Kết quả bóng đá trận Aberystwyth Town vs Llanelli, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Aberystwyth Town 4 Kết thúc HT 1-0 0
Llanelli
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Park Avenue Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Aberystwyth Town | Phút | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| Daniel Owen 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| Dillon Browne 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Richie Ricketts 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| Dillon Browne 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 13 | 38 |
| Điểm | 9 | 1 | 14 | 5 |
Chủ = Aberystwyth Town · Khách = Llanelli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberystwyth Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Bảng xếp hạng
Aberystwyth Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aberystwyth Town 6 (30%)Hòa 4 (20%)Llanelli 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Aberystwyth Town | 0-1 (0-1) | Llanelli | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/19 | Aberystwyth Town | 3-2 (1-0) | Llanelli | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/02/19 | Llanelli | 2-4 (0-3) | Aberystwyth Town | +0.5 | 3 | T |
| 27/10/18 | Llanelli | 1-3 (1-2) | Aberystwyth Town | +0.25 | 3 | T |
| 01/09/18 | Aberystwyth Town | 3-1 (0-1) | Llanelli | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/13 | Aberystwyth Town | 2-1 (1-1) | Llanelli | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/03/13 | Llanelli | 4-3 (3-2) | Aberystwyth Town | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/12/12 | Llanelli | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/09/12 | Aberystwyth Town | 0-2 (0-1) | Llanelli | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/12 | Llanelli | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | -1.25 | 3 | H |
| 17/12/11 | Aberystwyth Town | 1-2 (1-2) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 08/10/11 | Llanelli | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/01/11 | Aberystwyth Town | 0-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 13/11/10 | Llanelli | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | H |
| 10/11/10 | Llanelli | 3-1 (1-0) | Aberystwyth Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/10/10 | Aberystwyth Town | 0-1 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 16/10/10 | Llanelli | 2-3 (2-1) | Aberystwyth Town | -0.75 | 3 | T |
| 10/04/10 | Aberystwyth Town | 1-1 (0-1) | Llanelli | - | - | H |
| 28/11/09 | Llanelli | 4-0 (2-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 21/10/09 | Llanelli | 8-1 (5-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aberystwyth Town
TTBTHBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Aberystwyth Town | 1-0 (1-0) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 22/08/26 | Aberystwyth Town | 5-1 (2-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 08/08/26 | Aberystwyth Town | 1-2 (0-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 01/08/26 | Afan Lido | 2-5 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Cwmbran Celtic | 3-1 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Aberystwyth Town | 2-2 (1-2) | Llantwit Major | - | - | H |
| 28/03/26 | Aberystwyth Town | 0-1 (0-0) | Afan Lido | - | - | B |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Aberystwyth Town | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 01/03/26 | Aberystwyth Town | 0-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Aberystwyth Town | 2-1 (0-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 07/02/26 | Baglan Dragons | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Newport City | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Aberystwyth Town | 3-2 (2-1) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/01/26 | Aberystwyth Town | 1-1 (0-1) | Carmarthen | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Pontypridd | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Caerau Ely | 1-0 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llanelli
HBBHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/36 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Llanelli | 2-2 (2-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 22/08/26 | Cardiff Draconians FC | 4-2 (3-1) | Llanelli | - | - | B |
| 15/08/26 | Swansea University | 3-0 (1-0) | Llanelli | - | - | B |
| 08/08/26 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
278
Sút cầu môn
111
Tấn công
7160
Tấn công nguy hiểm
4516
Sút ngoài cầu môn
167
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberystwyth Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aberystwyth Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1896 |
| Park Avenue | Sân nhà | Stebonheath Park |
| 2500 | Sức chứa | 3700 |
| Anthony Williams | HLV | Lee John |
| Aberystwyth | Khu vực | Llanelli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.30 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.20 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.70 ↑ | 6.40 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.65 | 6.80 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.50 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.11 | 6.52 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 25.18 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aberystwyth Town | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Llanelli | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).