Kết quả bóng đá trận AC Taipei (W) vs Taichung Sakura (W), 18:00 ngày 17/10/2026
Mulan League Nữ (Đài Loan) · 18:00 ngày 17/10/2026
AC Taipei (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Taichung Sakura (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 27 | 15 |
| Điểm | 6 | 2 | 12 | 14 |
Chủ = AC Taipei (W) · Khách = Taichung Sakura (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Taipei (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
AC Taipei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 0 | 14 | 28 | 50 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 24 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 26 | 6 | 6 |
Taichung Sakura (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 22 | 47 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 21 | 13 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 26 | 13 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Taipei (W) (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Taichung Sakura (W) (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Taipei (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 | 2.85 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 0.64 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.