
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
445381
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.990.17
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Deportivo Rayo Zuliano (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academia Puerto Cabello (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Deportivo Rayo Zuliano (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Academia Puerto Cabello
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Jiovany Ramos Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 45/51 | 7 | |||
| 77Musa Isah Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 36/39 | 0 | |||
| 14Geronimo Bortagaray Derregibus Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 70/74 | 3 | 🟨 | ||
| 20Jhon Lorens Marchan Cordero Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/2 | 18/20 | 2 | ||
| 19Jean Franco Castillo Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/1 | 26/29 | 1 | ||
| 29Jefre Jose Vargas Belisario Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 11Edwuin Alexander Pernia Martinez Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | |
| 8Junior Moreno Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 41/43 | 2 | |||
| 55Luis Enrique Romero Duran Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 0 | 🟨 | ||
| 15Daniel Saggiomo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 27Heiber Linares Hậu vệ | 6.6 | 3/0 | 12/12 | 1 | |||
| 31Jose Manuel Hernandez Chavez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/0 | 25/29 | 1 | ||
| 70Robinson Flores (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Andres Fabian Ponce Nunez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 30Luis Fernando Casiani Zuniga (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 5Gustavo Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Deportivo Rayo Zuliano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Fernando Diaz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/69 | 4 | |||
| 66Deyson Copete Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 26/29 | 4 | 🟨 | ||
| 23Jose Luis Ochoa Trung phong | 6.3 | 2/0 | 12/17 | 0 | |||
| 6Andres Kinsler Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 4 | |||
| 12Luis Corredor Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 11Cristian Romero Tiền vệ | 6 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 26Jorge Luis Gomez Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 40/45 | 0 | |||
| 8Jhan Velez Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 7Deiber Andres Vasquez Ferrer Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 36Angel Jimenez Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 22Samuel Orejuela Hậu vệ | 4.2 | 0/0 | 25/27 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 25Jaider Julio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 31Luis Dugarte (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 19Gilmar Martinez (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 10Joiser Arias (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 79Santiago Garces (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Fernandez | HLV | Jose Villafraz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.60 | 8.30 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.50 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 111.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.00 | 7.00 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.84 ↑ | 100.00 ↑ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.15 | 6.10 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.55 ↑ | 7.50 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.60 ↓ | 1.25 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.42 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 135.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 3.55 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 42.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 7.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.26 | 7.65 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.32 ↑ | 13.35 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.69 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 7.27 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.43 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.18 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Puerto Cabello | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Rayo Zuliano | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).