Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Redcliffe PCYC, 17:30 ngày 12/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 12/08/2026
AC Carina 7 Kết thúc HT 3-0 1
Redcliffe PCYC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| AC Carina | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 3-0 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| 66' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 72' | |
| 6 - 1 ⚽ | 84' | |
| 7 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 16 | 25 |
| Điểm | 6 | 2 | 24 | 14 |
Chủ = AC Carina · Khách = Redcliffe PCYC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 15 (56%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 3 | 3 | 82 | 34 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 52 | 16 | 34 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Redcliffe PCYC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 3 | 15 | 42 | 84 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 25 | 41 | 11 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 17 | 43 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AC Carina 3 (100%)Hòa 0 (0%)Redcliffe PCYC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | T |
| 09/08/25 | Redcliffe PCYC | 1-5 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 05/08/25 | AC Carina | 6-2 (5-1) | Redcliffe PCYC | +1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — AC Carina
TTTTBTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AC Carina | 3-2 (2-0) | North Pine United | - | - | T |
| 02/08/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-3 (1-0) | AC Carina | +1.25 | 4 | T |
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | +3 | 4.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | +2 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Redcliffe PCYC
HBTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Redcliffe PCYC | 3-3 (1-2) | Logan Roos | - | - | H |
| 01/08/26 | Newmarket SFC | 3-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 18/07/26 | North Lakes United | 1-2 (1-0) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 10/07/26 | Redcliffe PCYC | 4-1 (2-0) | North Pine United | -0.75 | 4 | T |
| 05/07/26 | Ipswich knights SC | 2-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | -1.5 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (0-3) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 21/06/26 | North Brisbane | 1-2 (0-1) | Redcliffe PCYC | -0.75 | 4.75 | T |
| 06/06/26 | Moggill FC | 5-1 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 09/05/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 26/04/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (1-4) | North Lakes United | - | - | B |
| 17/04/26 | North Pine United | 4-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 11/04/26 | Redcliffe PCYC | 3-1 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 5-1 (4-0) | Redcliffe PCYC | -2.25 | 4.5 | B |
| 20/03/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
114
Tấn công
124132
Tấn công nguy hiểm
9583
Sút ngoài cầu môn
118
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
66 34
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (30 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Redcliffe PCYC (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 4 (44%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVOV
Redcliffe PCYC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 14.00 | 22.00 | 0.78 | 5.50 | 0.98 | 0.88 | 4.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 7.00 | 15.00 | 0.71 | 5.75 | 0.63 | 0.60 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↓ | 17.00 ↑ | 0.86 ↑ | 7.50 | 0.51 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.50 | 0.82 | 4.50 | 0.83 | 0.90 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.88 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 13.00 | 25.00 | 0.70 | 5.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 ↓ | 18.00 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 8.60 | 16.00 | 0.81 | 5.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 52.94 ↑ | 1.91 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 13.00 | 17.00 | 0.78 | 5.75 | 0.92 | 0.85 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 | 2.27 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 5.95 | 13.50 | 0.76 | 5.75 | 0.92 | 0.78 | 4.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 | 6.30 ↑ | 12.20 ↓ | 2.27 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 19.00 | 23.00 | 0.14 | 3.50 | 4.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.71 | 6.00 | 0.81 | 0.76 | 4.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 ↓ | 17.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 11.95 | 23.82 | 0.78 | 5.50 | 0.91 | 0.81 | 4.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↑ | 9.43 ↓ | 11.27 ↓ | 0.93 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 20.00 | 26.00 | 0.66 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.63 ↓ | 6.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 21.00 | 46.00 | 0.76 | 5.50 | 0.95 | 0.85 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↓ | 29.00 ↓ | 2.43 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 17.00 | 26.00 | 0.95 | 5.75 | 0.85 | 0.90 | 4.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 11.00 | 56.00 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.