Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Caracas FC, 05:30 ngày 07/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 07/08/2026
Academia Puerto Cabello
3 Kết thúc HT 1-0 1
Caracas FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Academia Puerto Cabello Phút Caracas FC
39' Jeriel De Santis
Jean Franco Castillo(Assists:Musa Isah) (Kiến tạo: Musa Isah) 1 - 0 41'
HT 1-0
▲ David Rodriguez ▼ Rosales Roberto46'
46' ▲ Robert Hernandez ▼ Angel Figueroa
46' ▲ Michael O'neal Covea Uzcategui ▼ Luis Maestre
51' 1 - 1 Alejandro Villarreal(Assists:Jeriel De Santis) (Kiến tạo: Jeriel De Santis)
Jiovany Ramos 54'
David Rodriguez 60'
▲ Gustavo Gonzalez ▼ Musa Isah62'
66' ▲ Sebastian Gonzalez ▼ Alejandro Villarreal
▲ Jose Manuel Hernandez Chavez ▼ Jhon Lorens Marchan Cordero68'
Andres Fabian Ponce Nunez 2 - 1 71'
72' ▲ Wuilyer Rivero ▼ Angel Lopez
▲ Geremias Melendez ▼ Daniel Saggiomo75'
▲ Pablo Lima Gualco ▼ Junior Moreno75'
83' ▲ Chris Alexander Martinez Aponte ▼ Christian Larotonda
Jose Manuel Hernandez Chavez 3 - 1 90+2'
90+5' Michael O'neal Covea Uzcategui
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 11 44
Bại 12 12
Ghi bàn 31 1415
Mất bàn 45 710
Điểm 41 1916

Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Caracas FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Academia Puerto Cabello (36)Hiệp 1 / Cả trậnCaracas FC (30)
12 (33%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (11%)Hòa/Thắng3 (10%)
7 (19%)Hòa/Hòa8 (27%)
4 (11%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
7 (19%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Academia Puerto Cabello

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631287101
Sân nhà32105371
Sân khách31023433
6 gần621377--

Caracas FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613268610
Sân nhà302145213
Sân khách31112345
6 gần6033613--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Academia Puerto Cabello 5 (28%)Hòa 8 (44%)Caracas FC 5 (28%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D108/02/26Caracas FC1-1 (1-1)Academia Puerto Cabello4-1+0.252H
VEN D125/08/25Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Caracas FC4-6+0.52.25H
VEN D115/03/25Caracas FC0-0 (0-0)Academia Puerto Cabello2-302H
VEN D105/09/24Caracas FC0-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-8-0.252H
VEN D117/03/24Academia Puerto Cabello2-0 (2-0)Caracas FC3-6+0.252.25T
INT CF27/01/24Academia Puerto Cabello1-1 (1-1)Caracas FC9-7--H
VEN D109/11/23Caracas FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello4-2-0.252.25B
VEN D126/10/23Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Caracas FC4-7+0.52.25H
VEN D110/07/23Caracas FC2-1 (0-0)Academia Puerto Cabello4-1002.25B
VEN D108/05/23Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Caracas FC2-10+0.252.25T
CON CSA08/03/23Caracas FC0-1 (0-0)Academia Puerto Cabello6-2-0.52.25T
VEN D122/08/22Caracas FC3-1 (0-1)Academia Puerto Cabello1-2-0.52.25B
VEN D101/04/22Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Caracas FC6-2-0.52.25H
VEN D129/02/20Caracas FC1-1 (0-1)Academia Puerto Cabello8-0-12.5H
VEN D119/08/19Caracas FC4-1 (2-1)Academia Puerto Cabello--12.5B
VEN D125/02/19Academia Puerto Cabello1-0 (0-0)Caracas FC8-602.25T
VEN D120/08/18Academia Puerto Cabello2-0 (1-0)Caracas FC1-14-0.252.25T
VEN D128/03/18Caracas FC2-0 (0-0)Academia Puerto Cabello7-0-0.752.25B

