Kết quả bóng đá trận Aberystwyth Town vs Caerau Ely, 20:30 ngày 10/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 10/10/2026
Aberystwyth Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
Caerau Ely
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Park Avenue Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 22 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 22 |
Chủ = Aberystwyth Town · Khách = Caerau Ely
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberystwyth Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Aberystwyth Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 |
Caerau Ely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 9 | 3 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberystwyth Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Caerau Ely (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aberystwyth Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | |
| Park Avenue | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Williams | HLV | |
| Aberystwyth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.45 ↓ | 2.95 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.66 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.74 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.58 | 0.72 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.