Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Teplice, 22:00 ngày 15/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
AC Sparta Prague
4 Kết thúc HT 3-1 1
Teplice
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

AC Sparta Prague Phút Teplice
Tobias Kvalvagnes Guddal(Assists:Andrew Irving) (Kiến tạo: Andrew Irving) 1 - 0 9'
25' 1 - 1 Lukas Marecek
Andrew Irving(Assists:Josimar Alcocer) (Kiến tạo: Josimar Alcocer) 2 - 1 36'
Josimar Alcocer(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 3 - 1 39'
HT 3-1
46' ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek
46' ▲ Ladislav Krejci ▼ John Auta
56' ▲ Matej Naprstek ▼ Marcel Cermak
▲ Santiago Eneme ▼ Roman Macek65'
Martin Suchomel 67'
70' ▲ Laco Takacs ▼ Matej Riznic
▲ Hugo Sochurek ▼ Andrew Irving74'
▲ Matej Jurasek ▼ John Mercado74'
Josimar Alcocer 77'
79' ▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Radosta
Josimar Alcocer(Assists:Matej Rynes) (Kiến tạo: Matej Rynes) 4 - 1 84'
▲ Ebrima Singhateh ▼ Josimar Alcocer85'
▲ Jaroslav Zeleny ▼ Martin Suchomel85'
88' Laco Takacs
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 66
Hòa 00 01
Bại 01 43
Ghi bàn 97 2321
Mất bàn 12 1215
Điểm 96 1819

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Teplice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (20)Hiệp 1 / Cả trậnTeplice (19)
9 (45%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (16%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (35%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần6204715--

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần6510186--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Sparta Prague 11 (55%)Hòa 8 (40%)Teplice 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D109/11/25AC Sparta Prague2-2 (1-1)Teplice4-1+1.752.75H
CZEC10/04/25AC Sparta Prague2-2 (1-1)Teplice6-4+1.52.75H
CZE D123/11/24AC Sparta Prague1-1 (0-0)Teplice5-1+1.53H
CZE D127/07/24Teplice1-4 (0-0)AC Sparta Prague5-4+1.252.75T
CZE D118/12/23AC Sparta Prague2-1 (0-1)Teplice6-6+23.25T
CZE D119/08/23Teplice1-1 (0-1)AC Sparta Prague6-3+1.252.75H
CZE D105/03/23AC Sparta Prague4-1 (2-0)Teplice11-1+2.253.25T
CZE D111/09/22Teplice2-2 (1-2)AC Sparta Prague2-4+12.75H
CZE D110/04/22Teplice0-3 (0-0)AC Sparta Prague5-6+12.5T
CZE D108/11/21AC Sparta Prague4-2 (2-1)Teplice9-1+23.25T
CZEC27/10/21Teplice0-2 (0-2)AC Sparta Prague2-9+1.53T
CZE D103/04/21AC Sparta Prague7-2 (4-1)Teplice3-3+1.53T
CZE D129/11/20Teplice0-1 (0-0)AC Sparta Prague6-11+0.752.75T
CZE D104/06/20AC Sparta Prague3-0 (3-0)Teplice7-2+1.252.5T
CZE D120/10/19Teplice1-1 (0-0)AC Sparta Prague2-4+0.52.5H
CZEC02/04/19Teplice1-1 (0-0)AC Sparta Prague5-8+0.52.5H
CZE D109/12/18AC Sparta Prague0-1 (0-0)Teplice7-4+1.252.5B
CZE D112/08/18Teplice0-4 (0-4)AC Sparta Prague2-4+0.252.25T
CZE D131/03/18Teplice1-1 (0-1)AC Sparta Prague6-8+0.252.25H

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

BBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1-12.75B
CZE D109/08/26Mlada Boleslav2-0 (2-0)AC Sparta Prague1-7+0.753B
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9-0.252.75T
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T

Thành tích gần đây — Teplice

HTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1-0.752.5H
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8-0.752.25T
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4+0.252.25T
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4-0.52.25H
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6+0.52H

Đội hình

AC Sparta PragueTeplice
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
27
13
Sút cầu môn
13
5
Tấn công
98
70
Tấn công nguy hiểm
84
55
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
522
283
TL chuyền bóng thành công
92%
81%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
12
13
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
13
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
0.83
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H8 B1
T1 H8 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Sparta Prague (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Teplice (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
35
B.thắng H2
AC Sparta PragueTeplice

