Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Fukui United, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
AC Nagano Parceiro 2 Kết thúc HT 0-1 1
Fukui United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| AC Nagano Parceiro | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Jin Wakatsuki | |
| HT 0-1 | ||
| Ei Gyotoku 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| Keisuke Yoshida 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 13 |
Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Fukui United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Nagano Parceiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — AC Nagano Parceiro
BTBHHHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Osaka FC | 4-2 (1-1) | AC Nagano Parceiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | AC Nagano Parceiro | 1-0 (1-0) | Renofa Yamaguchi | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (1-2) | Iwaki FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Kamatamare Sanuki | 0-0 (0-0) | AC Nagano Parceiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | AC Nagano Parceiro | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-0) | AC Nagano Parceiro | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | AC Nagano Parceiro | 2-3 (1-0) | FC Gifu | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Consadole Sapporo | 2-0 (1-0) | AC Nagano Parceiro | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) | Fujieda MYFC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-2) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-0) | AC Nagano Parceiro | -1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Iwaki FC | 1-0 (1-0) | AC Nagano Parceiro | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | AC Nagano Parceiro | 1-1 (1-1) | Jubilo Iwata | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Fujieda MYFC | 0-2 (0-1) | AC Nagano Parceiro | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FC Gifu | 5-1 (2-0) | AC Nagano Parceiro | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-0) | Iwaki FC | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | AC Nagano Parceiro | 0-5 (0-4) | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Fukushima United FC | 4-2 (2-2) | AC Nagano Parceiro | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | AC Nagano Parceiro | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Fukui United
TTTHBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fukui United | 3-0 (1-0) | FC Matsucelona | +3.25 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Hokuriku Electric Power | 0-2 (0-0) | Fukui United | +2 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Fukui United | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Fukui United | 2-2 (1-1) | Niigata UHW II | - | - | H |
| 14/09/25 | Japan Soccer College | 2-0 (2-0) | Fukui United | - | - | B |
| 06/09/25 | Fukui United | 5-2 (3-0) | Artista Asama | +2 | 3.5 | T |
| 27/07/25 | Niigata Uni of Management II | 0-3 (0-0) | Fukui United | +2 | 4 | T |
| 13/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-1 (0-0) | Fukui United | - | - | T |
| 29/06/25 | Toyama Shinjo) | 2-1 (1-1) | Fukui United | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/06/25 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Fukui United | - | - | H |
| 11/06/25 | Ventforet Kofu | 2-1 (1-0) | Fukui United | -2.25 | 3 | B |
| 25/05/25 | Fukui United | 1-0 (0-0) | Honda FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/25 | Niigata University | 1-3 (0-2) | Fukui United | - | - | T |
| 24/11/24 | VONDS Ichihara | 6-3 (2-1) | Fukui United | 0 | 2.5 | B |
| 22/11/24 | Porvenir Asuka SC | 0-3 (0-0) | Fukui United | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/11/24 | Fukui United | 3-3 (2-3) | J Lease FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/09/24 | Niigata University | 0-4 (0-2) | Fukui United | - | - | T |
| 14/07/24 | SR Komatsu | 0-11 (0-4) | Fukui United | - | - | T |
| 30/06/24 | Japan Soccer College | 1-3 (1-1) | Fukui United | - | - | T |
| 09/06/24 | Toyama Shinjo) | 1-2 (0-1) | Fukui United | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
96
Tấn công
12285
Tấn công nguy hiểm
6149
Sút ngoài cầu môn
510
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
79
Quả ném biên
3624
So Sánh Sức Mạnh
26 74
10% So Sánh Đối đầu 90%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Nagano Parceiro (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Fukui United (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Nagano Parceiro (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Fukui United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Nagano Parceiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nagano Minami Sports Park Stad | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chikara Fujimoto | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.35 | 6.20 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.10 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.80 | 9.60 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.19 ↑ | 100.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.78 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 6.60 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.55 | 6.95 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.00 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 4.93 | 7.63 | 0.88 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.26 ↑ | 20.63 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.50 | 9.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.40 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.75 ↓ | 7.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.