Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs KuPs, 20:00 ngày 01/11/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 20:00 ngày 01/11/2026
AC Oulu 2 Kết thúc HT 1-0 0
KuPs
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| Camilo Triana 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = AC Oulu · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
Đội hình
AC Oulu
KuPs
13Santos M.5Pitkanen M.16Kemppainen O.22Kaukua T.66Pirinen J.21Mendolin I.25Arsalo M.27Kallio E.36Lotvonen J.7Karjalainen R.10Camilo Triana1Kreidl J.6Savolainen S.23Arttu Lotjonen25Antwi C.33Hamalainen T.14Pasanen S.22Touray S.8Pennanen P.21Luyeye-Lutumba J.24Bob Nii Armah11Moreno Ciorciari J. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Pitkanen M.
- 7Karjalainen R.
- 10Camilo Triana⚽ Ghi bàn 9'
- 13Santos M.
- 16Kemppainen O.
- 21Mendolin I.
- 22Kaukua T.
- 25Arsalo M.
- 27Kallio E.
- 36Lotvonen J.
- 66Pirinen J.
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
34
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
177177
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
54
Chuyền dài
1512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1923 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 3000 | Sức chứa | 5000 |
| Mikko Isokangas | HLV | Miika Nuutinen |
| Oulu | Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.48 | 3.55 | 1.79 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.67 ↑ | 1.73 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.80 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.86 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.35 ↓ | 3.15 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.86 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.69 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.34 | 1.83 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.90 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 286.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 96.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KuPs | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).