Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Rayluck Shiga, 14:00 ngày 31/10/2026

J3 League · 14:00 ngày 31/10/2026
AC Nagano Parceiro
3 Kết thúc HT 1-0 1
Rayluck Shiga
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

AC Nagano Parceiro Phút Rayluck Shiga
Shoji H. 1 - 0 ⚽33'
2 - 0 ⚽34'
Shoji H. 3 - 0 ⚽34'
HT 1-0
50'⚽ 3 - 1
50'⚽ 3 - 2 Shuto Tatsuta
59'
59' Shinta Hojo
4 - 2 ⚽80'
Kosuke Tanaka (Kiến tạo: Kazuya Ando) 5 - 2 ⚽80'
82' Shunsuke Hirai
85'
Kazuya Ando 85'
Fujikawa K. 6 - 2 ⚽90'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 00 02
Bại 12 56
Ghi bàn 52 159
Mất bàn 24 1318
Điểm 63 158

Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Rayluck Shiga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Nagano Parceiro (12)Hiệp 1 / Cả trậnRayluck Shiga (13)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (17%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

AC Nagano Parceiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025667
Sân nhà210122313
Sân khách21013439

Rayluck Shiga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026868
Sân nhà200204020
Sân khách22006462

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
7
1
Sút ngoài cầu môn
6
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
9
Quả ném biên
32
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Nagano Parceiro (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Rayluck Shiga (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

AC Nagano Parceiro Thông tin Rayluck Shiga
Thành lập
Nagano Minami Sports Park Stad Sân nhà
0 Sức chứa 0
Chikara Fujimoto HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.323.432.200.842.750.780.900.000.80
Live2.323.432.21 ↑0.85 ↑2.750.77 ↓0.900.000.80
EasybetsSớm2.803.202.250.832.500.930.78-0.250.98
Live1.06 ↓15.00 ↑82.00 ↑6.10 ↑3.500.02 ↓1.34 ↑0.000.60 ↓
VcbetSớm2.403.002.200.632.500.700.670.000.66
Live1.09 ↓4.33 ↑20.00 ↑1.50 ↑3.500.25 ↓1.02 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm2.403.352.470.862.500.901.010.000.75
Live1.07 ↓6.20 ↑157.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm2.903.302.300.802.500.85---
Live1.10 ↓6.25 ↑95.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.603.352.290.862.500.901.010.000.75
Live1.07 ↓6.30 ↑170.00 ↑4.76 ↑3.500.12 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm2.533.352.340.882.500.880.960.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.473.142.390.932.750.870.940.000.88
Live1.07 ↓5.80 ↑75.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓1.28 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.370.732.501.00---
Live1.08 ↓6.50 ↑34.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.653.252.200.712.500.810.760.000.76
Live1.01 ↓10.00 ↑174.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓1.26 ↑0.000.52 ↓
1xBetSớm2.653.302.350.802.500.900.920.000.78
Live1.03 ↓17.00 ↑81.00 ↑6.98 ↑3.500.06 ↓1.25 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.803.252.200.852.500.950.80-0.251.00
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Nagano Parceiro-1/4204
Rayluck Shiga+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).