Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Yeronga Eagles, 17:30 ngày 10/07/2026

Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 10/07/2026
AC Carina
3 Kết thúc HT 2-0 1
Yeronga Eagles
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 94
Hòa 02 03
Bại 00 13
Ghi bàn 157 3918
Mất bàn 35 1214
Điểm 95 2715

Chủ = AC Carina · Khách = Yeronga Eagles

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Carina (28)Hiệp 1 / Cả trậnYeronga Eagles (26)
9 (32%)Thắng/Thắng8 (31%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (18%)Hòa/Thắng4 (15%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (15%)
4 (14%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (14%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

AC Carina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2317338234542
Sân nhà1211105216341
Sân khách116233018202
6 gần63211410--

Yeronga Eagles

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2413476935434
Sân nhà128133714254
Sân khách125343221184
6 gần6312157--

Thành tích đối đầu (3 trận)

AC Carina 2 (67%)Hòa 0 (0%)Yeronga Eagles 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL318/04/26Yeronga Eagles3-2 (1-1)AC Carina9-6--B
FQPL319/07/25AC Carina4-1 (4-1)Yeronga Eagles10-2--T
FQPL324/04/25AC Carina5-4 (3-1)Yeronga Eagles9-7+1.54T

Thành tích gần đây — AC Carina

TTHBHTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL327/06/26AC Carina6-1 (3-1)North Lakes United---T
FQPL321/06/26Ipswich knights SC0-2 (0-0)AC Carina3-6--T
FQPL307/06/26Springfield United1-1 (0-0)AC Carina4-3--H
AUS CUP26/05/26Caboolture FC4-0 (2-0)AC Carina3-2-1.253.75B
FQPL316/05/26North Pine United2-2 (0-1)AC Carina4-10--H
FQPL308/05/26AC Carina3-2 (2-1)Mount Gravatt Hawks11-0+1.254.25T
AUS CUP05/05/26AC Carina2-2 (2-0)Mudgeeraba9-3+2.254.5H
FQPL324/04/26AC Carina2-2 (1-0)Moggill FC3-8+0.754H
FQPL318/04/26Yeronga Eagles3-2 (1-1)AC Carina9-6--B
FQPL311/04/26AC Carina6-2 (0-1)Newmarket SFC8-2--T
AUS CUP02/04/26Magic United TFA0-4 (0-3)AC Carina--2.754.25T
FQPL328/03/26North Lakes United1-2 (1-1)AC Carina2-11+1.254.25T
FQPL321/03/26AC Carina3-1 (0-1)Ipswich knights SC6-5+1.254T
FQPL314/03/26North Brisbane2-6 (1-4)AC Carina1-13+24.5T
FQPL307/03/26Redcliffe PCYC2-8 (1-5)AC Carina---T
FQPL328/02/26AC Carina4-1 (3-1)Springfield United---T
FQPL322/02/26Logan Roos3-2 (2-1)AC Carina4-4--B
FQPL330/08/25Newmarket SFC5-4 (1-3)AC Carina1-3--B
FQPL322/08/25University of Queensland2-6 (2-3)AC Carina2-9+0.753.25T
FQPL316/08/25Newmarket SFC3-2 (2-1)AC Carina6-9-0.253.75B

