Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Khaleej, 23:05 ngày 25/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:05 ngày 25/08/2026
Abha 1 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Khaleej
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Abha
Al-Khaleej
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ali Al-Qahtani
13'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị chặn
17'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua King 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kheshim Al-Qahtani 1-1, kiến tạo: Mohammed Al-Dosari
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân trái) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Hussain Al-Eisa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Saleh Jamaan Al Amri, ra Hussain Al-Eisa
🔁 Thay người: vào Alimani Gory, ra Rosier Loreintz
🔁 Thay người: vào Nabil Fekir, ra Firas Alghamdi
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Michy Batshuayi
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Zaid, ra Nasser Al Daajani
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Miguel Braga Rebocho
🎯 Dứt điểm - Nabil Fekir (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Sadi (chân trái) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Saeed Al-Hamsl, ra Raed Al Shanqiti
73'
🔁 Thay người: vào Abdullah Fareed Al Hafith, ra Boubakar Kouyate
73'
🔁 Thay người: vào Majed Omar Kanabah, ra Joshua King
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Omar Mascarell Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Subiani, ra Abdullah Al-Fahad
85'
🎯 Dứt điểm - Saeed Al-Hamsl (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdulbaset Ali Al Hindi, ra Safwan Aljohani
🎯 Dứt điểm - Nabil Fekir (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Dosari (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Abha | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Joshua King | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 King J. | |
| Keshim Al-Qahtani(Assists:Mohammed Al-Dosari) (Kiến tạo: Mohammed Al-Dosari) 1 - 3 ⚽ | 24' | |
| Al-Qahtani K. (Kiến tạo: Mohammed Al-Dosari) 2 - 3 ⚽ | 24' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saleh Jamaan Al Amri ▼ Hussain Al-Eisa | |
| ▲ Alimani Gory ▼ Rosier Loreintz | 46' ⇄ | |
| ▲ Nabil Fekir ▼ Firas Alghamdi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Saleh Al-Jamaan ▼ | |
| ▲ Fekir N. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Gory A. ▼ | 46' ⇄ | |
| Michy Batshuayi | 51' | |
| Batshuayi M. | 51' | |
| ▲ Mohammed Al Zaid ▼ Nasser Al Daajani | 60' ⇄ | |
| ▲ Al Zaid M. ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | Pedro Miguel Braga Rebocho | |
| 61' | Rebocho P. | |
| 66' ⇄ | ▲ Saeed Al-Hamsl ▼ Raed Al Shanqiti | |
| 73' ⇄ | ▲ Abdullah Fareed Al Hafith ▼ Boubakar Kouyate | |
| 73' ⇄ | ▲ Majed Omar Kanabah ▼ Joshua King | |
| ▲ Faisal Al-Subiani ▼ Abdullah Al-Fahad | 84' ⇄ | |
| ▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Safwan Aljohani | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 1 | 2 | 4 | 6 |
Chủ = Abha · Khách = Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (63%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Al-Khaleej
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Abha 6 (35%)Hòa 4 (24%)Al-Khaleej 7 (41%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/24 | Abha | 2-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/12/23 | Abha | 1-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.25 | B |
| 08/12/23 | Al-Khaleej | 3-1 (2-0) | Abha | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/06/23 | Al-Khaleej | 3-1 (0-1) | Abha | -1 | 2.75 | B |
| 02/02/23 | Abha | 2-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/19 | Abha | 2-2 (0-0) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 30/12/18 | Al-Khaleej | 3-1 (2-0) | Abha | +0.25 | 2 | B |
| 24/01/14 | Abha | 2-2 (0-2) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/09/13 | Al-Khaleej | 2-1 (1-0) | Abha | - | - | B |
| 05/04/13 | Abha | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | - | - | T |
| 05/12/12 | Al-Khaleej | 1-1 (0-1) | Abha | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/12 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Abha | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/10/11 | Abha | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/11 | Abha | 1-0 (1-0) | Al-Khaleej | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/01/11 | Al-Khaleej | 1-1 (0-1) | Abha | 0 | 2.75 | H |
| 25/03/10 | Al-Khaleej | 5-0 (3-0) | Abha | 0 | 2.5 | B |
| 13/11/09 | Abha | 1-3 (0-1) | Al-Khaleej | - | - | B |
Thành tích gần đây — Abha
BHBHBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (2-0) | Abha | -1.75 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Al-Orubah | 0-0 (0-0) | Abha | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | -1.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Abha | 3-1 (0-0) | Al-Baten | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Jubail | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-2) | Abha | - | - | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | +1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Khaleej
HBHHBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 3 | H |
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Abha
Al-Khaleej
16Donovan Leon3Jurien Gaari19CAbdullah Al-Fahad22Abdou Diallo23Mohammed Al-Dosari80Safwan Aljohani7Firas Alghamdi8Nasser Al Daajani20Keshim Al-Qahtani32Rosier Loreintz44Michy Batshuayi49Anthony Moris3CMohammed Al Khabrani4Boubakar Kouyate5Pedro Miguel Braga Rebocho29Raed Al Shanqiti8Omar Mascarell Gonzalez19Miguel Crespo da Silva18Nawaf Al-Sadi28Hussain Al-Eisa99Musa Barrow7Joshua King
