Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Renofa Yamaguchi, 16:00 ngày 08/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 08/08/2026
AC Nagano Parceiro
1 Kết thúc HT 1-0 0
Renofa Yamaguchi
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

AC Nagano Parceiro Phút Renofa Yamaguchi
Kotaro Fujikawa 1 - 0 24'
HT 1-0
76' Kensei Nakashima
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 88
Thắng 10 32
Hòa 01 12
Bại 22 44
Ghi bàn 22 87
Mất bàn 85 1611
Điểm 31 108

Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Renofa Yamaguchi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Nagano Parceiro (7)Hiệp 1 / Cả trậnRenofa Yamaguchi (5)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

AC Nagano Parceiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025667
Sân nhà210122313
Sân khách21013439
6 gần613257--

Renofa Yamaguchi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224413
Sân nhà21101048
Sân khách200214019
6 gần613298--

Thành tích đối đầu (4 trận)

AC Nagano Parceiro 3 (75%)Hòa 0 (0%)Renofa Yamaguchi 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D325/10/15Renofa Yamaguchi1-2 (1-1)AC Nagano Parceiro--1.252.75T
JE Cup30/08/15AC Nagano Parceiro1-0 (0-0)Renofa Yamaguchi8-4-0.252.75T
JPN D312/07/15Renofa Yamaguchi3-2 (0-0)AC Nagano Parceiro--0.752.75B
JPN D326/04/15AC Nagano Parceiro2-1 (2-1)Renofa Yamaguchi-+0.52.5T

Thành tích gần đây — AC Nagano Parceiro

BHHHTBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3-0.752.75B
JPN D205/06/26Kamatamare Sanuki0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-10-0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3-0.752.5H
JPN D223/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Ventforet Kofu9-4-0.752.5H
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4-1.253.25T
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6-0.752.75B
JPN D206/05/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro9-1-12.5B
JPN D202/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Fujieda MYFC3-9-0.52.25H
JPN D229/04/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-2)Fukushima United FC3-902.5B
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5-12.5T
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2-1.252.75B
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1-0.752.5H
JPN D204/04/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)AC Nagano Parceiro4-1-0.752.75T
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1-1.252.75B
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7-12.5B
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5B
JPN D208/03/26Fukushima United FC4-2 (2-2)AC Nagano Parceiro4-402.75B
JPN D228/02/26AC Nagano Parceiro1-2 (0-0)RB Omiya Ardija6-6-1.53B
JPN D221/02/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Consadole Sapporo2-7-0.752.5H
JPN D214/02/26Ventforet Kofu2-0 (2-0)AC Nagano Parceiro6-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Renofa Yamaguchi

BHHHBTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Yokohama FC2-1 (1-0)Renofa Yamaguchi8-1-0.52.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1-0.252.25H
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9+0.252.25H
JPN D216/05/26Sagan Tosu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi7-2-0.52.25H
JPN D209/05/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-1)Miyazaki3-6-0.252.25B
JPN D206/05/26Rayluck Shiga1-4 (0-2)Renofa Yamaguchi6-7+0.252.25T
JPN D202/05/26Gainare Tottori4-1 (3-0)Renofa Yamaguchi9-1+0.52.25B
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8+0.752.5T
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2+0.252.25H
JPN D218/04/26Renofa Yamaguchi2-1 (1-1)Kagoshima United1-1002.25T
JPN D211/04/26Oita Trinita1-2 (1-1)Renofa Yamaguchi6-8-0.252T
JPN D205/04/26Miyazaki3-0 (1-0)Renofa Yamaguchi8-7-0.52.25B
JPN D229/03/26Renofa Yamaguchi3-1 (2-0)Oita Trinita5-702T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2+0.752.5B
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7+0.52.5H
JPN D207/03/26Renofa Yamaguchi2-0 (0-0)Sagan Tosu4-402.25T
JPN D201/03/26Renofa Yamaguchi0-0 (0-0)Gainare Tottori6-4+0.752.5H
JPN D222/02/26Kagoshima United1-0 (0-0)Renofa Yamaguchi7-4-0.52.5B
JPN D215/02/26Renofa Yamaguchi2-1 (2-0)Rayluck Shiga7-3+12.75T
JPN D208/02/26Roasso Kumamoto2-1 (0-0)Renofa Yamaguchi7-202.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
77
75
Tấn công nguy hiểm
57
72
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
1
Quả ném biên
32
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Nagano Parceiro (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Renofa Yamaguchi (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AC Nagano ParceiroRenofa Yamaguchi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AC Nagano ParceiroRenofa Yamaguchi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
23
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
82
Thua 2+
AC Nagano ParceiroRenofa Yamaguchi

Thông tin đội bóng

AC Nagano Parceiro Thông tin Renofa Yamaguchi
Thành lập
Nagano Minami Sports Park Stad Sân nhà Yamaguchi Ishin Park Stadium
0 Sức chứa 0
Chikara Fujimoto HLV Genki Nakayama
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.053.001.950.862.250.760.95-0.250.75
Live3.053.001.950.862.250.760.95-0.250.75
EasybetsSớm3.303.202.010.922.250.821.01-0.250.76
Live1.03 ↓23.00 ↑126.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓1.34 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm3.002.632.050.682.000.650.66-0.250.67
Live1.01 ↓6.50 ↑34.00 ↑1.78 ↑1.500.19 ↓0.83 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.403.151.981.002.250.821.02-0.250.82
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm3.353.152.051.102.500.60---
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm3.253.101.970.872.250.77---
Live1.06 ↓7.50 ↑100.00 ↑3.35 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm3.403.151.981.002.250.821.02-0.250.82
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm3.353.252.020.952.250.811.00-0.250.76
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.162.901.950.982.250.801.00-0.250.78
Live1.04 ↓6.60 ↑155.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm3.483.152.110.972.250.871.03-0.250.83
Live1.04 ↓9.70 ↑69.00 ↑4.75 ↑1.500.09 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm3.253.202.001.152.500.65---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.353.202.000.862.250.750.86-0.250.75
Live1.11 ↓5.25 ↑85.00 ↑3.57 ↑1.500.14 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm3.663.152.050.992.250.820.78-0.501.06
Live1.18 ↓5.63 ↑30.70 ↑3.14 ↑1.500.24 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.253.102.001.102.500.63---
Live1.01 ↓17.00 ↑151.00 ↑1.101.500.60 ↓---
1xBetSớm3.413.402.050.902.250.800.95-0.250.76
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm3.253.252.000.952.250.851.03-0.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.902.902.151.202.500.57---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.