Thành tích gần đây — Yeronga Eagles

BHTTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL304/07/26Yeronga Eagles1-3 (0-0)Springfield United---B
FQPL328/06/26Logan Roos1-1 (1-0)Yeronga Eagles0-10--H
FQPL319/06/26Yeronga Eagles3-0 (0-0)University of Queensland7-2+1.54.25T
FQPL313/06/26North Pine United0-3 (0-0)Yeronga Eagles---T
FQPL309/06/26Yeronga Eagles6-0 (4-0)Mount Gravatt Hawks3-7+1.54T
FQPL331/05/26Moggill FC3-1 (3-0)Yeronga Eagles2-6+0.253.75B
FQPL323/05/26Redcliffe PCYC0-3 (0-1)Yeronga Eagles4-11--T
FQPL316/05/26Yeronga Eagles1-2 (0-0)Newmarket SFC4-6--B
FQPL310/05/26North Lakes United1-3 (0-0)Yeronga Eagles3-504T
FQPL302/05/26Yeronga Eagles5-0 (3-0)Ipswich knights SC---T
FQPL326/04/26North Brisbane0-6 (0-3)Yeronga Eagles3-3+1.754.25T
FQPL318/04/26Yeronga Eagles3-2 (1-1)AC Carina9-6--T
FQPL311/04/26Springfield United2-2 (0-0)Yeronga Eagles-+0.253.75H
AUS CUP01/04/26Yeronga Eagles3-4 (1-2)Virginia United7-7--B
FQPL329/03/26Yeronga Eagles8-1 (3-0)Logan Roos6-6-0.254T
FQPL321/03/26University of Queensland6-4 (4-2)Yeronga Eagles4-3+0.254B
FQPL314/03/26Yeronga Eagles2-0 (2-0)North Pine United10-2+0.54T
FQPL307/03/26Mount Gravatt Hawks2-6 (0-2)Yeronga Eagles4-6--T
FQPL321/02/26Yeronga Eagles1-2 (0-0)Moggill FC---B
INT CF11/01/26Brisbane Olympic United FC3-0 (2-0)Yeronga Eagles6-1--B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Carina (29 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Yeronga Eagles (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Carina (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 2 (40%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVO

Yeronga Eagles (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
22
2 Bàn
22
3 Bàn
14
4+ Bàn
814
B.thắng H1
821
B.thắng H2
AC CarinaYeronga Eagles

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
AC CarinaYeronga Eagles

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

910
Thắng 2+
21
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
14
Thua 2+
AC CarinaYeronga Eagles

Thông tin đội bóng

AC Carina Thông tin Yeronga Eagles
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.304.402.300.773.750.910.830.000.93
Live1.99 ↓4.10 ↓2.70 ↑0.96 ↑4.250.81 ↓0.85 ↑0.250.95 ↑
VcbetSớm2.153.602.200.623.750.72---
Live1.90 ↓3.70 ↑2.50 ↑0.72 ↑4.250.62 ↓---
InterwettenSớm2.354.202.400.653.501.05---
Live2.05 ↓4.202.70 ↑1.10 ↑4.500.60 ↓---
10BETSớm2.183.902.250.783.750.83---
Live1.97 ↓4.10 ↑2.60 ↑0.73 ↓4.000.91 ↑---
CrownSớm2.044.202.540.834.000.870.860.250.84
Live2.09 ↑4.202.48 ↓0.77 ↓4.001.03 ↑0.92 ↑0.250.90 ↑
WewbetSớm2.243.812.230.763.750.920.810.000.87
Live1.99 ↓3.98 ↑2.48 ↑0.88 ↑4.250.80 ↓0.89 ↑0.250.79 ↓
LadbrokesSớm2.254.002.300.252.502.70---
Live2.05 ↓4.002.60 ↑0.18 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.204.102.250.814.000.710.760.000.76
Live2.00 ↓4.40 ↑2.70 ↑0.73 ↓4.000.92 ↑0.80 ↑0.250.84 ↑
PinnacleSớm2.303.642.410.894.000.820.810.000.90
Live1.96 ↓4.26 ↑2.73 ↑0.91 ↑4.250.83 ↑0.78 ↓0.250.96 ↑
BwinSớm2.254.002.300.613.501.15---
Live2.05 ↓4.10 ↑2.55 ↑1.15 ↑4.500.62 ↓---
1xBetSớm2.304.402.300.653.501.100.850.000.85
Live1.99 ↓4.15 ↓2.79 ↑1.07 ↑4.500.61 ↓0.79 ↓0.250.89 ↑
Bet 365Sớm2.254.202.300.833.750.980.850.000.95
Live1.95 ↓4.33 ↑2.63 ↑1.00 ↑4.250.80 ↓0.90 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm2.103.602.630.553.501.25---
Live2.00 ↓3.80 ↑2.70 ↑1.10 ↑4.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.