Kết quả bóng đá trận Academia Anzoategui vs Trujillanos, 03:00 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 22/08/2026
Academia Anzoategui 0 Kết thúc HT 0-0 0
Trujillanos
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Academia Anzoategui | Phút | |
| ▲ Pablo Bonilla ▼ Juan Silgado | 32' ⇄ | |
| Charlis Ortiz | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Diego Nakache ▼ Joantony Carmona | |
| ▲ Aldry Javier Contreras Cabeza ▼ Jesus Castellano | 46' ⇄ | |
| Aldry Javier Contreras Cabeza | 52' | |
| ▲ Guillermo Leon Marin Pino ▼ Carlos Cermeno | 56' ⇄ | |
| ▲ Deivid Tegues ▼ Jose Caraballo | 56' ⇄ | |
| 58' | Axel Yamil Abet | |
| Charlis Ortiz | 61' | |
| Charlis Ortiz(Reason:Card changed) 📺 VAR | 61' | |
| Charlis Ortiz | 61' | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 64' | Diego Nakache | |
| 65' ⇄ | ▲ Carlos Gil ▼ Junior Jose Paredes Jaspe | |
| 65' ⇄ | ▲ Leomar Mosquera ▼ Axel Yamil Abet | |
| 72' ⇄ | ▲ Christian Santos ▼ Franklin Gonzalez | |
| ▲ Abrahan Moreno ▼ Leandro Fioravanti | 77' ⇄ | |
| 80' | Leomar Mosquera | |
| 90' ⇄ | ▲ Enderson Abreu ▼ Agustin Araujo | |
| Emerson Ruiz | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Academia Anzoategui · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Anzoategui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Academia Anzoategui 1 (33%)Hòa 1 (33%)Trujillanos 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 18/11/24 | Trujillanos | 3-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2 | B |
| 10/11/24 | Academia Anzoategui | 2-0 (2-0) | Trujillanos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Academia Anzoategui
BBTTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Estudiantes Merida FC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Academia Anzoategui | 3-4 (1-2) | Portuguesa FC | - | - | B |
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-0) | Atletico Avila FC | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Academia Anzoategui | 0-1 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/10/25 | Academia Anzoategui | 2-2 (1-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Zamora Barinas | 2-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2 | B |
| 20/09/25 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Trujillanos
HBBBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Urena SC | +1 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Trujillanos | 1-3 (1-0) | Deportivo Tachira | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Trujillanos | 2-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Zamora Barinas | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | H |
| 02/02/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Trujillanos | 2-1 (0-0) | Titanes FC | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Academia Anzoategui
Trujillanos
13Josue Aguero3Carlos Javier Lujano Sanchez16Juan Silgado18Jose Lovera22David Guevara8Emerson Ruiz92Fioravanti L.92Leandro Fioravanti17Jose Caraballo20Jesus Castellano24Carlos Cermeno9CCharlis Ortiz12Osnel Garcia4Ezequiel Gnemmi15Darvis Rodriguez30CJose Luis Granados88Manuel Granados5Axel Yamil Abet22Kevin Gonzalez26Agustin Araujo36Joantony Carmona9Franklin Gonzalez23Junior Jose Paredes Jaspe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Carlos Javier Lujano Sanchez7.5
- 8Emerson Ruiz🟨 Thẻ vàng 90+5'6.4
- 9Charlis Ortiz C🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 61' · 🟥 Thẻ đỏ 61'5.2
- 13Josue Aguero9
- 16Juan Silgado▼ Rời sân 32'6.3
- 17Jose Caraballo▼ Rời sân 56'6.2
- 18Jose Lovera7.3
- 20Jesus Castellano▼ Rời sân 46'6.1
- 22David Guevara6.5
- 24Carlos Cermeno▼ Rời sân 56'6.5
- 92Fioravanti L.
- 92Leandro Fioravanti▼ Rời sân 77'6
Khách · 442
- 4Ezequiel Gnemmi7
- 5Axel Yamil Abet🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 9Franklin Gonzalez▼ Rời sân 72'7.3
- 12Osnel Garcia7
- 15Darvis Rodriguez7.7
- 22Kevin Gonzalez7
- 23Junior Jose Paredes Jaspe▼ Rời sân 65'6.8
- 26Agustin Araujo▼ Rời sân 90'7.7
- 30Jose Luis Granados C6.8
- 36Joantony Carmona▼ Rời sân 46'6.6
- 88Manuel Granados7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1523
Sút cầu môn
29
Tấn công
7066
Tấn công nguy hiểm
3041
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
239
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
344320
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
923
Việt vị
33
Cứu thua
82
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
312
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.883.14
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Anzoategui (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Trujillanos (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academia Anzoategui (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Trujillanos (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 2 (12%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Academia Anzoategui
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Josue Aguero Thủ môn | 9 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 3Carlos Javier Lujano Sanchez Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 18Jose Lovera Tiền vệ phải | 7.3 | 2/0 | 25/32 | 6 | |||
| 24Carlos Cermeno Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 34/38 | 0 | |||
| 22David Guevara Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 29/32 | 3 | |||
| 8Emerson Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 32/40 | 0 | 🟨 | ||
| 16Juan Silgado Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 17Jose Caraballo Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 20Jesus Castellano Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 92Leandro Fioravanti Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/1 | 42/48 | 1 | |||
| 9Charlis Ortiz Trung phong | 5.2 | 2/1 | 5/12 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 2Pablo Bonilla (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 10Aldry Javier Contreras Cabeza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 7Guillermo Leon Marin Pino (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 55Abrahan Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Deivid Tegues (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 5/5 | 0 |
Trujillanos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Darvis Rodriguez Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 26Agustin Araujo Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 2/1 | 20/26 | 4 | |||
| 88Manuel Granados Hậu vệ | 7.4 | 3/2 | 18/24 | 4 | |||
| 9Franklin Gonzalez Trung phong | 7.3 | 2/0 | 15/20 | 0 | |||
| 22Kevin Gonzalez Tiền vệ | 7 | 2/0 | 35/39 | 6 | |||
| 4Ezequiel Gnemmi Hậu vệ | 7 | 1/0 | 27/31 | 2 | |||
| 12Osnel Garcia Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 30Jose Luis Granados Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 25/30 | 3 | |||
| 23Junior Jose Paredes Jaspe Trung phong | 6.8 | 3/2 | 7/13 | 1 | |||
| 5Axel Yamil Abet Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/2 | 29/31 | 4 | 🟨 | ||
| 36Joantony Carmona | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 11Leomar Mosquera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 19/20 | 0 | 🟨 | ||
| 7Christian Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 35Diego Nakache (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 5/6 | 2 | 🟨 | ||
| 24Carlos Gil (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Enderson Abreu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Academia Anzoategui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leo Gonzalez | HLV | |
| Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.20 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.28 ↑ | 1.19 ↓ | 5.86 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.01 | 3.42 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 2.91 | 3.64 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.85 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.29 | 4.11 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 17.93 ↑ | 1.10 ↓ | 7.86 ↑ | 2.89 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.62 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.30 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trujillanos | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).