Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Venezia, 01:45 ngày 29/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 29/08/2026
AC Milan 2 Kết thúc HT 0-0 0
Venezia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: San Siro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
AC Milan
Venezia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gianluca Manganiello
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — chệch khung thành
2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị chặn
27'
🟨 Thẻ vàng - Joel Schingtienne
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🔁 Thay người: vào Redouane Halhal, ra Bartol Franjic
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Perez Munoz
49'
🎯 Dứt điểm - Antoine Hainaut (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Koni De Winter (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
54'
🟨 Thẻ vàng - Ridgeciano Haps
🎯 Dứt điểm - Yunus Musah (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Ruben Loftus Cheek
🔁 Thay người: vào Adrien Rabiot, ra Alphadjo Cisse
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Starhinja Pavlovic (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Simon Sohm, ra Toma Basic
66'
🔁 Thay người: vào Thierry Correia, ra Ridgeciano Haps
67'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 1-0, kiến tạo: Alexis Saelemaekers
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Starhinja Pavlovic
73'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ardon Jashari, ra Luka Modric
80'
🔁 Thay người: vào Albion Rrahmani, ra Enrique Perez Munoz
80'
🔁 Thay người: vào Lion Lauberbach, ra John Yeboah Zamora
82'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Pervis Josue Estupinan Tenorio, ra Davide Bartesaghi
🔁 Thay người: vào Matteo Gabbia, ra Mario Gila
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Redouane Halhal 2-0
🎯 Dứt điểm - Ardon Jashari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Redouane Halhal (chân trái) Own — vào lưới球
90+1'
🎯 Dứt điểm - Akor Adams (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Armel Bella-Kotchap (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Albion Rrahmani (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| AC Milan | Phút | |
| 27' | Joel Schingtienne | |
| 28' | J.Schingtienne | |
| 45+3' ⇄ | ▲ Redouane Halhal ▼ Bartol Franjic | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Enrique Perez Munoz | |
| 54' | Ridgeciano Haps | |
| ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Ruben Loftus Cheek | 59' ⇄ | |
| ▲ Adrien Rabiot ▼ Alphadjo Cisse | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Simon Sohm ▼ Toma Basic | |
| 66' ⇄ | ▲ Thierry Correia ▼ Ridgeciano Haps | |
| Goncalo Matias Ramos(Assists:Alexis Saelemaekers) (Kiến tạo: Alexis Saelemaekers) 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Starhinja Pavlovic | 71' | |
| ▲ Ardon Jashari ▼ Luka Modric | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Lion Lauberbach ▼ John Yeboah Zamora | |
| 80' ⇄ | ▲ Albion Rrahmani ▼ Enrique Perez Munoz | |
| ▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Davide Bartesaghi | 87' ⇄ | |
| ▲ Matteo Gabbia ▼ Mario Gila | 87' ⇄ | |
| Redouane Halhal 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 16 |
Chủ = AC Milan · Khách = Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Milan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
AC Milan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Venezia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
AC Milan 4 (100%)Hòa 0 (0%)Venezia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | Venezia | 0-2 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/09/24 | AC Milan | 4-0 (4-0) | Venezia | +1.5 | 3 | T |
| 09/01/22 | Venezia | 0-3 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/09/21 | AC Milan | 2-0 (0-0) | Venezia | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — AC Milan
TTBHHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Torino | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Manchester United | 2-4 (1-1) | AC Milan | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Venezia
BTHBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Venezia | 0-2 (0-0) | Lecce | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Venezia | 3-2 (1-2) | Modena | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Stade Brestois | 2-2 (1-2) | Venezia | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Venezia | 8-0 (3-0) | Vis Pesaro | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Venezia | 4-2 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | - | - | T |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Spezia | 2-2 (0-1) | Venezia | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | +1.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Bari | 0-3 (0-2) | Venezia | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-1 (0-1) | Venezia | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | +1.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Venezia | 2-0 (1-0) | A.C. Reggiana 1919 | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | SudTirol | 1-1 (0-0) | Venezia | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Venezia | 3-2 (2-1) | Pescara | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
AC Milan
Venezia
16CMike Maignan5Koni De Winter31Starhinja Pavlovic34Mario Gila14Luka Modric21Samuel Chimerenka Chukwueze33Davide Bartesaghi80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos1Filip Stankovic3Joel Schingtienne4Bartol Franjic17Armel Bella-Kotchap5Ridgeciano Haps6CGianluca Busio18Antoine Hainaut26Toma Basic71Enrique Perez Munoz10John Yeboah Zamora45Akor Adams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Koni De Winter7.09
- 8Ruben Loftus Cheek▼ Rời sân 59'6.48
