Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Heart of Midlothian, 23:30 ngày 01/08/2026
Premiership (Scotland) · 23:30 ngày 01/08/2026
Aberdeen 2 Kết thúc HT 0-1 1
Heart of Midlothian
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Aberdeen
Heart of Midlothian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
15'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tony Yogane (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bradley Lyons
35'
⚽ BÀN THẮNG - Oisin McEntee 0-1
35'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Jordi Altena
43'
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aremu Afeez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Amadou Ba Sy
60'
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tony Yogane (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stuart Armstrong, ra Aremu Afeez
72'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Briedl, ra Connor Ronan
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Christopher Cadden
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Tony Yogane
74'
🔁 Thay người: vào Sabri Guendouz, ra Sabah Kerjota
74'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jamie McCarthy, ra Laurent Mendy
75'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Blair Spittal
81'
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gavin Molloy, ra Nesta Guinness-Walker
83'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Harry Milne
⚽ BÀN THẮNG - Lewis Mayo 1-1, kiến tạo: Kevin Nisbet
🎯 Dứt điểm - Lewis Mayo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Mayo (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Stuart Findlay
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kevin Nisbet 2-1
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kevin Nisbet
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Aberdeen | Phút | |
| Bradley Lyons | 34' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Oisin McEntee | |
| 41' | Jordi Altena | |
| HT 0-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Pierre Kabore ▼ Amadou Ba Sy | |
| Aremu Afeez | 71' | |
| ▲ Stuart Armstrong ▼ Aremu Afeez | 72' ⇄ | |
| ▲ Alexander Briedl ▼ Connor Ronan | 73' ⇄ | |
| ▲ Ayoub Mouloua ▼ Christopher Cadden | 73' ⇄ | |
| ▲ Lewis Smith ▼ Tony Yogane | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Sabri Guendouz ▼ Sabah Kerjota | |
| 75' ⇄ | ▲ Jamie McCarthy ▼ Laurent Mendy | |
| 80' ⇄ | ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Blair Spittal | |
| ▲ Gavin Molloy ▼ Nesta Guinness-Walker | 83' ⇄ | |
| 89' | Harry Milne | |
| Lewis Mayo(Assists:Kevin Nisbet) (Kiến tạo: Kevin Nisbet) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | Stuart Findlay | |
| Kevin Nisbet 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| Kevin Nisbet | 90+6' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 19 | 15 |
Chủ = Aberdeen · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberdeen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Aberdeen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aberdeen 7 (35%)Hòa 6 (30%)Heart of Midlothian 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/25 | Heart of Midlothian | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Heart of Midlothian | 1-1 (1-1) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/01/25 | Aberdeen | 0-0 (0-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 01/12/24 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-1) | Aberdeen | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Aberdeen | 3-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/01/24 | Heart of Midlothian | 2-0 (0-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/12/23 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | Heart of Midlothian | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/23 | Heart of Midlothian | 2-1 (1-1) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/23 | Aberdeen | 3-0 (3-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 19/01/23 | Heart of Midlothian | 5-0 (4-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/10/22 | Aberdeen | 2-0 (0-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | T |
| 03/03/22 | Heart of Midlothian | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/10/21 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.25 | T |
| 22/08/21 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/12/19 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/19 | Heart of Midlothian | 2-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/08/19 | Aberdeen | 3-2 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Aberdeen
TTTTTBBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | +2.75 | 4 | T |
| 23/07/26 | Queen of South | 1-4 (1-1) | Aberdeen | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Aberdeen | 2-1 (2-0) | Queen's Park | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Brora Rangers | 0-2 (0-1) | Aberdeen | +3 | 4 | T |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | +1.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Aberdeen | 3-6 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | T |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Livingston | 2-2 (0-1) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Dunfermline Athletic | 3-0 (2-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
BTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Aberdeen
Heart of Midlothian
27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden8Bradley Lyons32Aremu Afeez7Tony Yogane20Olutoyosi Tajudeen Olusanya25Connor Ronan15CKevin Nisbet1Beau Reus6Oisin McEntee17Stuart Findlay18CHarry Milne23Jordi Altena78Laurent Mendy16Blair Spittal78Laurent Mendy7Calvin Miller29Sabah Kerjota10Claudio Braga77Amadou Ba Sy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Tony Yogane▼ Rời sân 73'6.8
