Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Inter Milan, 18:10 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:10 ngày 05/08/2026
AC Milan
1 Kết thúc HT 0-0 1
Inter Milan
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

AC MilanInter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lachlan Keevers
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
8'
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Musah (chân phải) Post
18'
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssouf Fofana (chân phải) — bị cản phá
26'
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Yann Bisseck
🎯 Dứt điểm - Fikayo Tomori (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
43'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matteo Lavelli, ra Jamal Iddrissou
🔁 Thay người: vào Christopher Nkunku, ra Alphadjo Cisse
46'
🔁 Thay người: vào Pervis Josue Estupinan Tenorio, ra Davide Bartesaghi
46'
46'
🔁 Thay người: vào Henrik Mkhitaryan, ra Aleksandar Stankovic
52'
🎯 Dứt điểm - Andy Diouf (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Federico Dimarco 0-1, kiến tạo: Nicolo Barella
🎯 Dứt điểm - Christopher Nkunku (chân phải) — bị cản phá
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Henrik Mkhitaryan (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Goncalo Matias Ramos, ra Francesco Camarda
63'
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Youssouf Fofana
63'
🔁 Thay người: vào Ardon Jashari, ra Matteo Gabbia
63'
🔁 Thay người: vào Filippo Terracciano, ra Fikayo Tomori
63'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Yunus Musah
63'
🔁 Thay người: vào Koni De Winter, ra Samuel Chimerenka Chukwueze
63'
🔁 Thay người: vào Rafael Leao, ra Ruben Loftus Cheek
63'
66'
🎯 Dứt điểm - Matteo Lavelli (chân trái) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Henrik Mkhitaryan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
68'
70'
🔁 Thay người: vào Hakan Calhanoglu, ra Piotr Zielinski
70'
🔁 Thay người: vào Ivan Provedel, ra Josep MartInez
70'
🔁 Thay người: vào Ange-Yoan Bonny, ra Francesco Pio Esposito
70'
🔁 Thay người: vào Carlos Augusto, ra Alessandro Bastoni
70'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Nicolo Barella
71'
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Tomaz de Lima, ra Andy Diouf
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
74'
76'
🔁 Thay người: vào Leonardo Bovio, ra Benjamin Pavard
80'
🔁 Thay người: vào Yvan Maye, ra Federico Dimarco
🎯 Dứt điểm - Christopher Nkunku (chân phải) — vào lưới
84'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Christopher Nkunku 1-1
84'
88'
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Carlos Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pervis Josue Estupinan Tenorio
90+3'
90+5'
🔁 Thay người: vào Mattia Mosconi, ra Yann Bisseck
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

AC Milan Phút Inter Milan
36' Yann Bisseck
HT 0-0
46' ⇄▲ Matteo Lavelli ▼ Jamal Iddrissou
▲ Christopher Nkunku ▼ Alphadjo Cisse46' ⇄
▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Davide Bartesaghi46' ⇄
46' ⇄▲ Henrik Mkhitaryan ▼ Aleksandar Stankovic
53'⚽ 0 - 1 Federico Dimarco(Assists:Nicolo Barella) (Kiến tạo: Nicolo Barella)
▲ Valeri Vladimirov ▼ Starhinja Pavlovic63' ⇄
▲ Luka Modric ▼ Youssouf Fofana63' ⇄
▲ Ardon Jashari ▼ Matteo Gabbia63' ⇄
▲ Filippo Terracciano ▼ Fikayo Tomori63' ⇄
▲ Alexis Saelemaekers ▼ Yunus Musah63' ⇄
▲ Koni De Winter ▼ Samuel Chimerenka Chukwueze63' ⇄
▲ Goncalo Matias Ramos ▼ Francesco Camarda63' ⇄
▲ Rafael Leao ▼ Ruben Loftus Cheek63' ⇄
70' ⇄▲ Hakan Calhanoglu ▼ Piotr Zielinski
70' ⇄▲ Ivan Provedel ▼ Josep MartInez
70' ⇄▲ Ange-Yoan Bonny ▼ Francesco Pio Esposito
70' ⇄▲ Carlos Augusto ▼ Alessandro Bastoni
70' ⇄▲ Davide Frattesi ▼ Nicolo Barella
71' ⇄▲ Luis Henrique Tomaz de Lima ▼ Andy Diouf
76' ⇄▲ Leonardo Bovio ▼ Benjamin Pavard
80' ⇄▲ Yvan Maye ▼ Federico Dimarco
Christopher Nkunku 1 - 1 ⚽84'
Pervis Josue Estupinan Tenorio 90+3'
90+5' ⇄▲ Mattia Mosconi ▼ Yann Bisseck
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 23
Bại 10 40
Ghi bàn 46 1417
Mất bàn 31 147
Điểm 69 1424

