Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Slavia Praha, 01:00 ngày 31/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 31/08/2026
AC Sparta Prague
0 Kết thúc HT 0-1 3
Slavia Praha
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

AC Sparta Prague Phút Slavia Praha
11' 0 - 1 Wiktor Nowak
11' 0 - 2
11' 0 - 3 Nowak W.
Josimar Alcocer 38'
40' Michal Sadilek
HT 0-1
46' ▲ David Moses ▼ Wiktor Nowak
Adam Karabec 58'
59' 0 - 4 Danijel Sturm(Assists:David Moses) (Kiến tạo: David Moses)
62' ▲ Samuel Isife ▼ Tomas Vlcek
62' ▲ Tomas Chory ▼ Adonija Ouanda
▲ Jaroslav Zeleny ▼ Martin Suchomel65'
▲ Ebrima Singhateh ▼ Josimar Alcocer65'
▲ Andrew Irving ▼ Santiago Eneme70'
71' ▲ Ivan Schranz ▼ Danijel Sturm
▲ Matej Jurasek ▼ Adam Karabec76'
80' ▲ Ange NGuessan ▼ Stepan Chaloupek
90+2' 0 - 5 Emmanuel Ayaosi(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 68
Hòa 00 02
Bại 00 40
Ghi bàn 99 2330
Mất bàn 12 127
Điểm 99 1826

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Slavia Praha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (20)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Praha (17)
9 (45%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (24%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (35%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần6402138--

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần6420165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Sparta Prague 6 (30%)Hòa 6 (30%)Slavia Praha 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B
CZE D105/10/25AC Sparta Prague1-1 (1-1)Slavia Praha9-2+0.252.5H
CZE D111/05/25Slavia Praha2-1 (1-0)AC Sparta Prague7-2-0.752.5B
CZE D109/03/25AC Sparta Prague2-0 (0-0)Slavia Praha2-3-0.252.5T
CZE D106/10/24Slavia Praha2-1 (2-0)AC Sparta Prague5-1-0.52.5B
CZE D111/05/24AC Sparta Prague0-0 (0-0)Slavia Praha3-9+0.252.5H
CZE D104/03/24AC Sparta Prague0-0 (0-0)Slavia Praha7-4+0.252.5H
CZEC29/02/24Slavia Praha2-2 (1-0)AC Sparta Prague4-3-0.252.5H
CZE D124/09/23Slavia Praha1-1 (0-0)AC Sparta Prague7-2-0.52.75H
CZE D113/05/23AC Sparta Prague3-2 (1-1)Slavia Praha2-602.5T
CZEC04/05/23AC Sparta Prague0-2 (0-0)Slavia Praha2-602.75B
CZE D116/04/23AC Sparta Prague3-3 (0-1)Slavia Praha3-502.5H
CZE D124/10/22Slavia Praha4-0 (4-0)AC Sparta Prague7-5-0.753B
CZE D115/05/22Slavia Praha1-2 (1-1)AC Sparta Prague10-1-0.752.75T
CZE D107/03/22Slavia Praha2-0 (1-0)AC Sparta Prague4-5-0.752.75B
CZEC09/02/22Slavia Praha0-2 (0-2)AC Sparta Prague5-3-0.752.75T
CZE D104/10/21AC Sparta Prague1-0 (1-0)Slavia Praha5-6-0.252.75T
CZEC05/05/21AC Sparta Prague0-3 (0-2)Slavia Praha9-6-0.52.5B
CZE D111/04/21Slavia Praha2-0 (1-0)AC Sparta Prague10-2-0.52.75B

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D122/08/26Artis Brno0-4 (0-2)AC Sparta Prague3-2+1.252.75T
CZE D115/08/26AC Sparta Prague4-1 (3-1)Teplice10-7+1.253T
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1-12.75B
CZE D109/08/26Mlada Boleslav2-0 (2-0)AC Sparta Prague1-7+0.753B
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9-0.252.75T
CZE D101/08/26AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-4+1.753T
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T

Thành tích gần đây — Slavia Praha

HHTTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D123/08/26Slavia Praha2-2 (1-1)Bohemians 190511-1+1.753H
CZE D117/08/26Slovan Liberec1-1 (0-1)Slavia Praha7-1+0.52.5H
CZE D109/08/26Slavia Praha2-1 (0-0)Pardubice4-2+1.753.25T
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9+0.52.5T
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0+23.25T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T

