Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Moggill FC, 14:30 ngày 29/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 14:30 ngày 29/08/2026
AC Carina 3 Kết thúc HT 2-1 2
Moggill FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 36 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 18 |
Chủ = AC Carina · Khách = Moggill FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 3 | 3 | 82 | 34 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 52 | 16 | 34 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
Moggill FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 5 | 5 | 65 | 35 | 47 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 40 | 11 | 31 | 2 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 25 | 24 | 16 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Moggill FC (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.17 | 2.50 | 3.60 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.00 ↑ | 3.50 ↓ | 0.17 | 2.50 | 3.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.70 | 0.78 | 4.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.10 ↑ | 3.60 ↓ | 0.78 | 4.25 | 0.87 | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.59 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.00 | 3.59 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.