Chủ = AC Milan · Khách = Inter Milan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Milan (7)Hiệp 1 / Cả trậnInter Milan (7)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (29%)
3 (43%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Milan 7 (35%)Hòa 4 (20%)Inter Milan 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D124/11/25Inter Milan0-1 (0-0)AC Milan9-1-0.52.5T
ITA Cup24/04/25Inter Milan0-3 (0-1)AC Milan6-7-0.752.75T
ITA Cup03/04/25AC Milan1-1 (0-0)Inter Milan4-7-0.252.75H
ITA D103/02/25AC Milan1-1 (1-0)Inter Milan8-11-0.252.5H
ITA SC07/01/25Inter Milan2-3 (1-0)AC Milan6-4-0.752.75T
ITA D123/09/24Inter Milan1-2 (1-1)AC Milan6-2-0.752.75T
ITA D123/04/24AC Milan1-2 (0-1)Inter Milan5-3-0.252.5B
ITA D116/09/23Inter Milan5-1 (2-0)AC Milan5-0-0.52.5B
UEFA CL17/05/23Inter Milan1-0 (0-0)AC Milan5-3-0.52.25B
UEFA CL11/05/23AC Milan0-2 (0-2)Inter Milan2-302.25B
ITA D106/02/23Inter Milan1-0 (1-0)AC Milan8-0-0.252.5B
ITA SC19/01/23AC Milan0-3 (0-2)Inter Milan5-6-0.252.75B
ITA D103/09/22AC Milan3-2 (1-1)Inter Milan2-502.5T
ITA Cup20/04/22Inter Milan3-0 (2-0)AC Milan5-6-0.52.5B
ITA Cup02/03/22AC Milan0-0 (0-0)Inter Milan2-4-0.252.75H
ITA D106/02/22Inter Milan1-2 (1-0)AC Milan6-4-0.753T
ITA D108/11/21AC Milan1-1 (1-1)Inter Milan4-8-0.252.75H
ITA D121/02/21AC Milan0-3 (0-1)Inter Milan7-7-0.252.75B
ITA Cup27/01/21Inter Milan2-1 (0-1)AC Milan12-0-0.252.75B

Thành tích gần đây — AC Milan

HBTBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5+1.52.75B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4+0.752.5T
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2+0.52.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3+0.752.75B
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1+0.752.25T
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3+1.252.75B
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25B
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6+1.252.75T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10+0.52.25B
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7+12.5T
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2+1.252.5B
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4+0.252.5H
ITA D114/02/26Pisa1-2 (0-1)AC Milan3-1+12.5T
ITA D104/02/26Bologna0-3 (0-2)AC Milan5-0+0.252.5T
ITA D126/01/26AS Roma1-1 (0-0)AC Milan5-302.25H
ITA D119/01/26AC Milan1-0 (0-0)Lecce10-2+1.52.5T
ITA D116/01/26Como1-3 (1-1)AC Milan8-402.25T

Thành tích gần đây — Inter Milan

HTHHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3-0.253.25H
INT CF26/07/26Karlsruher SC1-2 (0-0)Inter Milan3-3+1.53.25T
ITA D123/05/26Bologna3-3 (2-1)Inter Milan1-4+0.253H
ITA D117/05/26Inter Milan1-1 (0-0)Verona10-2+23.25H
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3+12.5T
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1+0.752.75T
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3+1.753.25T
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5+1.252.75H
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7+0.752.5T
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9+1.753T
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1+0.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4+0.752.5T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5+0.752.75H
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3+12.75H
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6+0.252.5B
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1+0.252.5H
ITA D101/03/26Inter Milan2-0 (1-0)Genoa10-2+1.52.75T
UEFA CL25/02/26Inter Milan1-2 (0-0)Bodo Glimt16-1+23.75B
ITA D122/02/26Lecce0-2 (0-0)Inter Milan2-10+1.252.5T
UEFA CL19/02/26Bodo Glimt3-1 (1-1)Inter Milan3-3+0.53B

Đội hình

AC MilanInter Milan
96Lorenzo Torriani23CFikayo Tomori31Starhinja Pavlovic46Matteo Gabbia19Youssouf Fofana21Samuel Chimerenka Chukwueze33Davide Bartesaghi80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse73Francesco Camarda1Josep MartInez28Benjamin Pavard31Yann Bisseck95Alessandro Bastoni5Aleksandar Stankovic7Piotr Zielinski17Andy Diouf23CNicolo Barella32Federico Dimarco52Jamal Iddrissou94Francesco Pio Esposito

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
85
100
Tấn công nguy hiểm
25
35
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
471
595
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
14
15
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
29
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
2.34
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AC MilanInter Milan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
AC MilanInter Milan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
63
Thắng 1
47
Hòa
52
Thua 1
21
Thua 2+
AC MilanInter Milan

