Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Inter Turku, 21:00 ngày 16/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
AC Oulu
2 Kết thúc HT 2-0 3
Inter Turku
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

AC Oulu Phút Inter Turku
Rasmus Karjalainen 1 - 0 30'
Rasmus Karjalainen 2 - 0 36'
Markus Arsalo 38'
HT 2-0
46' ▲ Alie Conteh ▼ Iiro Jarvinen
47' ▲ Juuso Hamalainen ▼ Ilari Kangasniemi
48' Prosper Ahiabu
53' 2 - 1 Alie Conteh(Assists:Lauri Laine) (Kiến tạo: Lauri Laine)
60' ▲ Jussi Niska ▼ Albin Granlund
61' 2 - 2 Alie Conteh
▲ Elias Kallio ▼ Niklas Jokelainen64'
▲ Abdoulaye Kone ▼ Rasmus Karjalainen75'
75' ▲ Jasse Tuominen ▼ Lauri Laine
84' 2 - 3 Prosper Ahiabu(Assists:Alie Conteh) (Kiến tạo: Alie Conteh)
Juha Pirinen 85'
87' ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Lukas Prokop
▲ Lamine Ghezali ▼ Iiro Mendolin87'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 11 34
Bại 11 51
Ghi bàn 32 712
Mất bàn 34 169
Điểm 44 919

Chủ = AC Oulu · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Oulu (32)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (45)
7 (22%)Thắng/Thắng12 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (28%)Hòa/Thắng9 (20%)
5 (16%)Hòa/Hòa9 (20%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng5 (11%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (25%)Bại/Bại6 (13%)

Bảng xếp hạng

AC Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210482525345
Sân nhà11623129206
Sân khách114251316147
6 gần612338--

Inter Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211922916422
Sân nhà11551116203
Sân khách116411810221
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (19 trận)

AC Oulu 7 (37%)Hòa 4 (21%)Inter Turku 8 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN LC21/03/26Inter Turku2-1 (1-0)AC Oulu4-5-13B
FIN D108/08/25Inter Turku3-2 (1-0)AC Oulu5-0-1.53B
FIN D126/04/25AC Oulu1-4 (1-2)Inter Turku2-5-0.52.5B
FIN D124/09/24AC Oulu1-0 (1-0)Inter Turku4-13-0.252.5T
FIN D110/08/24AC Oulu1-0 (1-0)Inter Turku2-3-0.52.5T
FIN D113/04/24Inter Turku3-3 (1-1)AC Oulu5-4-0.752.75H
FIN D103/09/23Inter Turku2-1 (1-1)AC Oulu7-3-0.752.75B
FIN D111/06/23AC Oulu1-1 (0-1)Inter Turku1-502.5H
FIN LC18/03/23AC Oulu1-1 (0-1)Inter Turku5-1-0.52.5H
FIN D121/08/22AC Oulu1-0 (0-0)Inter Turku0-11-0.252.5T
FIN D109/04/22Inter Turku2-1 (1-1)AC Oulu6-2-12.5B
FIN D122/09/21Inter Turku4-0 (3-0)AC Oulu6-3-1.252.5B
FIN D114/08/21AC Oulu2-0 (1-0)Inter Turku6-12-0.752.5T
FIN D129/08/10AC Oulu1-0 (0-0)Inter Turku--0.252.5T
FIN D131/05/10Inter Turku0-2 (0-2)AC Oulu--0.752.5T
FIN D105/08/07Inter Turku1-0 (0-0)AC Oulu--0.5-B
FIN D103/05/07AC Oulu2-0 (0-0)Inter Turku-02.25T
FIN LC03/03/07AC Oulu0-3 (0-1)Inter Turku-02.5B

Thành tích gần đây — AC Oulu

BTHBBHBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D109/08/26AC Oulu0-1 (0-1)HJK Helsinki3-6-0.253B
FIN D102/08/26AC Oulu1-0 (0-0)Ilves Tampere5-402.75T
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9+12.75H
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2+0.252.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9+0.252.5B
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1+0.52.5H
FIN D123/06/26Vaasa VPS5-1 (3-1)AC Oulu2-302.5B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5+1.252.75T
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3+0.752.5T
FIN D123/05/26SJK Seinajoen0-1 (0-1)AC Oulu7-102.75T
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2+0.752.5T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503B
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9-0.252.75T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5+0.252.5B
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3-0.752.75B
FIN D118/04/26AC Oulu1-0 (0-0)Vaasa VPS6-6+0.752.5T
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5+12.75B
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T

