Kết quả bóng đá trận Academia Anzoategui vs Metropolitanos FC, 03:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 13/09/2026
Academia Anzoategui 0 Kết thúc HT 0-1 2
Metropolitanos FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Anzoategui | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Figueroa R. (Kiến tạo: Saimon Ramirez) | |
| David Guevara | 36' | |
| 37' | David Zalzman | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Franco E. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Jhon James Pacheco ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Perez P. ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Navarro S. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sangiovani R. ▼ | |
| ▲ Contreras A. ▼ | 63' ⇄ | |
| Jhon James Pacheco | 64' | |
| 70' | ⚽ 0 - 2 Figueroa R. (Kiến tạo: Kavier Ortiz) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 5 | 25 |
Chủ = Academia Anzoategui · Khách = Metropolitanos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Anzoategui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Đội hình
Academia Anzoategui
Metropolitanos FC
1Hernandez W.2Bonilla P.3Lujano C.18Jose Lovera22David Guevara7Marin G.8Ruiz E.70Rojas P.92Fioravanti L.9Ortiz C.77Barrios C.1Yhonatann Yustiz2Manenti F.3Rivillo D.4Ferro A.19Isaac Ramirez8George Ayine15David Zalzman7Miku11Saimon Ramirez88Figueroa R.9Kavier Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hernandez W.
- 2Bonilla P.
- 3Lujano C.
- 7Marin G.
- 8Ruiz E.
- 9Ortiz C.
- 18Jose Lovera
- 22David Guevara🟨 Thẻ vàng 36'
- 70Rojas P.
- 77Barrios C.
- 92Fioravanti L.
Khách · 4231
- 1Yhonatann Yustiz
- 2Manenti F.
- 3Rivillo D.
- 4Ferro A.
- 7Miku
- 8George Ayine
- 9Kavier Ortiz🎯 Kiến tạo 70'
- 11Saimon Ramirez🎯 Kiến tạo 18'
- 15David Zalzman🟨 Thẻ vàng 37'
- 19Isaac Ramirez
- 88Figueroa R.⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
256280
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
23
Cứu thua
33
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
2621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Anzoategui (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Metropolitanos FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Anzoategui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leo Gonzalez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.88 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.93 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.13 | 2.07 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.09 ↑ | 1.21 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.30 | 2.17 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Metropolitanos FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).