Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Vaasa VPS, 23:00 ngày 28/10/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 28/10/2026
AC Oulu 0 Hiệp 2 - 48' HT 0-0 0
Vaasa VPS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| Lotvonen J. | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Vaasa VPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
Vaasa VPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 11 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 15 | 5 |
Đội hình
AC Oulu
Vaasa VPS
62Backman T.3A.Lietsa16Kemppainen O.22Kaukua T.66Pirinen J.10Camilo Triana21Mendolin I.25Arsalo M.7Karjalainen R.27Kallio E.36Lotvonen J.41Mamadou Jalloh2Mane L.6Okereke E.23Niemi M.30Vahtera J.7Jayden Turfkruier8Paulo Lima13Oluwaseyi Ogunniyi14Lindholm S.9Holmelund C.20Odhiambo X.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3A.Lietsa
- 7Karjalainen R.
- 10Camilo Triana
- 16Kemppainen O.
- 21Mendolin I.
- 22Kaukua T.
- 25Arsalo M.
- 27Kallio E.
- 36Lotvonen J.🟨 Thẻ vàng 6'
- 62Backman T.
- 66Pirinen J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
37
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
138276
TL chuyền bóng thành công
70%84%
Phạm lỗi
74
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
912
Chuyền dài
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Vaasa VPS (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1924-6-26 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Hietalahti |
| 3000 | Sức chứa | 4300 |
| Mikko Isokangas | HLV | Jussi Nuorela |
| Oulu | Khu vực | Vaasa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.43 | 2.58 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.53 ↑ | 2.41 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.40 ↓ | 2.60 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.94 | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.30 ↓ | 2.63 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.94 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.42 ↓ | 2.58 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.50 ↓ | 2.55 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.94 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.43 ↓ | 2.58 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.82 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.55 ↑ | 2.44 ↓ | 2.58 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.13 | 2.78 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.48 ↑ | 2.40 ↓ | 2.52 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.37 ↓ | 2.50 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.45 ↓ | 2.60 | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.65 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.71 ↑ | 2.50 ↓ | 2.50 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 2.62 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vaasa VPS | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).