Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Mito Hollyhock, 17:00 ngày 09/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 09/09/2026
AC Nagano Parceiro 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mito Hollyhock
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| AC Nagano Parceiro | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Kato C. | |
| 34' | Patryck | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nemoto R. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Shimatani.K ▼ | |
| ▲ Zen Watanabe ▼ | 63' ⇄ | |
| Yamanaka R. | 65' | |
| 71' | ||
| Hasegawa Y. | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Arai M. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Keisuke Tada ▼ | |
| ▲ Morita Daichi ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Fujikawa K. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Kazuya Ando ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Yamashita S. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Nagano Parceiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Đội hình
AC Nagano Parceiro
Mito Hollyhock
31Makino K.3Tomita K.16Koki Ishii25Kosuke Tanaka26Shunki Nakata10Yamanaka R.14Kutsuna K.22Yoshida K.40Hasegawa Y.19Ito K.51Shimizu Sotaro27Slowik J.2Malick Fofana16Tamura Y.50Rei Ieizumi20Funabashi Y.39Hayata Yamamoto48Yuto Yamashita70Matheus Leiria Dos Santos8Kato C.38Hugo Leonardo33Patryck
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Tomita K.
- 10Yamanaka R.🟨 Thẻ vàng 65'
- 14Kutsuna K.
- 16Koki Ishii
- 19Ito K.
- 22Yoshida K.
- 25Kosuke Tanaka
- 26Shunki Nakata
- 31Makino K.
- 40Hasegawa Y.🟨 Thẻ vàng 71'
- 51Shimizu Sotaro
Khách · 3421
- 2Malick Fofana
- 8Kato C.🟨 Thẻ vàng 9'
- 16Tamura Y.
- 20Funabashi Y.
- 27Slowik J.
- 33Patryck🟨 Thẻ vàng 34'
- 38Hugo Leonardo
- 39Hayata Yamamoto
- 48Yuto Yamashita
- 50Rei Ieizumi
- 70Matheus Leiria Dos Santos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
22
Sút bóng
119
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
137
Việt vị
01
Quả ném biên
3333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Nagano Parceiro (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Mito Hollyhock (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Nagano Parceiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nagano Minami Sports Park Stad | Sân nhà | Ks Denki Stadium |
| 0 | Sức chứa | 22002 |
| Chikara Fujimoto | HLV | Daisuke Kimori |
| Khu vực | Japan - Mito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.33 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.40 ↓ | 1.40 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.30 | 1.42 | 1.09 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.40 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.37 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.40 | 1.41 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.08 | 1.37 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 4.90 | 1.35 | 0.76 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.19 | 4.70 | 1.35 | 1.25 | 3.25 | 0.65 | 0.92 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.