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Jurien Gaari7.2
- 7Firas Alghamdi▼ Rời sân 46'6.8
- 8Nasser Al Daajani▼ Rời sân 60'6.4
- 16Donovan Leon7
- 19Abdullah Al-Fahad C▼ Rời sân 84'6.7
- 20Keshim Al-Qahtani⚽ Ghi bàn 24'7.3
- 22Abdou Diallo6.9
- 23Mohammed Al-Dosari🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24'6.4
- 32Rosier Loreintz▼ Rời sân 46'6.6
- 44Michy Batshuayi🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51'6.3
- 80Safwan Aljohani▼ Rời sân 88'6.3
Khách · 4231
- 3Mohammed Al Khabrani C6.8
- 4Boubakar Kouyate▼ Rời sân 73'6.7
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61'6.1
- 7Joshua King⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 8Omar Mascarell Gonzalez6.4
- 18Nawaf Al-Sadi7.1
- 19Miguel Crespo da Silva6.9
- 28Hussain Al-Eisa▼ Rời sân 46'6.8
- 29Raed Al Shanqiti▼ Rời sân 66'6.3
- 49Anthony Moris7.2
- 99Musa Barrow6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
158
Sút cầu môn
41
Tấn công
10885
Tấn công nguy hiểm
4228
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
432400
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
86
Việt vị
11
Cứu thua
03
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1931
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.790.97
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B7T7 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Khaleej (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Abha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Al-Khaleej (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Abha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Keshim Al-Qahtani Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 18/21 | 2 | ||
| 3Jurien Gaari Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 16Donovan Leon Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/28 | 2 | |||
| 22Abdou Diallo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 7Firas Alghamdi Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 19Abdullah Al-Fahad Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 32Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 23Mohammed Al-Dosari Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 1/0 | 27/34 | 4 | ||
| 8Nasser Al Daajani Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 44Michy Batshuayi Trung phong | 6.3 | 3/2 | 10/15 | 2 | 🟨 | ||
| 80Safwan Aljohani Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 31/35 | 3 | |||
| 10Nabil Fekir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 2/0 | 25/27 | 0 | |||
| 39Mohammed Al Zaid (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 6Faisal Al-Subiani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 11Alimani Gory (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 7/11 | 2 | |||
| 37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Al-Khaleej
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Joshua King Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 10/12 | 0 | ||
| 49Anthony Moris Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 18Nawaf Al-Sadi Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 19Miguel Crespo da Silva Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 32/36 | 6 | |||
| 3Mohammed Al Khabrani Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 28Hussain Al-Eisa Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 8/8 | 2 | |||
| 4Boubakar Kouyate Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 2 | |||
| 8Omar Mascarell Gonzalez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 38/48 | 0 | |||
| 29Raed Al Shanqiti Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 5Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 42/55 | 1 | 🟨 | ||
| 99Musa Barrow Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 18/26 | 0 | |||
| 11Saleh Jamaan Al Amri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 25/27 | 3 | |||
| 17Abdullah Fareed Al Hafith (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 39Saeed Al-Hamsl (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 12Majed Omar Kanabah (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Abha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Damir Buric | HLV | Georgios Donis |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.42 | 2.18 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.32 ↓ | 2.40 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.26 | 1.07 | 2.75 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.48 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 12.45 ↑ | 1.06 ↓ | 15.60 ↑ | 5.59 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.26 | 1.07 | 2.75 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.50 | 2.23 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.11 | 2.21 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.37 | 2.48 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.60 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.72 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.44 | 2.68 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.14 ↓ | 12.64 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.40 | 1.96 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.22 | 2.47 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.03 ↓ | 38.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↑ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Abha | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Khaleej | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).