Kết quả bóng đá trận Academia Anzoategui vs Monagas SC, 03:00 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 04/09/2026
Academia Anzoategui 1 Kết thúc HT 1-1 3
Monagas SC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Anzoategui | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Romero A. | |
| 19' | Colorado J. | |
| Barrios C. (Kiến tạo: Andry Vera) 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Bonilla P. | 33' | |
| Vera A. | 37' | |
| ▲ D.Tegues ▼ | 42' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Jose Lovera ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Basante F. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Basante F. ▼ | |
| ▲ Castellano J. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Abrahan Moreno ▼ | 60' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Carrion E. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Gonzalez L. ▼ | |
| 74' | Carrion E. | |
| 76' ⇄ | ▲ Paz J. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Arace R. ▼ | |
| ▲ Rojas P. ▼ | 78' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Gonzalez L. (Kiến tạo: Edgar Carrion) | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Carrion E. (Kiến tạo: Fernando Basante) | |
| 90' | Basante F. | |
| Ortiz C. | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Academia Anzoategui · Khách = Monagas SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Anzoategui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
Đội hình
Academia Anzoategui
Monagas SC
13Aguero J.2Bonilla P.6Vera A.22David Guevara23Fuentes G.7Marin G.24Cermeno C.77Barrios C.92Fioravanti L.9Ortiz C.21Antony Velasco1Thomas Riveros4Maitan M.21Alexis Rodas29Nicolas Henry5Colorado J.6Romero A.20Diaz H.26Dhylan Castillo30Kevin De La Hoz9Rodriguez R.19Romero A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Bonilla P.🟨 Thẻ vàng 33'
- 6Vera A.🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 7Marin G.
- 9Ortiz C.🟨 Thẻ vàng 90'
- 13Aguero J.
- 21Antony Velasco
- 22David Guevara
- 23Fuentes G.
- 24Cermeno C.
- 77Barrios C.⚽ Ghi bàn 26'
- 92Fioravanti L.
Khách · 352
- 1Thomas Riveros
- 4Maitan M.
- 5Colorado J.🟨 Thẻ vàng 19'
- 6Romero A.⚽ Ghi bàn 17'
- 9Rodriguez R.
- 19Romero A.
- 20Diaz H.
- 21Alexis Rodas
- 26Dhylan Castillo
- 29Nicolas Henry
- 30Kevin De La Hoz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
296366
TL chuyền bóng thành công
73%80%
Phạm lỗi
1529
Việt vị
13
Cứu thua
23
Quả ném biên
2219
Chuyền dài
2915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Anzoategui (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Monagas SC (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Anzoategui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987-9-23 | |
| Sân nhà | Alexander Bottin | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Leo Gonzalez | HLV | |
| Khu vực | Maturin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.68 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.68 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.02 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.32 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Monagas SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).