Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Glasgow Rangers, 18:00 ngày 30/08/2026
Premiership (Scotland) · 18:00 ngày 30/08/2026
Aberdeen 0 Kết thúc HT 0-0 1
Glasgow Rangers
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Aberdeen
Glasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitchy Ntelo (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daniel Happe
5'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - James Penrice (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Connor Ronan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Christopher Cadden
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Findlay Curtis
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Neill (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Connor Ronan
🟨 Thẻ vàng - Aremu Afeez
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Stuart Armstrong, ra Tony Yogane
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stuart Armstrong (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
49'
⛳ Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Cameron Devlin
49'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Olutoyosi Tajudeen Olusanya
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Mitchy Ntelo
65'
🟨 Thẻ vàng - Dujon Sterling
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lawrence Shankland 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra James Penrice
72'
🔁 Thay người: vào Daisuke Yokota, ra Min-su Kim
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Connor Ronan
🟨 Thẻ vàng - Lewis Mayo
82'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Kevin Nisbet
86'
🔁 Thay người: vào Ryan Don Naderi, ra Lawrence Shankland
86'
🔁 Thay người: vào Ben Godfrey, ra Findlay Curtis
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kosta Nedeljkovic (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Aberdeen | Phút | |
| Daniel Happe | 4' | |
| Happe D. | 4' | |
| Christopher Cadden | 36' | |
| Cadden Ch. | 36' | |
| 37' | Findlay Curtis | |
| 37' | Curtis F. | |
| Connor Ronan | 43' | |
| Ronan C. | 43' | |
| Aremu Afeez | 44' | |
| Afeez A. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stuart Armstrong ▼ Tony Yogane | 46' ⇄ | |
| 49' | Cameron Devlin | |
| Olutoyosi Tajudeen Olusanya | 55' | |
| ▲ Lewis Smith ▼ Mitchy Ntelo | 63' ⇄ | |
| 65' | Dujon Sterling | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Lawrence Shankland | |
| 72' ⇄ | ▲ Kosta Nedeljkovic ▼ James Penrice | |
| 72' ⇄ | ▲ Daisuke Yokota ▼ Min-su Kim | |
| ▲ Ayoub Mouloua ▼ Connor Ronan | 75' ⇄ | |
| Lewis Mayo | 77' | |
| Kevin Nisbet 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| Kevin Nisbet(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Ryan Don Naderi ▼ Lawrence Shankland | |
| 86' ⇄ | ▲ Ben Godfrey ▼ Findlay Curtis | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 10 | 4 |
| Điểm | 7 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = Aberdeen · Khách = Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberdeen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Aberdeen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Glasgow Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aberdeen 3 (15%)Hòa 5 (25%)Glasgow Rangers 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/01/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | Glasgow Rangers | 2-0 (2-0) | Aberdeen | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/25 | Glasgow Rangers | 4-0 (0-0) | Aberdeen | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/25 | Aberdeen | 2-2 (2-0) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/01/25 | Glasgow Rangers | 3-0 (1-0) | Aberdeen | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/10/24 | Aberdeen | 2-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/24 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Aberdeen | -1.75 | 3 | B |
| 17/12/23 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Aberdeen | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/11/23 | Aberdeen | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | H |
| 30/09/23 | Glasgow Rangers | 1-3 (0-1) | Aberdeen | -1.5 | 3 | T |
| 07/05/23 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Aberdeen | -1.5 | 3 | B |
| 23/04/23 | Aberdeen | 2-0 (0-0) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | T |
| 15/01/23 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-1) | Aberdeen | -0.5 | 3 | H |
| 21/12/22 | Aberdeen | 2-3 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/10/22 | Glasgow Rangers | 4-1 (2-1) | Aberdeen | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/22 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Aberdeen | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/01/22 | Aberdeen | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -1 | 2.75 | H |
| 28/10/21 | Glasgow Rangers | 2-2 (1-2) | Aberdeen | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/05/21 | Glasgow Rangers | 4-0 (2-0) | Aberdeen | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Aberdeen
TBTTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aberdeen | 3-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Dundee FC | 2-0 (1-0) | Aberdeen | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | +2.75 | 4 | T |
| 23/07/26 | Queen of South | 1-4 (1-1) | Aberdeen | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Aberdeen | 2-1 (2-0) | Queen's Park | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Brora Rangers | 0-2 (0-1) | Aberdeen | +3 | 4 | T |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | +1.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Aberdeen | 3-6 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | T |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Livingston | 2-2 (0-1) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
BTTHBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/26 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (2-1) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (1-0) | Jagiellonia Bialystok | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | +1 | 3 | B |