Đội hình

AC Sparta PragueSlavia Praha
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes22Loic Mbe Soh5Santiago Eneme28Roman Macek7Josimar Alcocer10CAdam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek4David Zima27Tomas Vlcek42Mikulas Konecny17CLukas Provod23Michal Sadilek30Wiktor Nowak10Danijel Sturm18Adonija Ouanda20Emmanuel Ayaosi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
86
52
Tấn công nguy hiểm
78
40
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
24
13
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
463
192
TL chuyền bóng thành công
87%
65%
Phạm lỗi
13
24
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
11
16
Quả ném biên
25
10
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
15
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.34
1.83
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Sparta Prague (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Slavia Praha (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
22
4+ Bàn
69
B.thắng H1
65
B.thắng H2
AC Sparta PragueSlavia Praha

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
AC Sparta PragueSlavia Praha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
33
Thắng 1
15
Hòa
13
Thua 1
52
Thua 2+
AC Sparta PragueSlavia Praha

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
7.72/073/761
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
7.43/112/150
22Loic Mbe Soh
Trung vệ
7.22/051/583
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
72/221/240🟨
28Roman Macek
Tiền vệ trung tâm
6.90/069/822
5Santiago Eneme
Tiền vệ tấn công
6.91/028/320
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
6.85/013/130
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
6.20/018/223
11Matej Rynes
Tiền vệ trái
60/035/432
44Jakub Surovcik
Thủ môn
60/029/351
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
5.91/05/70🟨
30Jaroslav Zeleny (dự bị)
Trung vệ
6.80/020/241
27Ebrima Singhateh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.84/17/72
18Andrew Irving (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/019/200
31Matej Jurasek (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/13/50

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Jakub Markovic
Thủ môn
8.30/021/400
20Emmanuel Ayaosi
Tiền đạo cánh trái
7.611/113/171
2Stepan Chaloupek
Trung vệ
7.51/14/135
30Wiktor Nowak
Tiền vệ tấn công
7.511/13/41
27Tomas Vlcek
Trung vệ
7.20/010/134
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
7.110/012/172🟨
4David Zima
Trung vệ
7.10/021/223
42Mikulas Konecny
Trung vệ
7.10/015/233
10Danijel Sturm
Tiền đạo cánh trái
6.812/15/70
18Adonija Ouanda
Tiền đạo
5.71/11/51
17Lukas Provod
Tiền đạo cánh trái
5.40/010/160
16David Moses (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.210/05/52
14Samuel Isife (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/52
25Tomas Chory (dự bị)
Trung phong
6.52/01/30
26Ivan Schranz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/00/21
6Ange NGuessan (dự bị)
Trung vệ
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Slavia Praha
1893-11-16 Thành lập 1892
Jannarali Stadium Sân nhà Eden Arena
20558 Sức chứa 20800
Brian Priske HLV Jindrich Trpisovsky
Praha Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.493.402.601.012.750.770.820.000.97
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.18 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.403.402.600.972.750.830.830.000.97
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.18 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm2.393.152.601.022.750.800.840.001.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.703.252.450.802.500.900.950.000.75
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.603.402.420.782.500.90---
Live100.00 ↑28.60 ↑1.01 ↓4.88 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.393.152.601.022.750.800.840.001.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.423.502.480.982.750.780.860.000.90
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.483.152.491.032.750.790.920.000.92
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.14 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.513.392.480.972.750.890.930.000.95
Live73.00 ↑13.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.453.202.500.732.501.00---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.853.502.200.792.750.940.82-0.250.91
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.23 ↑2.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.983.532.201.003.000.780.85-0.250.92
Live30.96 ↑9.61 ↑1.08 ↓3.14 ↑2.500.23 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.553.302.600.722.500.98---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm3.003.552.220.672.501.151.200.000.65
Live425.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.91 ↑2.500.18 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.503.402.500.882.750.930.880.000.93
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.803.302.300.752.500.950.840.000.90
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.88 ↑0.000.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Sparta Prague0100
Slavia Praha0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).