- 9Goncalo Matias Ramos⚽ Ghi bàn 69'6.9
- 14Luka Modric▼ Rời sân 74'6.98
- 16Mike Maignan C7.32
- 21Samuel Chimerenka Chukwueze7.82
- 31Starhinja Pavlovic🟨 Thẻ vàng 71'7.6
- 33Davide Bartesaghi▼ Rời sân 87'6.88
- 34Mario Gila▼ Rời sân 87'7.09
- 70Alphadjo Cisse▼ Rời sân 59'5.99
- 80Yunus Musah7.37
Khách · 352
- 1Filip Stankovic6.86
- 3Joel Schingtienne🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 28'6.01
- 4Bartol Franjic▼ Rời sân 45+3'6.6
- 5Ridgeciano Haps🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 66'6.69
- 6Gianluca Busio C6.74
- 10John Yeboah Zamora▼ Rời sân 80'6.31
- 17Armel Bella-Kotchap6.62
- 18Antoine Hainaut6.27
- 26Toma Basic▼ Rời sân 65'6.48
- 45Akor Adams6.33
- 71Enrique Perez Munoz🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 80'6.51
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
169
Sút cầu môn
52
Tấn công
9299
Tấn công nguy hiểm
4634
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
509367
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
811
Việt vị
14
Cứu thua
24
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.130.82
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Venezia (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Milan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Venezia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Samuel Chimerenka Chukwueze Tiền đạo cánh phải | 7.82 | 1/1 | 26/31 | 3 | |||
| 31Starhinja Pavlovic Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 45/47 | 5 | 🟨 | ||
| 80Yunus Musah Tiền vệ trung tâm | 7.37 | 1/0 | 45/49 | 2 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 7.32 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 5Koni De Winter Trung vệ | 7.09 | 2/0 | 31/34 | 2 | |||
| 34Mario Gila Trung vệ | 7.09 | 0/0 | 54/59 | 1 | |||
| 14Luka Modric Tiền vệ trung tâm | 6.98 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 9Goncalo Matias Ramos Trung phong | 6.9 | 1 | 8/3 | 22/28 | 1 | ||
| 33Davide Bartesaghi Hậu vệ trái | 6.88 | 0/0 | 36/42 | 5 | |||
| 8Ruben Loftus Cheek Tiền vệ trung tâm | 6.48 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 70Alphadjo Cisse Tiền vệ tấn công | 5.99 | 1/0 | 21/30 | 0 | |||
| 56Alexis Saelemaekers (dự bị) Tiền vệ phải | 7.54 | 1 | 0/0 | 23/25 | 2 | ||
| 12Adrien Rabiot (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.41 | 1/0 | 18/20 | 1 | |||
| 2Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị) Hậu vệ trái | 6.26 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 30Ardon Jashari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.18 | 1/1 | 13/16 | 0 | |||
| 46Matteo Gabbia (dự bị) Trung vệ | 6.17 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Venezia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Filip Stankovic Thủ môn | 6.86 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 6Gianluca Busio Tiền vệ | 6.74 | 0/0 | 36/39 | 5 | |||
| 5Ridgeciano Haps Hậu vệ trái | 6.69 | 0/0 | 11/13 | 3 | 🟨 | ||
| 17Armel Bella-Kotchap Trung vệ | 6.62 | 1/0 | 37/42 | 3 | |||
| 4Bartol Franjic Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 3 | |||
| 71Enrique Perez Munoz Tiền vệ | 6.51 | 0/0 | 32/38 | 6 | 🟨 | ||
| 26Toma Basic Tiền vệ trung tâm | 6.48 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 45Akor Adams Tiền đạo | 6.33 | 3/1 | 6/11 | 0 | |||
| 10John Yeboah Zamora Tiền vệ | 6.31 | 3/1 | 21/22 | 1 | |||
| 18Antoine Hainaut Tiền vệ | 6.27 | 1/0 | 31/36 | 6 | |||
| 3Joel Schingtienne Trung vệ | 6.01 | 0/0 | 29/37 | 2 | 🟨 | ||
| 7Albion Rrahmani (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 29Lion Lauberbach (dự bị) Trung phong | 5.98 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 14Thierry Correia (dự bị) Hậu vệ | 5.98 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 25Redouane Halhal (dự bị) Hậu vệ | 5.97 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 19Simon Sohm (dự bị) Tiền vệ | 5.95 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Milan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-12-16 | Thành lập | 1907-12-14 |
| San Siro | Sân nhà | Stadio Pierluigi Penzo |
| 85000 | Sức chứa | 13511 |
| Rúben Amorim | HLV | Giovanni Stroppa |
| Milan | Khu vực | Venezsia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.70 | 8.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.70 | 6.90 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.80 | 8.60 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 151.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.60 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 216.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.20 | 9.60 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.31 ↑ | 100.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 221.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.00 | 8.90 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.48 | 8.00 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 270.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.87 | 9.35 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.60 ↑ | 106.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 10.00 | 1.40 | 3.00 | 0.54 | 1.12 | 1.75 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 135.00 ↑ | 9.17 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.21 | 9.41 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.12 ↓ | 8.05 ↓ | 4.49 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.65 | 8.75 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 80.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | 1.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.78 | 11.00 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 0.99 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.00 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.