Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Teplice, 22:00 ngày 15/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
AC Sparta Prague 4 Kết thúc HT 3-1 1
Teplice
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 7
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| Tobias Kvalvagnes Guddal(Assists:Andrew Irving) (Kiến tạo: Andrew Irving) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Lukas Marecek | |
| Andrew Irving(Assists:Josimar Alcocer) (Kiến tạo: Josimar Alcocer) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Josimar Alcocer(Assists:John Mercado) (Kiến tạo: John Mercado) 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek | |
| 46' ⇄ | ▲ Ladislav Krejci ▼ John Auta | |
| 56' ⇄ | ▲ Matej Naprstek ▼ Marcel Cermak | |
| ▲ Santiago Eneme ▼ Roman Macek | 65' ⇄ | |
| Martin Suchomel | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Laco Takacs ▼ Matej Riznic | |
| ▲ Hugo Sochurek ▼ Andrew Irving | 74' ⇄ | |
| ▲ Matej Jurasek ▼ John Mercado | 74' ⇄ | |
| Josimar Alcocer | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Radosta | |
| Josimar Alcocer(Assists:Matej Rynes) (Kiến tạo: Matej Rynes) 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Ebrima Singhateh ▼ Josimar Alcocer | 85' ⇄ | |
| ▲ Jaroslav Zeleny ▼ Martin Suchomel | 85' ⇄ | |
| 88' | Laco Takacs | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Sparta Prague 11 (55%)Hòa 8 (40%)Teplice 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | AC Sparta Prague | 2-2 (1-1) | Teplice | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/04/25 | AC Sparta Prague | 2-2 (1-1) | Teplice | +1.5 | 2.75 | H |
| 23/11/24 | AC Sparta Prague | 1-1 (0-0) | Teplice | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/24 | Teplice | 1-4 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/12/23 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Teplice | +2 | 3.25 | T |
| 19/08/23 | Teplice | 1-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/03/23 | AC Sparta Prague | 4-1 (2-0) | Teplice | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/09/22 | Teplice | 2-2 (1-2) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | H |
| 10/04/22 | Teplice | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +1 | 2.5 | T |
| 08/11/21 | AC Sparta Prague | 4-2 (2-1) | Teplice | +2 | 3.25 | T |
| 27/10/21 | Teplice | 0-2 (0-2) | AC Sparta Prague | +1.5 | 3 | T |
| 03/04/21 | AC Sparta Prague | 7-2 (4-1) | Teplice | +1.5 | 3 | T |
| 29/11/20 | Teplice | 0-1 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/06/20 | AC Sparta Prague | 3-0 (3-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/10/19 | Teplice | 1-1 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/19 | Teplice | 1-1 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/12/18 | AC Sparta Prague | 0-1 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Teplice | 0-4 (0-4) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/18 | Teplice | 1-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
BBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Teplice
HTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
AC Sparta Prague
Teplice
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes25CAsger Sorensen18Andrew Irving28Roman Macek7Josimar Alcocer10Adam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Martin Suchomel🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 6Tobias Kvalvagnes Guddal⚽ Ghi bàn 9'7.8
- 7Josimar Alcocer⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 84' · 🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 85'9.1
- 10Adam Karabec8
- 11Matej Rynes🎯 Kiến tạo 84'8.1
- 14Jonatan Braut Brunes6.5
- 17John Mercado🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 74'8.1
- 18Andrew Irving⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 74'8.9
- 25Asger Sorensen C6.5
- 28Roman Macek▼ Rời sân 65'7.1
- 44Jakub Surovcik7.9
Khách · 4231
- 4Oskars Vientiess6.6
- 6Michal Bilek C▼ Rời sân 46'6.3
- 8Jan Fortelny5.9
- 10Matej Pulkrab6.1
- 12Marcel Cermak▼ Rời sân 56'6.3
- 17John Auta▼ Rời sân 46'5.9
- 23Lukas Marecek⚽ Ghi bàn 25'7.8
- 25Matej Riznic▼ Rời sân 70'5.7
- 28Dalibor Vecerka5.8
- 29Matous Trmal6.4
- 35Matej Radosta▼ Rời sân 79'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2713
Sút cầu môn
135
Tấn công
9870
Tấn công nguy hiểm
8455
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
522283
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
11
Cứu thua
49
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1213
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
1314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.83
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T11 H8 B1T1 H8 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Sparta Prague (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Teplice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 2 | 1 | 4/3 | 23/26 | 0 | 🟨 |
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1 | 1/1 | 42/45 | 2 | |
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 8.1 | 1 | 1/0 | 56/61 | 2 | ||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/2 | 25/27 | 1 | ||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 8 | 5/2 | 29/34 | 0 | |||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 6Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 75/81 | 1 | ||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 45/49 | 4 | 🟨 | ||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 54/57 | 2 | |||
| 25Asger Sorensen Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 80/88 | 1 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 6.5 | 3/1 | 6/6 | 0 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 10/10 | 0 | |||
| 31Matej Jurasek (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 38Hugo Sochurek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 30Jaroslav Zeleny (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 4/4 | 0 |
Teplice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lukas Marecek Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/1 | 31/36 | 4 | ||
| 35Matej Radosta Tiền vệ trái | 6.8 | 1/1 | 15/22 | 0 | |||
| 4Oskars Vientiess Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/37 | 1 | |||
| 29Matous Trmal Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 6Michal Bilek Tiền vệ phải | 6.3 | 2/0 | 7/9 | 2 | |||
| 12Marcel Cermak Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 8/13 | 0 | |||
| 10Matej Pulkrab Trung phong | 6.1 | 2/1 | 14/18 | 2 | |||
| 8Jan Fortelny Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 17John Auta Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 28Dalibor Vecerka Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 25Matej Riznic Tiền vệ trái | 5.7 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 3Josef Svanda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 18/19 | 3 | |||
| 33Tomas Zlatohlavek (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Matej Naprstek (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Ladislav Krejci (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 22Laco Takacs (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 4.8 | 1/0 | 2/4 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1945-1-1 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech |
| 20558 | Sức chứa | 18221 |
| Brian Priske | HLV | Zdenko Frtala |
| Praha | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.70 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 84.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.90 | 8.80 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.67 ↑ | 100.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.40 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.60 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.52 | 7.00 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.79 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.62 | 8.50 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.77 ↑ | 7.30 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 95.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.48 | 6.57 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.31 ↑ | 18.84 ↑ | 2.67 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.68 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.80 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.75 ↓ | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Prague | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Teplice | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).