- 8Bradley Lyons🟨 Thẻ vàng 34'7.1
- 15Kevin Nisbet C⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'7.8
- 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya7
- 23Lewis Mayo⚽ Ghi bàn 90'7.6
- 24Nesta Guinness-Walker▼ Rời sân 83'7.7
- 25Connor Ronan▼ Rời sân 73'6.9
- 26Daniel Happe7.8
- 27Marius Muller6.7
- 28Christopher Cadden▼ Rời sân 73'7
- 32Aremu Afeez🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 72'7.2
Khách · 4222
- 1Beau Reus6.3
- 6Oisin McEntee⚽ Ghi bàn 35'8.3
- 7Calvin Miller6.2
- 10Claudio Braga6.3
- 16Blair Spittal▼ Rời sân 80'7.3
- 17Stuart Findlay🟥 Thẻ đỏ 90+3'5.8
- 18Harry Milne C🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 23Jordi Altena🟨 Thẻ vàng 41'6.3
- 29Sabah Kerjota▼ Rời sân 74'6.2
- 77Amadou Ba Sy▼ Rời sân 60'6.2
- 78Laurent Mendy▼ Rời sân 75'
- 78Laurent Mendy▼ Rời sân 75'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
34
Tấn công
9194
Tấn công nguy hiểm
4559
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
48
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
359350
TL chuyền bóng thành công
76%73%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
30
Cứu thua
31
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2532
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.34
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberdeen (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Heart of Midlothian (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aberdeen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Kevin Nisbet Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/1 | 9/14 | 0 | 🟨 |
| 26Daniel Happe Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 46/56 | 2 | |||
| 24Nesta Guinness-Walker Tiền vệ trái | 7.7 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 23Lewis Mayo Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 35/41 | 3 | ||
| 32Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 31/37 | 4 | 🟨 | ||
| 8Bradley Lyons Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 40/48 | 6 | 🟨 | ||
| 28Christopher Cadden Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 14/23 | 6 | |||
| 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo | 7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 25Connor Ronan Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 7Tony Yogane Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 4/8 | 1 | |||
| 27Marius Muller Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 17Stuart Armstrong (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 21Gavin Molloy (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Alexander Briedl (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 11Lewis Smith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 9Ayoub Mouloua (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Oisin McEntee Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 2/1 | 36/48 | 3 | ||
| 16Blair Spittal Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/1 | 35/42 | 1 | |||
| 78Laurent Mendy Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 18Harry Milne Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 29/39 | 5 | 🟨 | ||
| 1Beau Reus Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 10Claudio Braga Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 20/26 | 2 | |||
| 23Jordi Altena Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/29 | 2 | 🟨 | ||
| 7Calvin Miller Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 21/29 | 2 | |||
| 77Amadou Ba Sy Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 3/5 | 1 | |||
| 29Sabah Kerjota Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 13/16 | 1 | |||
| 17Stuart Findlay Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 13/20 | 1 | 🟥 | ||
| 19Sabri Guendouz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 11Pierre Kabore (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 22Tomas Bent Magnusson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 5Jamie McCarthy (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aberdeen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-16 | Thành lập | 1874-1-1 |
| Pittodrie Stadium | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 21421 | Sức chứa | 17590 |
| Steve Robinson | HLV | Wouter Vrancken |
| Aberdeen | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.68 | 3.72 | 1.72 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.40 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.76 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 114.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.96 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 141.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.88 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.29 ↑ | 1.05 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.96 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.75 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.54 | 3.39 | 1.84 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.51 | 1.94 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.73 | 1.84 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 14.12 ↑ | 1.10 ↓ | 10.91 ↑ | 4.29 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.93 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.78 ↓ | 3.30 ↓ | 2.13 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.88 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.75 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.94 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 76.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Heart of Midlothian | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).