Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Yeronga Eagles, 17:30 ngày 10/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 10/07/2026
AC Carina 3 Kết thúc HT 2-0 1
Yeronga Eagles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 7 | 39 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 5 | 27 | 15 |
Chủ = AC Carina · Khách = Yeronga Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 3 | 3 | 82 | 34 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 52 | 16 | 34 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Yeronga Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 4 | 7 | 69 | 35 | 43 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 37 | 14 | 25 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 32 | 21 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AC Carina 2 (67%)Hòa 0 (0%)Yeronga Eagles 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 19/07/25 | AC Carina | 4-1 (4-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 24/04/25 | AC Carina | 5-4 (3-1) | Yeronga Eagles | +1.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — AC Carina
TTHBHTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | T |
| 28/02/26 | AC Carina | 4-1 (3-1) | Springfield United | - | - | T |
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | B |
| 30/08/25 | Newmarket SFC | 5-4 (1-3) | AC Carina | - | - | B |
| 22/08/25 | University of Queensland | 2-6 (2-3) | AC Carina | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Newmarket SFC | 3-2 (2-1) | AC Carina | -0.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Yeronga Eagles
BHTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Yeronga Eagles | 1-3 (0-0) | Springfield United | - | - | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | +1.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | North Pine United | 0-3 (0-0) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 09/06/26 | Yeronga Eagles | 6-0 (4-0) | Mount Gravatt Hawks | +1.5 | 4 | T |
| 31/05/26 | Moggill FC | 3-1 (3-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Yeronga Eagles | 1-2 (0-0) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 10/05/26 | North Lakes United | 1-3 (0-0) | Yeronga Eagles | 0 | 4 | T |
| 02/05/26 | Yeronga Eagles | 5-0 (3-0) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 26/04/26 | North Brisbane | 0-6 (0-3) | Yeronga Eagles | +1.75 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | T |
| 11/04/26 | Springfield United | 2-2 (0-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 3.75 | H |
| 01/04/26 | Yeronga Eagles | 3-4 (1-2) | Virginia United | - | - | B |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | -0.25 | 4 | T |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Yeronga Eagles | 2-0 (2-0) | North Pine United | +0.5 | 4 | T |
| 07/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-6 (0-2) | Yeronga Eagles | - | - | T |
| 21/02/26 | Yeronga Eagles | 1-2 (0-0) | Moggill FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Brisbane Olympic United FC | 3-0 (2-0) | Yeronga Eagles | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (29 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Yeronga Eagles (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 2 (40%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVO
Yeronga Eagles (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.99 ↓ | 4.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.96 ↑ | 4.25 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.20 | 0.62 | 3.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.72 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.20 | 2.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 4.20 | 2.70 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.90 | 2.25 | 0.78 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 4.10 ↑ | 2.60 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 4.20 | 2.54 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.09 ↑ | 4.20 | 2.48 ↓ | 0.77 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.81 | 2.23 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.98 ↑ | 2.48 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 4.00 | 2.60 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.40 ↑ | 2.70 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.64 | 2.41 | 0.89 | 4.00 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.96 ↓ | 4.26 ↑ | 2.73 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 4.10 ↑ | 2.55 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.99 ↓ | 4.15 ↓ | 2.79 ↑ | 1.07 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.33 ↑ | 2.63 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.63 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 2.70 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.