Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Ettifaq, 23:00 ngày 04/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 04/09/2026
Abha 0 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Ettifaq
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Abha | Phút | |
| Firas Alghamdi | 29' | |
| 30' | Duda O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 4 | 14 |
Chủ = Abha · Khách = Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
Al-Ettifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Abha
Al-Ettifaq
16Leon D.3Gaari J.37Hindi A.39Al Zaid M.80Aljohani S.7Firas Alghamdi10Fekir N.11Gory A.19Al Fahad A.20K.Al qahtani44Batshuayi M.92T.Baljawsh4Hendry J.61R.Al Otaibi70A.Al Khatib10Medran A.11Duda O.13Mishal Al-Alaeli42A.Kanté43Celina B.9Dembele M.17Larsson J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Gaari J.
- 7Firas Alghamdi🟨 Thẻ vàng 29'
- 10Fekir N.
- 11Gory A.
- 16Leon D.
- 19Al Fahad A.
- 20K.Al qahtani
- 37Hindi A.
- 39Al Zaid M.
- 44Batshuayi M.
- 80Aljohani S.
Khách · 352
- 4Hendry J.
- 9Dembele M.
- 10Medran A.
- 11Duda O.🟨 Thẻ vàng 30'
- 13Mishal Al-Alaeli
- 17Larsson J.
- 42A.Kanté
- 43Celina B.
- 61R.Al Otaibi
- 70A.Al Khatib
- 92T.Baljawsh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
99113
TL chuyền bóng thành công
70%80%
Phạm lỗi
46
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
98
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Abha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Damir Buric | HLV | Arthur Papas |
| Khu vực | Ad Dammam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.23 | 2.25 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.73 ↑ | 2.23 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.34 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 80.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.34 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.40 | 2.32 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.14 | 2.23 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.58 | 2.36 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Abha | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Ettifaq | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).