Thành tích gần đây — Academia Puerto Cabello

BBTBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D103/08/26Metropolitanos FC2-1 (2-0)Academia Puerto Cabello5-402B
VEN D108/06/26Carabobo FC2-1 (1-0)Academia Puerto Cabello2-5-0.52B
VEN D131/05/26Deportivo La Guaira0-2 (0-1)Academia Puerto Cabello6-6-0.52T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1-1.52.5B
VEN D124/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela7-1+0.52.25T
CON CSA22/05/26Academia Puerto Cabello1-1 (1-1)CA Juventud3-2+0.252.5H
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25B
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4+0.752.25T
VEN D110/05/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-1)Academia Puerto Cabello3-502.25B
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2+0.252.5T
VEN D103/05/26Academia Puerto Cabello1-1 (0-0)Deportivo La Guaira4-2--H
CON CSA30/04/26CA Juventud4-0 (4-0)Academia Puerto Cabello4-5-0.52.5B
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10+0.252.5H
VEN D122/04/26Academia Puerto Cabello3-1 (1-0)Trujillanos4-2+1.52.5T
CON CSA17/04/26Cienciano2-0 (1-0)Academia Puerto Cabello4-1-13B
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5-0.252.25B
CON CSA09/04/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Atletico Mineiro5-4-0.52T
VEN D105/04/26Academia Puerto Cabello1-2 (0-1)Deportivo Tachira1-4+0.252B
VEN D124/03/26Carabobo FC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello8-2-0.252H
VEN D118/03/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela7-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Caracas FC

HBBHBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D104/08/26Caracas FC2-2 (0-1)Estudiantes Merida FC9-6+0.52.25H
CON CSA31/07/26Caracas FC0-3 (0-0)Independiente Santa Fe8-0-0.252.25B
CON CSA24/07/26Independiente Santa Fe2-0 (1-0)Caracas FC5-2-1.252.25B
VEN CUP25/06/26Caracas FC1-1 (0-0)Aragua FC4-4+12.25H
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4-0.252.25B
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4-23.25H
CON CSA06/05/26Independiente Petrolero2-3 (0-2)Caracas FC4-5+0.252.5T
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9-0.52.25H
VEN D126/04/26Caracas FC2-1 (0-1)Deportivo Rayo Zuliano0-4+0.752.5T
VEN D121/04/26Zamora Barinas1-1 (0-1)Caracas FC7-6-0.252H
CON CSA16/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Independiente Petrolero0-2+12.25T
VEN D113/04/26Caracas FC1-3 (0-2)Academia Anzoategui3-7+0.52.25B
CON CSA10/04/26Botafogo RJ1-1 (0-1)Caracas FC7-1-1.753H
VEN D104/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC3-8+0.252.25T
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7-0.252.25H
VEN D118/03/26Caracas FC4-2 (1-1)Trujillanos5-6+0.752.25T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5-0.252.25H
VEN D108/03/26Caracas FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira6-8-0.252.25B
CON CSA05/03/26Caracas FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-2+0.52.25H
VEN D101/03/26Carabobo FC0-0 (0-0)Caracas FC5-7-0.752H

Đội hình

Academia Puerto CabelloCaracas FC
1Joel Graterol14Geronimo Bortagaray Derregibus16CRosales Roberto26Jiovany Ramos29Jefre Jose Vargas Belisario8Junior Moreno19Jean Franco Castillo20Jhon Lorens Marchan Cordero77Musa Isah15Daniel Saggiomo9Andres Fabian Ponce Nunez1Frankarlos Benitez4Jesus Quintero14CFrancisco La Mantia35Rodhier Lezama41Angel Lopez15Christian Larotonda8Irving Jahir Gudino Lopez20Luis Maestre22Angel Figueroa9Jeriel De Santis39Alejandro Villarreal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 41212

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
103
67
Tấn công nguy hiểm
48
17
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
450
376
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
13
20
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
13
21
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
33
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.19
1.33
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B5
T5 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0
T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Academia Puerto Cabello (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 3 (15%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO

Caracas FC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Academia Puerto CabelloCaracas FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Academia Puerto CabelloCaracas FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
410
Hòa
51
Thua 1
44
Thua 2+
Academia Puerto CabelloCaracas FC

