Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 09/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 09/08/2026
AC Oulu 0 Kết thúc HT 0-1 1
HJK Helsinki
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| Markus Arsalo | 20' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Mouhamed Gueye | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Camilo Triana ▼ Abdoulaye Kone | 46' ⇄ | |
| ▲ Camilo Triana ▼ Abdoulaye Kone | 46' ⇄ | |
| ▲ Iiro Mendolin ▼ Markus Arsalo | 48' ⇄ | |
| 63' | Martin Kirilov | |
| ▲ Niklas Jokelainen ▼ Lamine Ghezali | 66' ⇄ | |
| ▲ Kalifa Jatta ▼ Elias Kallio | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mads Borchers ▼ Teemu Pukki | |
| 66' ⇄ | ▲ Liam Moller ▼ Santeri Haarala | |
| Kalifa Jatta | 77' | |
| Miguel Jose Oliveira Silva Santos | 79' | |
| 79' | Ville Tikkanen | |
| 80' | Lucas Lingman | |
| 80' ⇄ | ▲ Toivo Mero ▼ Alfie Cicale | |
| 80' ⇄ | ▲ Alex Ring ▼ Mouhamed Gueye | |
| 88' ⇄ | ▲ Leonel Montano ▼ Kaius Simojoki | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = AC Oulu · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (45%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | - | - |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Oulu 5 (25%)Hòa 5 (25%)HJK Helsinki 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 3 | T |
| 21/08/25 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | AC Oulu | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/07/25 | HJK Helsinki | 3-1 (2-0) | AC Oulu | -1.5 | 3 | B |
| 14/06/25 | AC Oulu | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/24 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/06/24 | AC Oulu | 1-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/08/23 | AC Oulu | 1-3 (0-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/23 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | HJK Helsinki | 2-1 (0-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/22 | AC Oulu | 1-1 (0-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/22 | HJK Helsinki | 0-1 (0-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/21 | AC Oulu | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki | -1.5 | 2.75 | T |
| 28/05/21 | HJK Helsinki | 3-1 (1-0) | AC Oulu | -2.5 | 3.5 | B |
| 13/04/21 | HJK Helsinki | 4-0 (3-0) | AC Oulu | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/08/10 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | HJK Helsinki | -1 | 2.5 | H |
| 10/05/10 | HJK Helsinki | 2-0 (1-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/10/07 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/07 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/07 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | AC Oulu | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AC Oulu
THBBHBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vaasa VPS | 5-1 (3-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
HBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
AC Oulu
HJK Helsinki
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos32Abdoulaye Kone3Johan Lietsa18Adramane Cassama22Tuomas Kaukua66Juha Pirinen6Julius Paananen11Lamine Ghezali25CMarkus Arsalo7Rasmus Karjalainen27Elias Kallio32Abdoulaye Kone32Abdoulaye Kone32Abdoulaye Kone44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki28Miska Ylitolva10CLucas Lingman32Mouhamed Gueye32Mouhamed Gueye7Alfie Cicale17Martin Kirilov29Santeri Haarala20Teemu Pukki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Johan Lietsa
- 6Julius Paananen
- 7Rasmus Karjalainen
- 11Lamine Ghezali▼ Rời sân 66'
- 13Miguel Jose Oliveira Silva Santos🟨 Thẻ vàng 79'
- 18Adramane Cassama
- 22Tuomas Kaukua
- 25Markus Arsalo C🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 48'
- 27Elias Kallio▼ Rời sân 66'
- 32Abdoulaye Kone▼ Rời sân 46'
- 32Abdoulaye Kone▼ Rời sân 46'
- 32Abdoulaye Kone▼ Rời sân 46'
- 32Abdoulaye Kone▼ Rời sân 46'
- 66Juha Pirinen
Khách · 4231
- 3Till Cissokho
- 6Ville Tikkanen🟨 Thẻ vàng 79'
- 7Alfie Cicale▼ Rời sân 80'
- 10Lucas Lingman C🟨 Thẻ vàng 80'
- 13Kaius Simojoki▼ Rời sân 88'
- 17Martin Kirilov🟨 Thẻ vàng 63'
- 20Teemu Pukki▼ Rời sân 66'
- 28Miska Ylitolva
- 29Santeri Haarala▼ Rời sân 66'
- 32Mouhamed Gueye⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 80'
- 32Mouhamed Gueye▼ Rời sân 80'
- 44Matej Markovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
510
Sút cầu môn
24
Tấn công
84117
Tấn công nguy hiểm
1747
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
408596
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2929
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.86
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Oulu (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
HJK Helsinki (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 10766 |
| Mikko Isokangas | HLV | Joonas Rantanen |
| Oulu | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.03 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.55 | 2.08 ↑ | 1.46 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.91 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.19 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.20 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.65 ↑ | 1.01 ↓ | 3.73 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.19 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.06 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.42 | 2.08 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 10.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.80 | 2.17 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.76 | 1.88 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 30.51 ↑ | 6.07 ↑ | 1.15 ↓ | 4.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.84 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 1.08 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | -1.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.55 | 2.22 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| HJK Helsinki | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).