Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Thespa Kusatsu, 16:00 ngày 30/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 30/08/2026
AC Nagano Parceiro
1 Kết thúc HT 1-0 2
Thespa Kusatsu
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

AC Nagano Parceiro Phút Thespa Kusatsu
22' Taiyo Shimokawa
22'
22' Taiyo Shimokawa
Kotaro Fujikawa(Assists:Zen Watanabe) (Kiến tạo: Zen Watanabe) 1 - 0 26'
2 - 0 26'
Fujikawa K. (Kiến tạo: Zen Watanabe) 3 - 0 26'
Yuya Ono 39'
Ono Y. 39'
HT 1-0
Zen Watanabe 49'
55' 3 - 1 Taiyo Shimokawa(Assists:Hiroto Konishi) (Kiến tạo: Hiroto Konishi)
75' 3 - 2 Manato Hyakuda(Assists:Ikhsan Fandi Ahmad) (Kiến tạo: Ikhsan Fandi Ahmad)
90+3' Taishi Tamashiro
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 01 32
Hòa 10 21
Bại 22 45
Ghi bàn 24 911
Mất bàn 98 1718
Điểm 13 117

Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Thespa Kusatsu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Nagano Parceiro (8)Hiệp 1 / Cả trậnThespa Kusatsu (7)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (14%)
2 (25%)Bại/Bại5 (71%)

Bảng xếp hạng

AC Nagano Parceiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025667
Sân nhà210122313
Sân khách21013439
6 gần6303714--

Thespa Kusatsu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410359319
Sân nhà200237019
Sân khách21012238
6 gần6105817--

Thành tích đối đầu (6 trận)

AC Nagano Parceiro 2 (33%)Hòa 2 (33%)Thespa Kusatsu 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D312/07/25Thespa Kusatsu0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-6-0.252.25H
JPN D301/03/25AC Nagano Parceiro3-2 (1-1)Thespa Kusatsu7-5-0.252.25T
JPN D331/08/19Thespa Kusatsu3-2 (1-0)AC Nagano Parceiro3-2-12.5B
JPN D316/06/19AC Nagano Parceiro0-1 (0-0)Thespa Kusatsu2-402.25B
JPN D315/07/18Thespa Kusatsu0-1 (0-1)AC Nagano Parceiro4-2-0.252.5T
JPN D306/05/18AC Nagano Parceiro2-2 (0-1)Thespa Kusatsu6-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — AC Nagano Parceiro

BTTBTBHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26FC Tokyo6-0 (3-0)AC Nagano Parceiro8-3-3.254B
JPN D322/08/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)AC Nagano Parceiro13-7-0.52.5T
JE Cup19/08/26AC Nagano Parceiro2-1 (0-1)Fukui United9-3+1.252.75T
JPN D316/08/26Osaka FC4-2 (1-1)AC Nagano Parceiro6-4-0.752.25B
JPN D308/08/26AC Nagano Parceiro1-0 (1-0)Renofa Yamaguchi3-6-0.252.25T
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3-0.752.75B
JPN D205/06/26Kamatamare Sanuki0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-10-0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3-0.752.5H
JPN D223/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Ventforet Kofu9-4-0.752.5H
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4-1.253.25T
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6-0.752.75B
JPN D206/05/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro9-1-12.5B
JPN D202/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Fujieda MYFC3-9-0.52.25H
JPN D229/04/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-2)Fukushima United FC3-902.5B
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5-12.5T
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2-1.252.75B
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1-0.752.5H
JPN D204/04/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)AC Nagano Parceiro4-1-0.752.75T
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1-1.252.75B
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7-12.5B