Academia Puerto Cabello

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Jiovany Ramos
Trung vệ
7.71/045/508🟨
15Daniel Saggiomo
Tiền vệ tấn công
7.71/043/512
77Musa Isah
Tiền vệ trung tâm
7.711/048/491
16Rosales Roberto
Hậu vệ phải
7.31/136/380
1Joel Graterol
Thủ môn
7.20/012/220
20Jhon Lorens Marchan Cordero
Tiền vệ tấn công
6.90/018/230
19Jean Franco Castillo
Tiền đạo cánh trái
6.912/123/240
29Jefre Jose Vargas Belisario
Hậu vệ phải
6.62/148/592
9Andres Fabian Ponce Nunez
Trung phong
6.613/18/90
8Junior Moreno
Tiền vệ phòng ngự
6.50/037/401
14Geronimo Bortagaray Derregibus
Trung vệ
6.31/033/370
31Jose Manuel Hernandez Chavez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.815/29/90
5Gustavo Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.20/011/140
33David Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo
6.70/010/121🟨
6Pablo Lima Gualco (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/101
44Geremias Melendez (dự bị)
Trung vệ
6.31/03/30

Caracas FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jeriel De Santis
Trung phong
7.711/019/252🟨
39Alejandro Villarreal
Trung phong
7.413/19/90
35Rodhier Lezama
Tiền vệ
7.10/027/303
22Angel Figueroa
Tiền đạo
6.50/019/221
8Irving Jahir Gudino Lopez
Tiền vệ
6.41/027/342
15Christian Larotonda
Tiền vệ
6.20/043/501
20Luis Maestre
Tiền vệ
6.20/016/191
14Francisco La Mantia
Trung vệ
5.70/047/512
4Jesus Quintero
Trung vệ
5.71/137/500
41Angel Lopez
Hậu vệ
5.60/014/172
1Frankarlos Benitez
Thủ môn
5.10/021/280
10Michael O'neal Covea Uzcategui (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/116/202🟨
27Sebastian Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo
6.42/00/00
51Wuilyer Rivero (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/60
7Robert Hernandez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/09/121
34Chris Alexander Martinez Aponte (dự bị)
Tiền đạo
-1/12/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Academia Puerto Cabello Thông tin Caracas FC
Thành lập 1967
Sân nhà Estadio Olimpico
0 Sức chứa 25000
Ivan Fernandez HLV Fernando Aristeguieta
Khu vực Caracas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.304.300.822.250.890.810.500.95
Live1.05 ↓41.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.833.304.200.932.250.860.830.500.92
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.05 ↑3.500.20 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.793.353.800.882.250.880.730.501.03
Live1.04 ↓6.50 ↑150.00 ↑4.16 ↑3.500.11 ↓0.56 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.953.103.751.102.500.60---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.913.103.700.882.250.76---
Live1.03 ↓10.68 ↑100.00 ↑3.03 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.793.353.800.882.250.880.730.501.03
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑6.66 ↑4.500.04 ↓0.56 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.893.053.400.952.250.750.890.500.81
Live1.01 ↓9.40 ↑18.00 ↑3.12 ↑4.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.803.023.780.952.250.850.800.501.00
Live1.02 ↓5.90 ↑160.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.932.833.280.942.250.800.930.500.81
Live1.03 ↓7.95 ↑47.00 ↑3.22 ↑3.500.13 ↓0.55 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.901.052.500.70---
Live1.57 ↓3.50 ↑5.25 ↑0.83 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm1.873.103.600.812.250.710.830.500.69
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.234.410.882.250.850.970.750.78
Live2.74 ↑1.68 ↓8.53 ↑2.83 ↑3.500.25 ↓0.42 ↓0.001.78 ↑
BwinSớm1.773.303.901.052.500.68---
Live1.01 ↓13.50 ↑101.00 ↑1.20 ↑3.500.52 ↓---
1xBetSớm1.913.153.840.872.250.810.630.251.03
Live1.00 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.82 ↑4.500.06 ↓0.66 ↑0.001.22 ↑
SNAISớm1.753.254.25------
Live1.62 ↓3.60 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.833.204.100.982.250.830.880.500.93
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.833.304.201.052.500.700.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.750.750.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Academia Puerto Cabello+1/2100
Caracas FC-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).