Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Academia Anzoategui, 06:30 ngày 01/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 01/09/2026
Academia Puerto Cabello 3 Kết thúc HT 2-0 0
Academia Anzoategui
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello | Phút | |
| Harrison Contreras | 2' | |
| H.Contreras | 2' | |
| Edwuin Alexander Pernia Martinez(Assists:Jhon Lorens Marchan Cordero) (Kiến tạo: Jhon Lorens Marchan Cordero) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Pernia E. (Kiến tạo: Jhon Lorens Marchan Cordero) 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| 16' | Leandro Fioravanti | |
| 16' | Fioravanti L. | |
| 21' | Emerson Ruiz | |
| 21' | Ruiz E. | |
| Jean Franco Castillo 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| J.Castillo 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aldry Javier Contreras Cabeza ▼ Pablo Jose Rojas Cardales | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Cermeno ▼ Emerson Ruiz | |
| 46' ⇄ | ▲ Cermeno C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Contreras A. ▼ | |
| 58' | Gabriel Fuentes | |
| 58' | Fuentes G. | |
| Jefre Jose Vargas Belisario | 61' | |
| Vargas J. | 61' | |
| ▲ Diego German Osorio Hidalgo ▼ Edwuin Alexander Pernia Martinez | 63' ⇄ | |
| ▲ David Rodriguez ▼ Jefre Jose Vargas Belisario | 63' ⇄ | |
| ▲ Osorio D. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez D. ▼ | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Deivid Tegues ▼ Edanyilber Jose Navas Alayon | |
| 70' ⇄ | ▲ D.Tegues ▼ | |
| ▲ Luis Fernando Casiani Zuniga ▼ Rosales Roberto | 73' ⇄ | |
| ▲ L.Casiani ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Abrahan Moreno ▼ Leandro Fioravanti | |
| 78' ⇄ | ▲ Jose Caraballo ▼ Guillermo Leon Marin Pino | |
| 78' ⇄ | ▲ Abrahan Moreno ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Caraballo J. ▼ | |
| Diego German Osorio Hidalgo(Assists:Luis Fernando Casiani Zuniga) (Kiến tạo: Luis Fernando Casiani Zuniga) 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| Osorio D. (Kiến tạo: Luis Fernando Casiani Zuniga) 7 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Leander Pimentel ▼ Harrison Contreras | 81' ⇄ | |
| ▲ Pablo Lima Gualco ▼ Jayson Martinez | 81' ⇄ | |
| ▲ Lima P. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Leander Pimentel ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' | Pablo Bonilla | |
| 82' | Bonilla P. | |
| ▲ Leander Pimentel ▼ | 82' ⇄ | |
| Gonzalez G. | 90' | |
| Gustavo Gonzalez | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 21 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Academia Anzoategui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Academia Puerto Cabello
Academia Anzoategui
55Luis Enrique Romero Duran14Geronimo Bortagaray Derregibus16Rosales Roberto26Jiovany Ramos29Jefre Jose Vargas Belisario5Gustavo Gonzalez20Jhon Lorens Marchan Cordero24CHarrison Contreras11Edwuin Alexander Pernia Martinez17Jayson Martinez19Jean Franco Castillo13Josue Aguero2Pablo Bonilla18Jose Lovera22David Guevara23Gabriel Fuentes8Emerson Ruiz92Leandro Fioravanti7CGuillermo Leon Marin Pino11Edanyilber Jose Navas Alayon70Pablo Jose Rojas Cardales21Antony Velasco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Gustavo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7
- 11Edwuin Alexander Pernia Martinez⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 63'8.2
- 14Geronimo Bortagaray Derregibus8.2
- 16Rosales Roberto▼ Rời sân 73'6.6
- 17Jayson Martinez▼ Rời sân 81'7.3
- 19Jean Franco Castillo⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23'7.8
- 20Jhon Lorens Marchan Cordero🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4'7.6
- 24Harrison Contreras C🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 26Jiovany Ramos7.9
- 29Jefre Jose Vargas Belisario🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 55Luis Enrique Romero Duran7.6
Khách · 4231
- 2Pablo Bonilla🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 7Guillermo Leon Marin Pino C▼ Rời sân 78'5.5
- 8Emerson Ruiz🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 11Edanyilber Jose Navas Alayon▼ Rời sân 70'6.9
- 13Josue Aguero6.7
- 18Jose Lovera7.2
- 21Antony Velasco7
- 22David Guevara6.1
- 23Gabriel Fuentes🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'5.4
- 70Pablo Jose Rojas Cardales▼ Rời sân 46'6.4
- 92Leandro Fioravanti🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 78'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
85
Tấn công
92102
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
497464
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
34
Cứu thua
55
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91.22
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Academia Anzoategui (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Academia Puerto Cabello
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Edwuin Alexander Pernia Martinez Tiền đạo | 8.2 | 1 | 4/2 | 11/11 | 0 | ||
| 14Geronimo Bortagaray Derregibus Trung vệ | 8.2 | 1/1 | 59/63 | 2 | |||
| 26Jiovany Ramos Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 47/48 | 6 | |||
| 19Jean Franco Castillo Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/3 | 28/34 | 1 | ||
| 55Luis Enrique Romero Duran Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 20Jhon Lorens Marchan Cordero Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/0 | 24/29 | 2 | ||
| 17Jayson Martinez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 34/44 | 0 | |||
| 5Gustavo Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 59/64 | 3 | 🟨 | ||
| 29Jefre Jose Vargas Belisario Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 0 | 🟨 | ||
| 16Rosales Roberto Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 24Harrison Contreras Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 41/50 | 2 | 🟨 | ||
| 28Diego German Osorio Hidalgo (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 4/7 | 0 | ||
| 30Luis Fernando Casiani Zuniga (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 6/8 | 0 | ||
| 33David Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 6Pablo Lima Gualco (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 37Leander Pimentel (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 6/7 | 0 |
Academia Anzoategui
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jose Lovera Tiền vệ phải | 7.2 | 3/2 | 49/54 | 3 | |||
| 21Antony Velasco Trung phong | 7 | 5/2 | 17/20 | 0 | |||
| 11Edanyilber Jose Navas Alayon Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 18/24 | 0 | |||
| 2Pablo Bonilla Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 5 | 🟨 | ||
| 13Josue Aguero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 92Leandro Fioravanti Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 70Pablo Jose Rojas Cardales Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 8Emerson Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 22David Guevara Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 47/56 | 0 | |||
| 7Guillermo Leon Marin Pino Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 23Gabriel Fuentes Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 57/66 | 1 | 🟨 | ||
| 55Abrahan Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 17Jose Caraballo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Aldry Javier Contreras Cabeza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 24Carlos Cermeno (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 19Deivid Tegues (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Fernandez | HLV | Leo Gonzalez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.10 | 7.90 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.10 | 6.80 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 3.75 | 6.60 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.85 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.10 | 6.80 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.35 | 6.80 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.82 | 5.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 3.76 | 6.15 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.65 ↑ | 17.60 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.33 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.70 | 6.25 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.32 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.84 | 5.98 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.82 ↑ | 26.51 ↑ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 7.08 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.08 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.