Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Venezia, 01:45 ngày 29/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 29/08/2026
AC Milan
2 Kết thúc HT 0-0 0
Venezia
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: San Siro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

AC MilanVenezia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gianluca Manganiello
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — chệch khung thành
1'
2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị cản phá
12'
19'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — chệch khung thành
22'
24'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị chặn
27'
🟨 Thẻ vàng - Joel Schingtienne
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị cản phá
33'
37'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — bị cản phá
44'
45+3'
🔁 Thay người: vào Redouane Halhal, ra Bartol Franjic
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Perez Munoz
49'
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
53'
🚩 Việt vị
54'
🟨 Thẻ vàng - Ridgeciano Haps
🎯 Dứt điểm - Yunus Musah (chân phải) Post
55'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Ruben Loftus Cheek
59'
🔁 Thay người: vào Adrien Rabiot, ra Alphadjo Cisse
59'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
62'
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Starhinja Pavlovic (chân trái) — chệch khung thành
65'
65'
🔁 Thay người: vào Simon Sohm, ra Toma Basic
66'
🔁 Thay người: vào Thierry Correia, ra Ridgeciano Haps
67'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 1-0, kiến tạo: Alexis Saelemaekers
69'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — vào lưới
69'
🟨 Thẻ vàng - Starhinja Pavlovic
71'
73'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ardon Jashari, ra Luka Modric
74'
80'
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Enrique Perez Munoz
80'
🔁 Thay người: vào Lion Lauberbach, ra John Yeboah Zamora
82'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Pervis Josue Estupinan Tenorio, ra Davide Bartesaghi
87'
🔁 Thay người: vào Matteo Gabbia, ra Mario Gila
87'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Redouane Halhal 2-0
89'
🎯 Dứt điểm - Ardon Jashari (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Redouane Halhal (chân trái) Own — vào lưới球
89'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

AC Milan Phút Venezia
27' Joel Schingtienne
28' J.Schingtienne
45+3' ⇄▲ Redouane Halhal ▼ Bartol Franjic
HT 0-0
48' Enrique Perez Munoz
54' Ridgeciano Haps
▲ Alexis Saelemaekers ▼ Ruben Loftus Cheek59' ⇄
▲ Adrien Rabiot ▼ Alphadjo Cisse59' ⇄
65' ⇄▲ Simon Sohm ▼ Toma Basic
66' ⇄▲ Thierry Correia ▼ Ridgeciano Haps
Goncalo Matias Ramos(Assists:Alexis Saelemaekers) (Kiến tạo: Alexis Saelemaekers) 1 - 0 ⚽69'
Starhinja Pavlovic 71'
▲ Ardon Jashari ▼ Luka Modric74' ⇄
80' ⇄▲ Lion Lauberbach ▼ John Yeboah Zamora
80' ⇄▲ Albion Rrahmani ▼ Enrique Perez Munoz
▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Davide Bartesaghi87' ⇄
▲ Matteo Gabbia ▼ Mario Gila87' ⇄
Redouane Halhal 1 - 1 ⚽89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 45
Hòa 00 21
Bại 13 44
Ghi bàn 41 1426
Mất bàn 36 1416
Điểm 60 1416

Chủ = AC Milan · Khách = Venezia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Milan (7)Hiệp 1 / Cả trậnVenezia (9)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
3 (43%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

AC Milan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004163
Sân nhà11002034
Sân khách11002137
6 gần62221011--

Venezia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200204019
Sân nhà100102018
Sân khách100102017
6 gần63121910--

Thành tích đối đầu (4 trận)

AC Milan 4 (100%)Hòa 0 (0%)Venezia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D127/04/25Venezia0-2 (0-1)AC Milan7-2+0.752.75T
ITA D115/09/24AC Milan4-0 (4-0)Venezia6-1+1.53T
ITA D109/01/22Venezia0-3 (0-1)AC Milan1-7+12.5T
ITA D123/09/21AC Milan2-0 (0-0)Venezia4-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — AC Milan

TTBHHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/08/26Torino1-2 (0-0)AC Milan2-4+0.752.5T
INT CF15/08/26Manchester United2-4 (1-1)AC Milan4-2-0.53T
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2-0.253.25B
INT CF05/08/26AC Milan1-1 (0-0)Inter Milan2-5-0.252.75H
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5+1.52.75B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4+0.752.5T
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2+0.52.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3+0.752.75B
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1+0.752.25T
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3+1.252.75B
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25B
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6+1.252.75T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10+0.52.25B
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7+12.5T
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2+1.252.5B
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4+0.252.5H
ITA D114/02/26Pisa1-2 (0-1)AC Milan3-1+12.5T

Thành tích gần đây — Venezia

BTHBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Venezia0-2 (0-0)Lecce5-3+0.252.25B
ITA Cup16/08/26Venezia3-2 (1-2)Modena10-3+12.75T
INT CF08/08/26Stade Brestois2-2 (1-2)Venezia5-3+0.253H
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6+0.253.25B
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3-1.253.5T
INT CF23/07/26Venezia8-0 (3-0)Vis Pesaro7-1+2.53.25T
INT CF19/07/26Venezia4-2 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi---T
ITA D209/05/26Venezia2-0 (0-0)Palermo6-2+0.752.75T
ITA D201/05/26Spezia2-2 (0-1)Venezia6-6+0.52.75H
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6+1.53T
ITA D218/04/26Bari0-3 (0-2)Venezia4-3+1.253T
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2+0.752.75H
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4+1.252.75T
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1+1.53T
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6+0.52.25H
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3+1.52.75T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0+1.52.75T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5+0.252.5H
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7+1.53T