AC Milan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
96Lorenzo Torriani
Thủ môn
8.40/027/340
8Ruben Loftus Cheek
Tiền vệ trung tâm
7.30/018/232
31Starhinja Pavlovic
Trung vệ
6.90/032/363
33Davide Bartesaghi
Hậu vệ trái
6.90/010/125
21Samuel Chimerenka Chukwueze
Tiền đạo cánh phải
6.80/012/140
19Youssouf Fofana
Tiền vệ phòng ngự
6.71/123/274
23Fikayo Tomori
Trung vệ
6.61/035/393
73Francesco Camarda
Trung phong
6.60/05/91
80Yunus Musah
Tiền vệ trung tâm
6.51/013/151
46Matteo Gabbia
Trung vệ
6.30/029/314
70Alphadjo Cisse
Tiền vệ tấn công
6.21/015/160
18Christopher Nkunku (dự bị)
Trung phong
7.512/212/121
14Luka Modric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/029/332
0 (dự bị)
6.80/022/240
9Goncalo Matias Ramos (dự bị)
Trung phong
6.81/09/100
42Filippo Terracciano (dự bị)
Trung vệ
6.80/028/322
5Koni De Winter (dự bị)
Trung vệ
6.80/018/181
30Ardon Jashari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/018/180
35Valeri Vladimirov (dự bị)
Hậu vệ
6.80/00/00
10Rafael Leao (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/021/291
56Alexis Saelemaekers (dự bị)
Tiền vệ phải
6.30/08/130
2Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/023/260🟨

Inter Milan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Nicolo Barella
Tiền vệ trung tâm
7.911/048/543
1Josep MartInez
Thủ môn
7.60/035/360
7Piotr Zielinski
Tiền vệ trung tâm
7.22/157/612
28Benjamin Pavard
Trung vệ
7.20/048/511
95Alessandro Bastoni
Trung vệ
7.20/076/780
32Federico Dimarco
Hậu vệ trái
7.112/143/564
5Aleksandar Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
6.70/043/482
31Yann Bisseck
Trung vệ
6.60/064/681🟨
17Andy Diouf
Tiền vệ trung tâm
6.61/123/271
52Jamal Iddrissou
Tiền đạo
6.40/06/60
94Francesco Pio Esposito
Trung phong
6.33/19/190
20Hakan Calhanoglu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/17/71
11Luis Henrique Tomaz de Lima (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/06/71
53Matteo Lavelli (dự bị)
Tiền đạo
6.61/13/40
22Henrik Mkhitaryan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/036/432
49Ivan Provedel (dự bị)
Thủ môn
6.50/04/60
14Ange-Yoan Bonny (dự bị)
Trung phong
6.51/03/31
16Davide Frattesi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/30
46Leonardo Bovio (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/31
56Yvan Maye (dự bị)
Hậu vệ
6.20/01/10
30Carlos Augusto (dự bị)
Hậu vệ trái
5.81/012/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Milan Thông tin Inter Milan
1899-12-16 Thành lập 1908-3-9
San Siro Sân nhà Giuseppe Meazza
85000 Sức chứa 85000
Rúben Amorim HLV Cristian Eugene Chivu
Milan Khu vực Milan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.713.452.150.923.000.800.82-0.250.96
Live2.66 ↓3.452.18 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
EasybetsSớm2.803.602.180.843.000.930.86-0.250.89
Live12.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.603.502.380.943.000.740.960.000.76
Live7.50 ↑1.22 ↓7.00 ↑2.10 ↑2.500.32 ↓0.90 ↓0.000.79 ↑
Mansion88Sớm2.923.402.080.843.000.920.86-0.250.90
Live9.50 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.00 ↑2.500.16 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.803.602.200.552.501.200.55-0.501.20
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.60 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm2.803.702.150.783.000.90---
Live12.19 ↑1.10 ↓11.46 ↑5.29 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm2.923.402.080.843.000.920.86-0.250.90
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
CrownSớm2.713.602.110.772.750.990.85-0.250.91
Live12.50 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.98 ↑0.000.90 ↓
SbobetSớm2.723.252.010.863.000.880.88-0.250.86
Live9.20 ↑1.14 ↓8.60 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.880.001.02 ↑
WewbetSớm2.803.562.130.983.000.780.86-0.250.92
Live15.80 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.92 ↑0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.753.502.100.482.501.50---
Live12.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.853.602.150.812.750.920.81-0.250.92
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.803.402.170.833.000.910.82-0.250.92
Live11.53 ↑1.12 ↓9.81 ↑2.61 ↑2.500.27 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm2.853.651.960.953.250.750.91-0.250.85
Live11.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.753.502.101.153.500.61---
Live14.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑0.82 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm3.023.532.020.742.500.931.260.000.54
Live17.10 ↑1.05 ↓17.10 ↑5.20 ↑2.500.10 ↓1.01 ↓0.000.80 ↑
SNAISớm2.803.702.20------
Live2.55 ↓3.702.35 ↑------
Bet 365Sớm2.753.602.100.853.000.950.85-0.250.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.503.602.250.622.501.200.78-0.250.93
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓0.81 ↑-0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Milan-1/4Chưa có trận cùng mức
Inter Milan+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).