Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Lillestrom, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 15/10/2026
AC Sparta Prague 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lillestrom
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Jannarali Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| Suchomel M. | 18' | |
| Suchomel M. | 19' | |
| 28' | G.Nyheim | |
| Ebrima Singhateh | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alcocer J. ▼ | 46' ⇄ | |
| Alcocer J. (Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Hoever K. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ John Mercado ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Macek R. ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Kitolano E. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Olsen T. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Henrik Melland ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Elkaer F. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gustav Nordh ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 20 | 17 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Đội hình
AC Sparta Prague
Lillestrom
44J.Surovčík2Suchomel M.6Kvalvagnes Guddal T.15Vitalyos V.19Sevinsky A.18Irving A.20Mannsverk S.38Sochurek H.14Brunes J.27Ebrima Singhateh31Jurasek M.12Dahlberg P.2Ranger L.26Paintsil Y.28Gabrielsen R.47S. Kristiansen14G.Nyheim21Ottosson F.29Ibrahimaj Y.8Gulbrandsen F.20Vladimiro Etson Antonio Felix22D.Bassi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Suchomel M.🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 6Kvalvagnes Guddal T.
- 14Brunes J.🎯 Kiến tạo 56'
- 15Vitalyos V.
- 18Irving A.
- 19Sevinsky A.
- 20Mannsverk S.
- 27Ebrima Singhateh🟨 Thẻ vàng 30'
- 31Jurasek M.
- 38Sochurek H.
- 44J.Surovčík
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
101
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
367298
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
117
Việt vị
12
Cứu thua
14
Quả ném biên
1717
Chuyền dài
239
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1917-4-2 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Arasen Stadion |
| 20558 | Sức chứa | 12500 |
| Brian Priske | HLV | Hans Erik Odegaard |
| Praha | Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.05 | 7.30 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.90 ↓ | 5.60 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.90 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 | 1.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.90 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.30 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.66 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.46 | 6.23 | 0.65 | 2.50 | 1.35 | 1.33 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Prague | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lillestrom | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).