Đội hình

AC MilanVenezia
16CMike Maignan5Koni De Winter31Starhinja Pavlovic34Mario Gila14Luka Modric21Samuel Chimerenka Chukwueze33Davide Bartesaghi80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos1Filip Stankovic3Joel Schingtienne4Bartol Franjic17Armel Bella-Kotchap5Ridgeciano Haps6CGianluca Busio18Antoine Hainaut26Toma Basic71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
92
99
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
509
367
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
22
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.13
0.82
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Venezia (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Milan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Venezia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
AC MilanVenezia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AC MilanVenezia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
62
Thắng 1
46
Hòa
51
Thua 1
31
Thua 2+
AC MilanVenezia

AC Milan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Samuel Chimerenka Chukwueze
Tiền đạo cánh phải
7.821/126/313
31Starhinja Pavlovic
Trung vệ
7.61/045/475🟨
80Yunus Musah
Tiền vệ trung tâm
7.371/045/492
16Mike Maignan
Thủ môn
7.320/029/350
5Koni De Winter
Trung vệ
7.092/031/342
34Mario Gila
Trung vệ
7.090/054/591
14Luka Modric
Tiền vệ trung tâm
6.980/057/631
9Goncalo Matias Ramos
Trung phong
6.918/322/281
33Davide Bartesaghi
Hậu vệ trái
6.880/036/425
8Ruben Loftus Cheek
Tiền vệ trung tâm
6.480/026/271
70Alphadjo Cisse
Tiền vệ tấn công
5.991/021/300
56Alexis Saelemaekers (dự bị)
Tiền vệ phải
7.5410/023/252
12Adrien Rabiot (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.411/018/201
2Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị)
Hậu vệ trái
6.260/02/21
30Ardon Jashari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.181/113/160
46Matteo Gabbia (dự bị)
Trung vệ
6.170/00/10

Venezia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Filip Stankovic
Thủ môn
6.860/027/370
6Gianluca Busio
Tiền vệ
6.740/036/395
5Ridgeciano Haps
Hậu vệ trái
6.690/011/133🟨
17Armel Bella-Kotchap
Trung vệ
6.621/037/423
4Bartol Franjic
Tiền vệ
6.60/013/143
71Enrique Perez Munoz
Tiền vệ
6.510/032/386🟨
26Toma Basic
Tiền vệ trung tâm
6.480/020/251
45Akor Adams
Tiền đạo
6.333/16/110
10John Yeboah Zamora
Tiền vệ
6.313/121/221
18Antoine Hainaut
Tiền vệ
6.271/031/366
3Joel Schingtienne
Trung vệ
6.010/029/372🟨
7Albion Rrahmani (dự bị)
Tiền đạo
6.11/01/40
29Lion Lauberbach (dự bị)
Trung phong
5.980/02/51
14Thierry Correia (dự bị)
Hậu vệ
5.980/06/81
25Redouane Halhal (dự bị)
Hậu vệ
5.970/025/261
19Simon Sohm (dự bị)
Tiền vệ
5.950/07/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Milan Thông tin Venezia
1899-12-16 Thành lập 1907-12-14
San Siro Sân nhà Stadio Pierluigi Penzo
85000 Sức chứa 13511
Rúben Amorim HLV Giovanni Stroppa
Milan Khu vực Venezsia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.708.300.852.500.950.811.251.03
Live1.32 ↑4.706.90 ↓1.38 ↑1.500.40 ↓0.48 ↓0.001.34 ↑
EasybetsSớm1.354.808.600.872.500.920.881.250.92
Live1.05 ↓151.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑2.500.09 ↓0.46 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.364.508.500.902.500.990.951.250.93
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓0.52 ↓0.001.67 ↑
Mansion88Sớm1.394.407.600.922.500.940.951.250.93
Live1.06 ↓9.90 ↑216.00 ↑7.14 ↑2.500.07 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.305.5010.000.772.501.000.901.500.85
Live1.05 ↓10.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓0.67 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.305.209.600.782.500.97---
Live1.06 ↓9.31 ↑100.00 ↑5.80 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.394.407.500.922.500.940.951.250.93
Live1.06 ↓9.90 ↑221.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.375.008.900.882.500.980.831.251.05
Live1.06 ↓11.00 ↑56.00 ↑5.55 ↑2.500.07 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.324.488.000.882.501.000.851.251.05
Live1.05 ↓10.50 ↑270.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm1.364.879.350.842.501.020.821.251.06
Live1.06 ↓10.60 ↑106.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.364.808.500.802.500.91---
Live1.05 ↓10.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.314.9010.001.403.000.541.121.750.69
Live1.03 ↓10.50 ↑135.00 ↑9.17 ↑2.500.05 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.305.219.411.002.750.810.941.500.88
Live2.20 ↑2.12 ↓8.05 ↓4.49 ↑2.500.17 ↓0.58 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.244.658.750.932.750.770.771.251.00
Live1.06 ↓6.10 ↑80.00 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓2.45 ↑1.250.27 ↓
BwinSớm1.374.808.500.802.500.90---
Live1.06 ↓10.50 ↑81.00 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.335.7811.000.872.501.080.991.500.95
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.05 ↑2.500.16 ↓1.96 ↑0.000.45 ↓
SNAISớm1.364.759.00------
Live1.364.759.00------
Bet 365Sớm1.305.259.001.032.750.830.951.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑2.500.15 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm1.305.009.500.752.501.000.941.250.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.71 ↓1.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.