Thành tích gần đây — Thespa Kusatsu

BBTBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26Tokyo Verdy4-1 (1-0)Thespa Kusatsu5-3-1.252.75B
JPN D322/08/26Thespa Kusatsu2-3 (0-3)Rayluck Shiga5-1+0.52.5B
JE Cup19/08/26Tohoku Gakuin University1-3 (0-1)Thespa Kusatsu0-2--T
JPN D315/08/26Thespa Kusatsu1-4 (0-2)SC Sagamihara5-4+0.252.5B
JPN D308/08/26Kagoshima United1-0 (1-0)Thespa Kusatsu8-6-0.52.75B
JPN D207/06/26Zweigen Kanazawa FC4-1 (0-0)Thespa Kusatsu8-5-0.252.5B
JPN D231/05/26Thespa Kusatsu0-1 (0-1)FC Gifu2-702.25B
JPN D223/05/26Thespa Kusatsu7-2 (2-0)SC Sagamihara5-3-0.252.25T
JPN D217/05/26Blaublitz Akita3-1 (1-0)Thespa Kusatsu6-4-0.52.25B
JPN D209/05/26Thespa Kusatsu0-0 (0-0)Tochigi City3-8-0.252.75H
JPN D206/05/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Thespa Kusatsu5-3-0.52.5T
JPN D203/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-0)Thespa Kusatsu7-3-0.752.5T
JPN D229/04/26Thespa Kusatsu1-3 (1-0)Vegalta Sendai4-2-12.5B
JPN D225/04/26Thespa Kusatsu3-1 (2-1)Yokohama FC4-9-0.752.5T
JPN D218/04/26Shonan Bellmare1-2 (1-0)Thespa Kusatsu6-3-12.75T
JPN D212/04/26Tochigi SC5-1 (4-1)Thespa Kusatsu3-6-0.252.25B
JPN D204/04/26Vegalta Sendai2-2 (1-1)Thespa Kusatsu3-2-12.75H
JPN D228/03/26Thespa Kusatsu1-3 (0-3)Tochigi SC5-102.25B
JPN D220/03/26Thespa Kusatsu0-2 (0-2)Shonan Bellmare7-5-0.752.5B
JPN D215/03/26Yokohama FC3-0 (2-0)Thespa Kusatsu12-1-0.752.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
21
26
Tấn công nguy hiểm
7
12
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
1
2
Quả ném biên
33
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Nagano Parceiro (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Thespa Kusatsu (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Nagano Parceiro (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thespa Kusatsu (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
13
B.thắng H2
AC Nagano ParceiroThespa Kusatsu

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
AC Nagano ParceiroThespa Kusatsu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
53
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
79
Thua 2+
AC Nagano ParceiroThespa Kusatsu

Thông tin đội bóng

AC Nagano Parceiro Thông tin Thespa Kusatsu
Thành lập
Nagano Minami Sports Park Stad Sân nhà Shikishima Stadium
0 Sức chứa 10050
Chikara Fujimoto HLV Akira Muto
Khu vực Yamagata
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.132.550.712.250.910.950.250.75
Live2.30 ↑3.05 ↓2.40 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓0.60 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.323.302.901.012.500.761.010.250.76
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.302.902.380.682.500.650.640.000.69
Live20.00 ↑4.33 ↑1.09 ↓1.50 ↑3.500.25 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.493.152.490.952.500.830.900.000.90
Live300.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.253.203.050.952.500.70---
Live100.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm2.072.952.800.722.250.90---
Live100.00 ↑6.62 ↑1.07 ↓3.07 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.493.152.490.952.500.830.900.000.90
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm2.253.352.800.782.250.980.980.250.78
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.453.022.480.952.500.850.900.000.92
Live255.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.353.162.820.772.251.031.030.250.79
Live58.00 ↑7.80 ↑1.07 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.373.202.600.952.500.75---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.153.102.850.712.250.810.810.250.71
Live301.00 ↑7.25 ↑1.04 ↓8.91 ↑3.500.01 ↓0.53 ↓0.001.24 ↑
PinnacleSớm2.293.103.010.972.500.820.990.250.81
Live29.63 ↑5.22 ↑1.18 ↓2.69 ↑3.500.26 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
BwinSớm2.373.102.600.932.500.77---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓0.933.500.72 ↓---
1xBetSớm2.323.302.921.102.500.650.590.001.16
Live144.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm2.253.202.801.032.500.781.030.250.78
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.252.902.900.952.500.75---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.