Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Randers FC, 00:00 ngày 17/10/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 17/10/2026
AC Horsens 0 Kết thúc HT 0-0 0
Randers FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| AC Horsens | Phút | |
| 21' | 📺 Laurits Pedersen VAR | |
| 22' | Laurits Pedersen | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 13 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
AC Horsens
Randers FC
1Delac M.7Ivan Milicevic26Palsson V.28Saine A.35Mikkel Kupijbida17Adam Herdonsson20Lusavec K.6Bonde Jensen J.19Tauriainen J.41Kingsley Bimpong15Justinussen A.1Izzo P.3Hoegh D.24S.Hansen27N.Hopland44Dyhr N.7Themsen M.8Laurits Pedersen17Greve M.21A.Henriksson30Sankoh M.77Junker K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Izzo P.
- 3Hoegh D.
- 7Themsen M.
- 8Laurits Pedersen🟥 Thẻ đỏ 22'
- 17Greve M.
- 21A.Henriksson
- 24S.Hansen
- 27N.Hopland
- 30Sankoh M.
- 44Dyhr N.
- 77Junker K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
146111
TL chuyền bóng thành công
75%68%
Phạm lỗi
74
Việt vị
30
Cứu thua
01
Quả ném biên
48
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Horsens (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Randers FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1898-11-6 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 12000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Rasmus Bertelsen | |
| Horsens | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.52 | 2.21 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.60 ↑ | 2.21 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.33 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.33 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.55 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.17 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 7.44 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Horsens | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Randers FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).