Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Hazm, 23:15 ngày 13/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:15 ngày 13/08/2026
Abha 1 Kết thúc HT 0-2 2
Al-Hazm
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Abha
Al-Hazm
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shukri Alhunfush
3'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulaziz Al-Dhuwayhi 0-1, kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
3'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Amine Ben Hamida
🎯 Dứt điểm - Nasser Al Daajani (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Firas Alghamdi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân phải) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 0-2, kiến tạo: Sofiane Bendebka
40'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Firas Alghamdi (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Sofiane Bendebka
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Firas Alghamdi
🔁 Thay người: vào Keshim Al-Qahtani, ra Firas Alghamdi
🔁 Thay người: vào Basil Al-Sayali, ra Mohammed Al Zaid
59'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Bah
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Al-Dosari 1-2
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Dosari (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nabil Fekir, ra Nasser Al Daajani
67'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nabil Fekir (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Saud Al Rashid
75'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
75'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Hamdani (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Rosier Loreintz
🔁 Thay người: vào Abdulbaset Ali Al Hindi, ra Safwan Aljohani
🔁 Thay người: vào Kamil Boumedmed, ra Alimani Gory
82'
🔁 Thay người: vào Ayman Al Hujaili, ra Sofiane Bendebka
82'
🔁 Thay người: vào Sultan Tanker, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdulbaset Ali Al Hindi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Afimico Pululu
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Abha | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Abdulaziz Al-Dhuwayhi(Assists:Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) (Kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) | |
| 27' | Mohamed Amine Ben Hamida | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani(Assists:Sofiane Bendebka) (Kiến tạo: Sofiane Bendebka) | |
| 45' | Sofiane Bendebka | |
| HT 0-2 | ||
| Firas Alghamdi | 55' | |
| ▲ Keshim Al-Qahtani ▼ Firas Alghamdi | 57' ⇄ | |
| ▲ Basil Al-Sayali ▼ Mohammed Al Zaid | 57' ⇄ | |
| 59' | Aboubacar Bah | |
| Mohammed Al-Dosari 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Nabil Fekir ▼ Nasser Al Daajani | 64' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Saud Al Rashid | |
| 75' ⇄ | ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | |
| Rosier Loreintz | 76' | |
| ▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Safwan Aljohani | 78' ⇄ | |
| ▲ Kamil Boumedmed ▼ Alimani Gory | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sultan Tanker ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi | |
| 82' ⇄ | ▲ Ayman Al Hujaili ▼ Sofiane Bendebka | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Walead Al-Shangeati ▼ Afimico Pululu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 15 |
Chủ = Abha · Khách = Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Al-Hazm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Abha 3 (15%)Hòa 8 (40%)Al-Hazm 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 7 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/25 | Abha | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/24 | Al-Hazm | 4-1 (3-0) | Abha | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/24 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Abha | +0.75 | 3 | B |
| 14/12/23 | Abha | 1-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/22 | Abha | 2-1 (0-1) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/09/21 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Abha | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/20 | Abha | 0-2 (0-2) | Al-Hazm | +0.25 | 3.25 | B |
| 12/12/19 | Al-Hazm | 2-3 (1-2) | Abha | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/15 | Al-Hazm | 1-1 (1-0) | Abha | - | - | H |
| 31/10/14 | Abha | 1-1 (1-1) | Al-Hazm | - | - | H |
| 20/12/13 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Abha | - | - | H |
| 30/08/13 | Abha | 0-0 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 03/05/13 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | - | - | B |
| 02/01/13 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Abha | - | - | B |
| 28/04/12 | Abha | 2-1 (0-1) | Al-Hazm | - | - | T |
| 04/01/12 | Al-Hazm | 1-0 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/08/09 | Abha | 1-1 (1-1) | Al-Hazm | - | - | H |
| 05/04/09 | Abha | 0-0 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 21/11/08 | Al-Hazm | 2-1 (1-0) | Abha | - | - | B |
| 16/02/06 | Al-Hazm | 3-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Abha
HBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | -1.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Abha | 3-1 (0-0) | Al-Baten | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Jubail | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-2) | Abha | - | - | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | +1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-1) | Abha | 0 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al Raed | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Hazm
HTBHBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Esperance Sportive de Tunis | 2-2 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ahli SFC | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | -2 | 3.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | Al-Hazm | 0-4 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Damac FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Al-Taawoun | 2-2 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Abha
Al-Hazm
16Donovan Leon3CJurien Gaari22Abdou Diallo23Mohammed Al-Dosari23Mohammed Al-Dosari80Safwan Aljohani7Firas Alghamdi8Nasser Al Daajani32Rosier Loreintz11Alimani Gory17Abdulkarim Darisi29Mohammed Al Zaid23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida8Mory Konate8Mory Konate34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah28Sofiane Bendebka70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani9Afimico Pululu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Jurien Gaari C6.2
- 7Firas Alghamdi🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 57'6.4
- 8Nasser Al Daajani▼ Rời sân 64'6.6
- 11Alimani Gory▼ Rời sân 78'6.5
- 16Donovan Leon6.2
- 17Abdulkarim Darisi6.4
- 22Abdou Diallo7.3
- 23Mohammed Al-Dosari
- 23Mohammed Al-Dosari⚽ Ghi bàn 63'7.7
- 29Mohammed Al Zaid▼ Rời sân 57'6.2
- 32Rosier Loreintz🟨 Thẻ vàng 76'7.7
- 80Safwan Aljohani▼ Rời sân 78'6.7
Khách · 4141
- 2Saud Al Rashid▼ Rời sân 75'6.4
- 3Mohamed Amine Ben Hamida🟨 Thẻ vàng 27'6.6
- 8Mory Konate
- 8Mory Konate6.4
- 9Afimico Pululu▼ Rời sân 90+2'6
- 17Bonheur Mugisha7
- 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 23Ibrahim Zaied6.9
- 24Aboubacar Bah🟨 Thẻ vàng 59'6.1
- 28Sofiane Bendebka🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 82'6.6
- 34Abdurahman Al Dakheel C6.5
- 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 75'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
108
Sút cầu môn
63
Tấn công
12267
Tấn công nguy hiểm
7132
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
511301
TL chuyền bóng thành công
86%77%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
20
Cứu thua
15
Tắc bóng
913
Quả ném biên
3219
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.421.22
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Abha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 62/67 | 6 | 🟨 | ||
| 23Mohammed Al-Dosari Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 31/39 | 5 | ||
| 22Abdou Diallo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 73/80 | 1 | |||
| 80Safwan Aljohani Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 45/53 | 7 | |||
| 8Nasser Al Daajani Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 45/52 | 0 | |||
| 11Alimani Gory Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 7Firas Alghamdi Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 27/28 | 0 | 🟨 | ||
| 17Abdulkarim Darisi Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 16Donovan Leon Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 3Jurien Gaari Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 62/67 | 1 | |||
| 29Mohammed Al Zaid Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 10Nabil Fekir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 10/11 | 1 | |||
| 37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 4Basil Al-Sayali (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 9Kamil Boumedmed (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Keshim Al-Qahtani (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Al-Hazm
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 23/30 | 3 | |
| 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 18/20 | 4 | ||
| 17Bonheur Mugisha Tiền vệ | 7 | 0/0 | 29/30 | 4 | |||
| 23Ibrahim Zaied Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 8/22 | 0 | |||
| 28Sofiane Bendebka Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 17/24 | 2 | 🟨 | |
| 3Mohamed Amine Ben Hamida Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 2 | 🟨 | ||
| 34Abdurahman Al Dakheel Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 8Mory Konate Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 2Saud Al Rashid Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 24Aboubacar Bah Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/1 | 30/38 | 6 | 🟨 | ||
| 9Afimico Pululu Trung phong | 6 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Sultan Tanker (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 77Mohammed Al Hamdani (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 0/1 | 1 | |||
| 98Ayman Al Hujaili (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Abha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Damir Buric | HLV | Jalel Kadri |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.28 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.72 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.25 | 2.35 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.20 | 2.44 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.35 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.03 ↓ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.20 | 2.44 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.25 | 2.24 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.16 | 2.27 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 78.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.22 | 2.48 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 27.36 ↑ | 4.82 ↑ | 1.22 ↓ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | -1.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.23 | 2.35 | 1.04 | 2.50 | 0.72 | 1.10 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Abha | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Al-Hazm | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).