Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Inter Turku, 21:00 ngày 16/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
AC Oulu 2 Kết thúc HT 2-0 3
Inter Turku
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| Rasmus Karjalainen 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Rasmus Karjalainen 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Markus Arsalo | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alie Conteh ▼ Iiro Jarvinen | |
| 47' ⇄ | ▲ Juuso Hamalainen ▼ Ilari Kangasniemi | |
| 48' | Prosper Ahiabu | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Alie Conteh(Assists:Lauri Laine) (Kiến tạo: Lauri Laine) | |
| 60' ⇄ | ▲ Jussi Niska ▼ Albin Granlund | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Alie Conteh | |
| ▲ Elias Kallio ▼ Niklas Jokelainen | 64' ⇄ | |
| ▲ Abdoulaye Kone ▼ Rasmus Karjalainen | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jasse Tuominen ▼ Lauri Laine | |
| 84' | ⚽ 2 - 3 Prosper Ahiabu(Assists:Alie Conteh) (Kiến tạo: Alie Conteh) | |
| Juha Pirinen | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Lukas Prokop | |
| ▲ Lamine Ghezali ▼ Iiro Mendolin | 87' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 19 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
AC Oulu 7 (37%)Hòa 4 (21%)Inter Turku 8 (42%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 3 | B |
| 08/08/25 | Inter Turku | 3-2 (1-0) | AC Oulu | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/25 | AC Oulu | 1-4 (1-2) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/24 | AC Oulu | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | AC Oulu | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/24 | Inter Turku | 3-3 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/09/23 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/06/23 | AC Oulu | 1-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/23 | AC Oulu | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/22 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/22 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | AC Oulu | -1 | 2.5 | B |
| 22/09/21 | Inter Turku | 4-0 (3-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/08/21 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/08/10 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/10 | Inter Turku | 0-2 (0-2) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/07 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | AC Oulu | -0.5 | - | B |
| 03/05/07 | AC Oulu | 2-0 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | T |
| 03/03/07 | AC Oulu | 0-3 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AC Oulu
BTHBBHBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vaasa VPS | 5-1 (3-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Inter Turku
HHTTTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
AC Oulu
Inter Turku
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos3Johan Lietsa16Otto Kemppainen22Tuomas Kaukua66Juha Pirinen25Markus Arsalo34Iiro Mendolin7CRasmus Karjalainen14Niklas Jokelainen18Adramane Cassama10Camilo Triana1Eetu Huuhtanen5CAlbin Granlund21Ilari Kangasniemi24Julius Tauriainen26Vilho Huovila30Yeboah Amankwah4Prosper Ahiabu19Iiro Jarvinen35Eeli Kiiskila23Loic Essomba28Lauri Laine34Lukas Prokop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Johan Lietsa
- 7Rasmus Karjalainen C⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 75'
- 10Camilo Triana
- 13Miguel Jose Oliveira Silva Santos
- 14Niklas Jokelainen▼ Rời sân 64'
- 16Otto Kemppainen
- 18Adramane Cassama
- 22Tuomas Kaukua
- 25Markus Arsalo🟨 Thẻ vàng 38'
- 34Iiro Mendolin▼ Rời sân 87'
- 66Juha Pirinen🟨 Thẻ vàng 85'
Khách · 433
- 1Eetu Huuhtanen
- 4Prosper Ahiabu⚽ Ghi bàn 84' · 🟨 Thẻ vàng 48'
- 5Albin Granlund C▼ Rời sân 60'
- 19Iiro Jarvinen▼ Rời sân 46'
- 21Ilari Kangasniemi▼ Rời sân 47'
- 23Loic Essomba
- 24Julius Tauriainen
- 26Vilho Huovila
- 28Lauri Laine🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 75'
- 30Yeboah Amankwah
- 34Lukas Prokop▼ Rời sân 87'
- 35Eeli Kiiskila
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
33
Tấn công
69109
Tấn công nguy hiểm
2641
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
244378
TL chuyền bóng thành công
52%66%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
70
Cứu thua
01
Tắc bóng
1618
Quả ném biên
2827
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.62
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B8T8 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Oulu (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Inter Turku (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1990 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 9000 |
| Mikko Isokangas | HLV | Vesa Vasara |
| Oulu | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.25 | 2.10 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.25 | 2.26 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.89 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.17 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.27 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.11 ↑ | 1.37 ↓ | 4.51 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.17 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.16 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.16 | 2.23 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 0.89 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.43 | 2.17 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 83.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.42 | 2.18 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 8.56 ↑ | 1.33 ↓ | 5.27 ↑ | 4.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.21 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 | 3.10 | 2.21 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.29 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.95 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.40 | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Inter Turku | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).