Thành tích gần đây — Inter Turku

HHTTTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Vaduz2-2 (1-1)Inter Turku9-1-0.752.75H
FIN D109/08/26Inter Turku0-0 (0-0)Lahti9-5+0.752.5H
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3+0.252.75T
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T

Đội hình

AC OuluInter Turku
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos3Johan Lietsa16Otto Kemppainen22Tuomas Kaukua66Juha Pirinen25Markus Arsalo34Iiro Mendolin7CRasmus Karjalainen14Niklas Jokelainen18Adramane Cassama10Camilo Triana1Eetu Huuhtanen5CAlbin Granlund21Ilari Kangasniemi24Julius Tauriainen26Vilho Huovila30Yeboah Amankwah4Prosper Ahiabu19Iiro Jarvinen35Eeli Kiiskila23Loic Essomba28Lauri Laine34Lukas Prokop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
69
109
Tấn công nguy hiểm
26
41
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
244
378
TL chuyền bóng thành công
52%
66%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
7
0
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
16
18
Quả ném biên
28
27
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.62
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B8
T8 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Oulu (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Inter Turku (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
96
1 Bàn
45
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
713
B.thắng H1
1512
B.thắng H2
AC OuluInter Turku

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
01
T/H
00
T/B
52
H/T
26
H/H
10
H/B
01
B/T
11
B/H
62
B/B
AC OuluInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
77
Thắng 1
39
Hòa
51
Thua 1
30
Thua 2+
AC OuluInter Turku

Thông tin đội bóng

AC Oulu Thông tin Inter Turku
2002 Thành lập 1990
Heinapaa PH Sân nhà Veritas Stadion
3000 Sức chứa 9000
Mikko Isokangas HLV Vesa Vasara
Oulu Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.252.100.752.250.970.90-0.250.88
Live2.67 ↓3.252.26 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓1.40 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm3.003.302.200.782.251.040.89-0.250.92
Live501.00 ↑20.00 ↑1.03 ↓5.20 ↑5.500.01 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm3.133.252.150.832.251.010.91-0.250.90
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm3.053.252.170.822.251.040.93-0.250.95
Live300.00 ↑9.70 ↑1.03 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.259.09 ↑
InterwettenSớm2.853.402.300.802.500.900.75-0.500.95
Live100.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.07 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.853.402.270.792.500.89---
Live7.11 ↑1.37 ↓4.51 ↑1.60 ↑4.500.42 ↓---
12betSớm3.053.252.170.822.251.040.93-0.250.95
Live101.00 ↑6.60 ↑1.09 ↓2.94 ↑5.500.25 ↓1.04 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm3.103.352.160.822.251.050.98-0.250.90
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.973.162.230.832.251.050.89-0.251.01
Live255.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.06 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm3.283.432.170.972.500.890.97-0.250.91
Live83.00 ↑10.60 ↑1.03 ↓6.65 ↑5.500.05 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm3.003.202.151.002.500.73---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm3.503.501.950.792.500.940.75-0.500.98
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.243.422.180.852.500.950.93-0.250.88
Live8.56 ↑1.33 ↓5.27 ↑4.44 ↑5.500.17 ↓1.06 ↑0.000.81 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.102.210.972.500.740.77-0.251.00
Live2.803.102.210.972.500.740.79 ↑-0.251.02 ↑
BwinSớm3.103.302.201.002.500.71---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓1.05 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm2.873.402.290.802.500.951.050.000.66
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.95 ↑5.500.08 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
SNAISớm3.253.402.05------
Live3.253.402.10 ↑------
Bet 365Sớm3.003.252.200.832.250.980.83-0.250.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm3.203.102.151.002.500.750.92-0.250.90
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑5.500.11 ↓0.60 ↓-0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Oulu-1/4001
Inter Turku+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).