Kết quả bóng đá trận AC Minerven FC Bolivar vs Atletico Avila FC, 02:00 ngày 31/08/2026
Segunda Hạng Venezuela · 02:00 ngày 31/08/2026
AC Minerven FC Bolivar 2 Kết thúc HT 1-0 1
Atletico Avila FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| AC Minerven FC Bolivar | Phút | |
| 19' | ||
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 63' | ||
| 72' | ||
| 76' | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = AC Minerven FC Bolivar · Khách = Atletico Avila FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Minerven FC Bolivar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (41%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
AC Minerven FC Bolivar 0 (0%)Hòa 2 (100%)Atletico Avila FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | AC Minerven FC Bolivar | 2-2 (2-2) | Atletico Avila FC | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AC Minerven FC Bolivar
BTBTTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-3 (0-1) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | AC Minerven FC Bolivar | 3-0 (0-0) | Maritimo de La Guaira | - | - | T |
| 20/08/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-2 (1-1) | Dynamo Puerto FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Monagas B | 2-3 (2-1) | AC Minerven FC Bolivar | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-0 (0-0) | Dynamo Puerto FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Aragua FC | 1-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | - | - | B |
| 27/07/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-2 (0-1) | Mineros de Guayana | - | - | B |
| 25/06/26 | Mineros de Guayana | 1-1 (0-1) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | H |
| 07/06/26 | AC Minerven FC Bolivar | 2-0 (0-0) | Deportivo Miranda | - | - | T |
| 01/06/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | H |
| 24/05/26 | Maritimo de La Guaira | 2-1 (1-0) | AC Minerven FC Bolivar | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | AC Minerven FC Bolivar | 2-1 (0-1) | Monagas B | - | - | T |
| 11/05/26 | Dynamo Puerto FC | 1-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | - | - | B |
| 04/05/26 | AC Minerven FC Bolivar | 0-0 (0-0) | Aragua FC | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Mineros de Guayana | 2-3 (0-1) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Miranda | 1-0 (1-0) | AC Minerven FC Bolivar | -0.5 | 2 | B |
| 06/04/26 | AC Minerven FC Bolivar | 2-2 (2-2) | Atletico Avila FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | AC Minerven FC Bolivar | 0-3 (0-1) | Maritimo de La Guaira | -0.25 | 2 | B |
| 24/03/26 | Monagas B | 0-1 (0-1) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-0 (1-0) | Dynamo Puerto FC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Avila FC
BTBHBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Atletico Avila FC | 0-3 (0-1) | Monagas B | - | - | B |
| 20/08/26 | Atletico Avila FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Miranda | -0.25 | 2 | T |
| 17/08/26 | Dynamo Puerto FC | 3-0 (1-0) | Atletico Avila FC | -0.5 | 2 | B |
| 10/08/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | Aragua FC | - | - | H |
| 03/08/26 | Atletico Avila FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Miranda | -0.25 | 2 | B |
| 25/06/26 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-0) | Atletico Avila FC | -1 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Atletico Avila FC | 1-1 (1-0) | Mineros de Guayana | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | H |
| 23/05/26 | Monagas B | 2-0 (1-0) | Atletico Avila FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | Dynamo Puerto FC | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Aragua FC | 1-1 (1-1) | Atletico Avila FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Deportivo Miranda | 1-0 (0-0) | Atletico Avila FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Avila FC | 3-2 (2-1) | Maritimo de La Guaira | - | - | T |
| 12/04/26 | Mineros de Guayana | 0-0 (0-0) | Atletico Avila FC | - | - | H |
| 06/04/26 | AC Minerven FC Bolivar | 2-2 (2-2) | Atletico Avila FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Atletico Avila FC | 0-1 (0-1) | Monagas B | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Dynamo Puerto FC | 1-1 (0-0) | Atletico Avila FC | - | - | H |
| 16/03/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | Aragua FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Atletico Avila FC | 0-2 (0-1) | Deportivo Miranda | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Maritimo de La Guaira | 0-0 (0-0) | Atletico Avila FC | -1.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
137
Sút cầu môn
44
Tấn công
8070
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
2323
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
25
Quả ném biên
1828
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Minerven FC Bolivar (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Atletico Avila FC (22 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Minerven FC Bolivar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Atletico Avila FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Minerven FC Bolivar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Puerto Ordaz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.11 | 2.50 | 0.65 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.00 | 5.10 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.65 | 6.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 4.70 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.30 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.63 | 5.80 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.49 | 3.63 | 5.80 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 6.25 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.55 | 7.65 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.57 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.