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Aberdeen
Glasgow Rangers
27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden25Connor Ronan32Aremu Afeez7Tony Yogane20Olutoyosi Tajudeen Olusanya31Mitchy Ntelo15CKevin Nisbet1Ivor Pandur10Minsu Kim21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya29James Penrice37Emmanuel Fernandez6Daniel Neill14Cameron Devlin10Min-su Kim10Min-su Kim23Djeidi Gassama52Findlay Curtis7CLawrence Shankland
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Tony Yogane▼ Rời sân 46'6.8
- 15Kevin Nisbet C⚽ Ghi bàn 83'6.9
- 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya🟨 Thẻ vàng 55'6
- 23Lewis Mayo🟨 Thẻ vàng 77'6.7
- 24Nesta Guinness-Walker7.3
- 25Connor Ronan🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 26Daniel Happe🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4'6
- 27Marius Muller7.4
- 28Christopher Cadden🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'6.3
- 31Mitchy Ntelo▼ Rời sân 63'6.6
- 32Aremu Afeez🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'7.5
Khách · 4231
- 1Ivor Pandur7.5
- 6Daniel Neill6.7
- 7Lawrence Shankland C⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 86'6.5
- 10Min-su Kim▼ Rời sân 72'
- 10Min-su Kim▼ Rời sân 72'7.2
- 10Minsu Kim
- 14Cameron Devlin🟨 Thẻ vàng 49'7.4
- 21Dujon Sterling🟨 Thẻ vàng 65'7
- 23Djeidi Gassama7.6
- 24Olwethu Makhanya6.8
- 29James Penrice▼ Rời sân 72'7
- 37Emmanuel Fernandez7.2
- 52Findlay Curtis🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 86'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
25
Tấn công
7869
Tấn công nguy hiểm
4642
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
288377
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
2115
Việt vị
42
Cứu thua
32
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
24
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.451.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberdeen (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aberdeen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Glasgow Rangers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aberdeen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 39/47 | 7 | 🟨 | ||
| 27Marius Muller Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 24Nesta Guinness-Walker Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 20/27 | 4 | |||
| 25Connor Ronan Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 24/31 | 2 | 🟨 | ||
| 15Kevin Nisbet Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 10/14 | 0 | |||
| 7Tony Yogane Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 23Lewis Mayo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 31Mitchy Ntelo Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 8/11 | 3 | |||
| 28Christopher Cadden Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 26Daniel Happe Trung vệ | 6 | 2/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 17Stuart Armstrong (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 15/20 | 3 | |||
| 9Ayoub Mouloua (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 11Lewis Smith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Glasgow Rangers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Djeidi Gassama Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 5/0 | 9/11 | 0 | |||
| 1Ivor Pandur Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 14Cameron Devlin Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 52/61 | 4 | 🟨 | ||
| 10Min-su Kim Tiền đạo | 7.2 | 4/3 | 23/24 | 1 | |||
| 37Emmanuel Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 47/57 | 0 | |||
| 29James Penrice Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 18/25 | 3 | |||
| 21Dujon Sterling Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 21/31 | 3 | 🟨 | ||
| 24Olwethu Makhanya Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/59 | 1 | |||
| 52Findlay Curtis Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 14/20 | 4 | 🟨 | ||
| 6Daniel Neill Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 7Lawrence Shankland Tiền đạo | 6.5 | 1 | 3/2 | 8/10 | 0 | ||
| 18Kosta Nedeljkovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 4Ben Godfrey (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Daisuke Yokota (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Ryan Don Naderi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aberdeen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-16 | Thành lập | 1873-1-1 |
| Pittodrie Stadium | Sân nhà | Ibrox Stadium |
| 21421 | Sức chứa | 51076 |
| Steve Robinson | HLV | Derek McInnes |
| Aberdeen | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.18 | 3.92 | 1.59 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.42 ↓ | 3.70 ↓ | 1.78 ↑ | 1.26 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.73 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 170.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.65 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.68 | 1.05 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.85 ↑ | 1.07 ↓ | 3.32 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.68 | 1.05 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.64 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.23 | 3.68 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.76 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.56 ↑ | 2.02 ↓ | 2.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.70 | 3.92 | 1.67 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 7.41 ↑ | 1.33 ↓ | 5.75 ↑ | 4.07 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.79 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.15 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.78 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.78 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.34 | -1.50 | 1.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 4.00 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.76 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Glasgow Rangers | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).