Kết quả bóng đá trận ABM Galaxy vs Central Coast, 14:00 ngày 19/08/2026
OFC Champions League · 14:00 ngày 19/08/2026
ABM Galaxy Sắp đá --:--:--
Central Coast
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 14 | 6 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Điểm | 9 | 6 | 9 | 6 |
Chủ = ABM Galaxy · Khách = Central Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABM Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ABM Galaxy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Central Coast 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/22 | Central Coast | 3-1 (2-1) | ABM Galaxy | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABM Galaxy
TTTTBHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tupapa Maraerenga | 1-7 (0-2) | ABM Galaxy | - | - | T |
| 12/08/26 | Lae City | 1-3 (1-1) | ABM Galaxy | - | - | T |
| 09/08/26 | ABM Galaxy | 4-1 (2-0) | Rewa FC | - | - | T |
| 10/08/22 | Association Sportive Venus | 0-1 (0-0) | ABM Galaxy | - | - | T |
| 07/08/22 | Central Coast | 3-1 (2-1) | ABM Galaxy | - | - | B |
| 04/08/22 | ABM Galaxy | 2-2 (1-1) | Lae City | - | - | H |
| 25/06/22 | ABM Galaxy | 5-0 (1-0) | Rue Rue FC | - | - | T |
| 18/06/22 | Rue Rue FC | 0-0 (0-0) | ABM Galaxy | - | - | H |
| 22/02/20 | Hekari Souths United FC | 2-1 (0-0) | ABM Galaxy | - | - | B |
| 19/02/20 | ABM Galaxy | 2-2 (2-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 16/02/20 | ABM Galaxy | 4-1 (2-0) | Hienghene Sport | - | - | T |
Thành tích gần đây — Central Coast
TTBHTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AS Tiga Sport | 0-2 (0-1) | Central Coast | - | - | T |
| 13/08/26 | Central Coast | 3-0 (3-0) | Association Sportive Venus | - | - | T |
| 10/08/26 | Central Coast | 1-2 (0-0) | Auckland City | - | - | B |
| 06/04/25 | Central Coast | 1-1 (0-0) | Ifira Black Bird | - | - | H |
| 03/04/25 | Central Coast | 7-0 (3-0) | Tupapa Maraerenga | +3.5 | 4 | T |
| 31/03/25 | Hekari Souths United FC | 3-0 (1-0) | Central Coast | - | 3 | B |
| 22/02/24 | Solomon Warriors FC | 1-1 (0-1) | Central Coast | - | - | H |
| 17/02/24 | Central Coast | 0-1 (0-1) | Solomon Warriors FC | - | - | B |
| 14/08/22 | Auckland City | 2-0 (1-0) | Central Coast | - | - | B |
| 10/08/22 | Lae City | 2-3 (1-3) | Central Coast | - | - | T |
| 07/08/22 | Central Coast | 3-1 (2-1) | ABM Galaxy | - | - | T |
| 04/08/22 | Central Coast | 0-3 (0-2) | Association Sportive Venus | - | - | B |
| 25/06/22 | Central Coast | 1-1 (0-1) | Solomon Warriors FC | - | - | H |
| 19/06/22 | Solomon Warriors FC | 1-1 (1-0) | Central Coast | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABM Galaxy (3 trận)
Ghi 4.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Central Coast (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABM Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.72 | 2.48 | 0.53 | 2.50 | 1.27 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.78 ↑ | 2.46 ↓ | 1.32 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.73 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.