Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Slavia Praha, 01:00 ngày 31/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 31/08/2026
AC Sparta Prague 0 Kết thúc HT 0-1 3
Slavia Praha
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Wiktor Nowak | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Nowak W. | |
| Josimar Alcocer | 38' | |
| 40' | Michal Sadilek | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Moses ▼ Wiktor Nowak | |
| Adam Karabec | 58' | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Danijel Sturm(Assists:David Moses) (Kiến tạo: David Moses) | |
| 62' ⇄ | ▲ Samuel Isife ▼ Tomas Vlcek | |
| 62' ⇄ | ▲ Tomas Chory ▼ Adonija Ouanda | |
| ▲ Jaroslav Zeleny ▼ Martin Suchomel | 65' ⇄ | |
| ▲ Ebrima Singhateh ▼ Josimar Alcocer | 65' ⇄ | |
| ▲ Andrew Irving ▼ Santiago Eneme | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ivan Schranz ▼ Danijel Sturm | |
| ▲ Matej Jurasek ▼ Adam Karabec | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ange NGuessan ▼ Stepan Chaloupek | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 5 Emmanuel Ayaosi(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 23 | 30 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 9 | 9 | 18 | 26 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Sparta Prague 6 (30%)Hòa 6 (30%)Slavia Praha 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/10/25 | AC Sparta Prague | 1-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/25 | Slavia Praha | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/25 | AC Sparta Prague | 2-0 (0-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Slavia Praha | 2-1 (2-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/24 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/02/24 | Slavia Praha | 2-2 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Slavia Praha | 1-1 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/23 | AC Sparta Prague | 3-2 (1-1) | Slavia Praha | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/23 | AC Sparta Prague | 0-2 (0-0) | Slavia Praha | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/23 | AC Sparta Prague | 3-3 (0-1) | Slavia Praha | 0 | 2.5 | H |
| 24/10/22 | Slavia Praha | 4-0 (4-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 3 | B |
| 15/05/22 | Slavia Praha | 1-2 (1-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/22 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/02/22 | Slavia Praha | 0-2 (0-2) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/10/21 | AC Sparta Prague | 1-0 (1-0) | Slavia Praha | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/05/21 | AC Sparta Prague | 0-3 (0-2) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/21 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Artis Brno | 0-4 (0-2) | AC Sparta Prague | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-1) | Teplice | +1.25 | 3 | T |
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
HHTTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Slavia Praha | 2-2 (1-1) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3 | H |
| 17/08/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
AC Sparta Prague
Slavia Praha
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel6Tobias Kvalvagnes Guddal11Matej Rynes22Loic Mbe Soh5Santiago Eneme28Roman Macek7Josimar Alcocer10CAdam Karabec17John Mercado14Jonatan Braut Brunes35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek4David Zima27Tomas Vlcek42Mikulas Konecny17CLukas Provod23Michal Sadilek30Wiktor Nowak10Danijel Sturm18Adonija Ouanda20Emmanuel Ayaosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Martin Suchomel▼ Rời sân 65'6.2
- 5Santiago Eneme▼ Rời sân 70'6.9
- 6Tobias Kvalvagnes Guddal7.7
- 7Josimar Alcocer🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 65'5.9
- 10Adam Karabec C🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 76'7
- 11Matej Rynes6
- 14Jonatan Braut Brunes6.8
- 17John Mercado7.4
- 22Loic Mbe Soh7.2
- 28Roman Macek6.9
- 44Jakub Surovcik6
Khách · 433
- 2Stepan Chaloupek▼ Rời sân 80'7.5
- 4David Zima7.1
- 10Danijel Sturm⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 17Lukas Provod C5.4
- 18Adonija Ouanda▼ Rời sân 62'5.7
- 20Emmanuel Ayaosi⚽ Ghi bàn 90+2'7.6
- 23Michal Sadilek🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 40'7.1
- 27Tomas Vlcek▼ Rời sân 62'7.2
- 30Wiktor Nowak⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 35Jakub Markovic8.3
- 42Mikulas Konecny7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
219
Sút cầu môn
55
Tấn công
8652
Tấn công nguy hiểm
7840
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
2413
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
463192
TL chuyền bóng thành công
87%65%
Phạm lỗi
1324
Việt vị
01
Cứu thua
25
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2510
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.341.83
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Sparta Prague (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Slavia Praha (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 7.7 | 2/0 | 73/76 | 1 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/1 | 12/15 | 0 | |||
| 22Loic Mbe Soh Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 51/58 | 3 | |||
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 28Roman Macek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 69/82 | 2 | |||
| 5Santiago Eneme Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 28/32 | 0 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 6.8 | 5/0 | 13/13 | 0 | |||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 11Matej Rynes Tiền vệ trái | 6 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jaroslav Zeleny (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 27Ebrima Singhateh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/1 | 7/7 | 2 | |||
| 18Andrew Irving (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 31Matej Jurasek (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 0 |
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 21/40 | 0 | |||
| 20Emmanuel Ayaosi Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 13/17 | 1 | ||
| 2Stepan Chaloupek Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 4/13 | 5 | |||
| 30Wiktor Nowak Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 27Tomas Vlcek Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 10/13 | 4 | |||
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 12/17 | 2 | 🟨 | |
| 4David Zima Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 21/22 | 3 | |||
| 42Mikulas Konecny Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 10Danijel Sturm Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/1 | 5/7 | 0 | ||
| 18Adonija Ouanda Tiền đạo | 5.7 | 1/1 | 1/5 | 1 | |||
| 17Lukas Provod Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 16David Moses (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 0/0 | 5/5 | 2 | ||
| 14Samuel Isife (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 25Tomas Chory (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 1/3 | 0 | |||
| 26Ivan Schranz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 6Ange NGuessan (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1892 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Eden Arena |
| 20558 | Sức chứa | 20800 |
| Brian Priske | HLV | Jindrich Trpisovsky |
| Praha | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.42 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.48 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.15 | 2.49 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.39 | 2.48 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 73.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.23 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.53 | 2.20 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 30.96 ↑ | 9.61 ↑ | 1.08 ↓ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.22 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.20 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Prague | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).