Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello B vs Yaracuyanos, 02:30 ngày 15/08/2026
Segunda Hạng Venezuela · 02:30 ngày 15/08/2026
Academia Puerto Cabello B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Yaracuyanos
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello B | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 73' | ||
| 76' | ||
| 88' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 16 |
Chủ = Academia Puerto Cabello B · Khách = Yaracuyanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Academia Puerto Cabello B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Yaracuyanos 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Yaracuyanos | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | B |
| 23/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-0 (0-0) | Yaracuyanos | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Academia Puerto Cabello B
HTBHBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Atletico El Vigia | 0-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | H |
| 03/08/26 | Academia Puerto Cabello B | 5-3 (3-2) | Atletico Barinas | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Academia Puerto Cabello B | 2-2 (1-1) | Barquisimeto | - | - | H |
| 06/06/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-2 (0-0) | Zamora FC Barinas B | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Real Frontera | 1-2 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | T |
| 21/05/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-1 (1-0) | Deportivo Lara | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Yaracuyanos | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | B |
| 11/05/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-0 (1-0) | Atletico El Vigia | - | - | T |
| 04/05/26 | Atletico Barinas | 2-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello B | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Academia Puerto Cabello B | 0-3 (0-0) | Urena SC | - | - | B |
| 18/04/26 | Barquisimeto | 2-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Zamora FC Barinas B | 1-2 (0-2) | Academia Puerto Cabello B | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 3-0 (2-0) | Real Frontera | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Lara | 1-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello B | 0 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-0 (0-0) | Yaracuyanos | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Atletico El Vigia | 1-4 (1-1) | Academia Puerto Cabello B | - | - | T |
| 09/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-2 (0-2) | Atletico Barinas | +0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Urena SC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-2 (0-2) | Barquisimeto | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Yaracuyanos
THHTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Yaracuyanos | 2-0 (0-0) | Real Frontera | - | - | T |
| 03/08/26 | Deportivo Lara | 2-2 (0-0) | Yaracuyanos | - | - | H |
| 26/07/26 | Yaracuyanos | 0-0 (0-0) | Atletico El Vigia | - | - | H |
| 25/06/26 | Barquisimeto | 0-4 (0-3) | Yaracuyanos | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Yaracuyanos | 1-2 (0-2) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 01/06/26 | Urena SC | 1-1 (0-0) | Yaracuyanos | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Yaracuyanos | 1-0 (0-0) | Barquisimeto | - | - | T |
| 21/05/26 | Zamora FC Barinas B | 3-2 (0-1) | Yaracuyanos | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Yaracuyanos | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | T |
| 10/05/26 | Real Frontera | 1-1 (0-0) | Yaracuyanos | - | - | H |
| 03/05/26 | Yaracuyanos | 1-2 (1-1) | Deportivo Lara | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Atletico El Vigia | 0-1 (0-1) | Yaracuyanos | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Atletico Barinas | 1-4 (1-1) | Yaracuyanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Yaracuyanos | 0-2 (0-0) | Urena SC | - | - | B |
| 30/03/26 | Barquisimeto | 2-1 (0-1) | Yaracuyanos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Zamora FC Barinas B | +1 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-0 (0-0) | Yaracuyanos | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Real Frontera | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Deportivo Lara | 1-1 (0-0) | Yaracuyanos | - | - | H |
| 22/02/26 | Yaracuyanos | 2-0 (0-0) | Atletico El Vigia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
32
Sút bóng
715
Sút cầu môn
13
Tấn công
9297
Tấn công nguy hiểm
4379
Sút ngoài cầu môn
612
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
136
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello B (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Yaracuyanos (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academia Puerto Cabello B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Yaracuyanos (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Arnaldo Aranda | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.49 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 9.80 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.69 | 0.80 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.02 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 5.93 ↑ | 1.19 ↓ | 8.37 ↑ | 2.36 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.52 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.98 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Puerto Cabello B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Yaracuyanos | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).