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
AC Sparta PragueTeplice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
32
Thắng 1
16
Hòa
13
Thua 1
61
Thua 2+
AC Sparta PragueTeplice

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
9.1214/323/260🟨
18Andrew Irving
Tiền vệ trung tâm
8.9111/142/452
11Matej Rynes
Tiền vệ trái
8.111/056/612
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
8.113/225/271
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
85/229/340
44Jakub Surovcik
Thủ môn
7.90/019/191
6Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
7.812/175/811
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
7.30/045/494🟨
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
7.12/154/572
25Asger Sorensen
Trung vệ
6.51/180/881
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
6.53/16/60
5Santiago Eneme (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.92/010/100
31Matej Jurasek (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/04/50
38Hugo Sochurek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/08/80
30Jaroslav Zeleny (dự bị)
Trung vệ
-1/02/20
27Ebrima Singhateh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/14/40

Teplice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lukas Marecek
Tiền vệ phòng ngự
7.811/131/364
35Matej Radosta
Tiền vệ trái
6.81/115/220
4Oskars Vientiess
Trung vệ
6.60/036/371
29Matous Trmal
Thủ môn
6.40/015/290
6Michal Bilek
Tiền vệ phải
6.32/07/92
12Marcel Cermak
Tiền vệ tấn công
6.33/18/130
10Matej Pulkrab
Trung phong
6.12/114/182
8Jan Fortelny
Tiền vệ tấn công
5.91/016/190
17John Auta
Tiền đạo cánh trái
5.91/06/60
28Dalibor Vecerka
Trung vệ
5.80/037/411
25Matej Riznic
Tiền vệ trái
5.70/012/161
3Josef Svanda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/018/193
33Tomas Zlatohlavek (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00
27Matej Naprstek (dự bị)
Trung phong
6.20/03/30
14Ladislav Krejci (dự bị)
Tiền vệ trái
6.11/19/112
22Laco Takacs (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
4.81/02/40🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Teplice
1893-11-16 Thành lập 1945-1-1
Jannarali Stadium Sân nhà AGC Arena Na Stinadlech
20558 Sức chứa 18221
Brian Priske HLV Zdenko Frtala
Praha Khu vực Liberec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.607.700.792.751.000.791.251.00
Live1.02 ↓20.00 ↑84.00 ↑3.10 ↑5.500.13 ↓0.56 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.334.757.500.953.000.840.811.250.99
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑3.35 ↑5.500.19 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.354.506.400.792.751.030.821.251.02
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.305.009.000.652.501.100.951.500.75
Live1.01 ↓24.00 ↑100.00 ↑3.10 ↑5.500.17 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.294.908.800.812.750.86---
Live1.01 ↓11.67 ↑100.00 ↑1.23 ↑4.500.56 ↓---
12betSớm1.354.506.400.792.751.030.821.251.02
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.354.756.600.993.000.770.801.250.96
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑3.03 ↑5.500.19 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm1.314.527.000.792.751.030.791.251.05
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.274.628.501.013.000.810.901.500.94
Live1.39 ↑4.77 ↑7.30 ↓2.94 ↑5.500.24 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.334.507.000.602.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑71.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.344.708.000.852.750.870.761.250.97
Live1.01 ↓31.00 ↑95.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.414.486.570.912.750.850.961.250.82
Live1.17 ↓6.31 ↑18.84 ↑2.67 ↑5.500.27 ↓0.28 ↓0.002.66 ↑
BwinSớm1.374.807.500.582.501.20---
Live1.01 ↓36.00 ↑176.00 ↑0.68 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm1.304.808.800.692.501.040.901.500.80
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑3.45 ↑5.500.22 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
SNAISớm1.305.259.00------
Live1.36 ↑4.75 ↓7.50 ↓------
Bet 365Sớm1.404.337.000.782.751.030.901.250.90
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑3.40 ↑5.500.20 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.364.408.000.622.501.200.831.250.92
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑5.500.20 ↓0.80 ↓1.250.92

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Sparta Prague+1 1/4200
Teplice-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).