Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Glasgow Rangers, 18:00 ngày 30/08/2026

Premiership (Scotland) · 18:00 ngày 30/08/2026
Aberdeen
0 Kết thúc HT 0-0 1
Glasgow Rangers
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

AberdeenGlasgow Rangers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Mitchy Ntelo (chân trái) — bị cản phá
3'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Happe
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
19'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - James Penrice (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Connor Ronan (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Christopher Cadden
36'
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị chặn
36'
37'
🟨 Thẻ vàng - Findlay Curtis
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
38'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Neill (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — bị cản phá
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Connor Ronan
43'
🟨 Thẻ vàng - Aremu Afeez
44'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Stuart Armstrong, ra Tony Yogane
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Stuart Armstrong (chân trái) — chệch khung thành
47'
🚩 Việt vị
48'
49'
⛳ Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Cameron Devlin
49'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Olutoyosi Tajudeen Olusanya
55'
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Min-su Kim (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Mitchy Ntelo
63'
65'
🟨 Thẻ vàng - Dujon Sterling
⛳ Phạt góc
66'
🚩 Việt vị
66'
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lawrence Shankland 0-1
69'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra James Penrice
72'
🔁 Thay người: vào Daisuke Yokota, ra Min-su Kim
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Connor Ronan
75'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Mayo
77'
82'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Kevin Nisbet
83'
86'
🔁 Thay người: vào Ryan Don Naderi, ra Lawrence Shankland
86'
🔁 Thay người: vào Ben Godfrey, ra Findlay Curtis
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kosta Nedeljkovic (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Aberdeen Phút Glasgow Rangers
Daniel Happe 4'
Happe D. 4'
Christopher Cadden 36'
Cadden Ch. 36'
37' Findlay Curtis
37' Curtis F.
Connor Ronan 43'
Ronan C. 43'
Aremu Afeez 44'
Afeez A. 44'
HT 0-0
▲ Stuart Armstrong ▼ Tony Yogane46' ⇄
49' Cameron Devlin
Olutoyosi Tajudeen Olusanya 55'
▲ Lewis Smith ▼ Mitchy Ntelo63' ⇄
65' Dujon Sterling
69'⚽ 0 - 1 Lawrence Shankland
72' ⇄▲ Kosta Nedeljkovic ▼ James Penrice
72' ⇄▲ Daisuke Yokota ▼ Min-su Kim
▲ Ayoub Mouloua ▼ Connor Ronan75' ⇄
Lewis Mayo 77'
Kevin Nisbet 1 - 1 ⚽83'
Kevin Nisbet(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR84'
86' ⇄▲ Ryan Don Naderi ▼ Lawrence Shankland
86' ⇄▲ Ben Godfrey ▼ Findlay Curtis
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 48
Hòa 10 31
Bại 00 31
Ghi bàn 95 1516
Mất bàn 20 104
Điểm 79 1525

Chủ = Aberdeen · Khách = Glasgow Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aberdeen (16)Hiệp 1 / Cả trậnGlasgow Rangers (15)
6 (38%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Thắng5 (33%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (19%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Aberdeen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310224310
Sân nhà21012236
Sân khách100102012
6 gần6501145--

Glasgow Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113347
Sân nhà10011209
Sân khách21102143
6 gần621397--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aberdeen 3 (15%)Hòa 5 (25%)Glasgow Rangers 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR11/01/26Aberdeen0-2 (0-1)Glasgow Rangers6-6-0.752.75B
SCO PR07/01/26Glasgow Rangers2-0 (2-0)Aberdeen7-4-12.75B
SCO PR11/05/25Glasgow Rangers4-0 (0-0)Aberdeen7-2-0.753B
SCO PR13/04/25Aberdeen2-2 (2-0)Glasgow Rangers6-1-0.752.75H
SCO PR16/01/25Glasgow Rangers3-0 (1-0)Aberdeen10-3-1.753.25B
SCO PR31/10/24Aberdeen2-1 (1-0)Glasgow Rangers4-6-0.52.75T
SCO PR07/02/24Glasgow Rangers2-1 (1-1)Aberdeen13-2-1.753B
SCO LC17/12/23Glasgow Rangers1-0 (0-0)Aberdeen10-4-1.252.75B
SCO PR26/11/23Aberdeen1-1 (1-0)Glasgow Rangers0-5-13H
SCO PR30/09/23Glasgow Rangers1-3 (0-1)Aberdeen5-8-1.53T
SCO PR07/05/23Glasgow Rangers1-0 (0-0)Aberdeen12-6-1.53B
SCO PR23/04/23Aberdeen2-0 (0-0)Glasgow Rangers3-7-13T
SCO LC15/01/23Glasgow Rangers1-1 (0-1)Aberdeen5-4-0.53H
SCO PR21/12/22Aberdeen2-3 (1-1)Glasgow Rangers3-5-0.752.5B
SCO PR29/10/22Glasgow Rangers4-1 (2-1)Aberdeen13-4-1.53B
SCO PR05/03/22Glasgow Rangers1-0 (0-0)Aberdeen11-2-1.52.75B
SCO PR19/01/22Aberdeen1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-4-12.75H
SCO PR28/10/21Glasgow Rangers2-2 (1-2)Aberdeen14-2-1.52.75H
SCO PR15/05/21Glasgow Rangers4-0 (2-0)Aberdeen6-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — Aberdeen

TBTTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Aberdeen3-0 (0-0)Dundee FC7-10+0.252.5T
SCO PR08/08/26Dundee FC2-0 (1-0)Aberdeen5-402.5B
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6-0.752.75T
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0+2.754T
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16+1.53.25T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2+1.53.25T
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

BTTHBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Glasgow Rangers5-3+0.252.5B
UEFA ECL21/08/26Glasgow Rangers1-0 (0-0)Baumit Jablonec3-3+1.252.75T
SCO LC16/08/26Glasgow Rangers5-1 (2-1)Saint Mirren8-3+1.53T
UEFA EL14/08/26Glasgow Rangers1-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok6-2+12.75H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3+13B
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5+0.252.5B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10+13H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H

Đội hình

AberdeenGlasgow Rangers
27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden25Connor Ronan32Aremu Afeez7Tony Yogane20Olutoyosi Tajudeen Olusanya31Mitchy Ntelo15CKevin Nisbet1Ivor Pandur10Minsu Kim21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya29James Penrice37Emmanuel Fernandez6Daniel Neill14Cameron Devlin10Min-su Kim10Min-su Kim23Djeidi Gassama52Findlay Curtis7CLawrence Shankland

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
78
69
Tấn công nguy hiểm
46
42
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
15
20
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
288
377
TL chuyền bóng thành công
75%
82%
Phạm lỗi
21
15
Việt vị
4
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
2
4
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
19
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
1.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aberdeen (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aberdeen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Glasgow Rangers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AberdeenGlasgow Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
11
B/B
AberdeenGlasgow Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
43
Thắng 1
25
Hòa
26
Thua 1
51
Thua 2+
AberdeenGlasgow Rangers

Aberdeen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Aremu Afeez
Tiền vệ phòng ngự
7.50/039/477🟨
27Marius Muller
Thủ môn
7.40/017/320
24Nesta Guinness-Walker
Tiền vệ trái
7.30/020/274
25Connor Ronan
Tiền vệ phòng ngự
7.11/024/312🟨
15Kevin Nisbet
Tiền đạo
6.94/110/140
7Tony Yogane
Tiền đạo cánh trái
6.80/06/60
23Lewis Mayo
Trung vệ
6.70/022/261🟨
31Mitchy Ntelo
Tiền đạo
6.61/18/113
28Christopher Cadden
Hậu vệ phải
6.31/025/311🟨
26Daniel Happe
Trung vệ
62/022/281🟨
20Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Tiền đạo
60/05/81🟨
17Stuart Armstrong (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/015/203
9Ayoub Mouloua (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/42
11Lewis Smith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/30

Glasgow Rangers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Djeidi Gassama
Tiền đạo cánh trái
7.65/09/110
1Ivor Pandur
Thủ môn
7.50/028/330
14Cameron Devlin
Tiền vệ trung tâm
7.40/052/614🟨
10Min-su Kim
Tiền đạo
7.24/323/241
37Emmanuel Fernandez
Trung vệ
7.20/047/570
29James Penrice
Hậu vệ trái
71/018/253
21Dujon Sterling
Hậu vệ phải
70/021/313🟨
24Olwethu Makhanya
Trung vệ
6.80/049/591
52Findlay Curtis
Tiền đạo cánh trái
6.83/014/204🟨
6Daniel Neill
Tiền vệ phòng ngự
6.71/032/361
7Lawrence Shankland
Tiền đạo
6.513/28/100
18Kosta Nedeljkovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/03/40
4Ben Godfrey (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/00
17Daisuke Yokota (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/30
20Ryan Don Naderi (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aberdeen Thông tin Glasgow Rangers
1903-3-16 Thành lập 1873-1-1
Pittodrie Stadium Sân nhà Ibrox Stadium
21421 Sức chứa 51076
Steve Robinson HLV Derek McInnes
Aberdeen Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.183.921.590.973.000.750.99-0.750.79
Live3.42 ↓3.70 ↓1.78 ↑1.26 ↑1.500.44 ↓0.86 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm4.403.801.730.973.000.800.97-0.750.80
Live170.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑1.500.03 ↓1.01 ↑0.000.92 ↑
VcbetSớm4.403.901.650.822.751.020.92-0.750.87
Live351.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.85 ↑1.500.25 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm4.303.951.681.053.000.790.98-0.750.88
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm4.303.801.700.652.501.101.05-0.500.70
Live100.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm4.103.651.750.852.750.82---
Live100.00 ↑7.85 ↑1.07 ↓3.32 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm4.303.951.681.053.000.790.98-0.750.88
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm4.203.951.641.013.000.791.01-0.750.81
Live29.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm4.233.681.630.842.751.020.98-0.750.90
Live170.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓4.54 ↑1.500.12 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm4.033.761.700.802.750.960.86-0.750.92
Live4.56 ↑2.02 ↓2.75 ↑5.25 ↑1.500.07 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm4.203.751.800.652.501.10---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.103.701.750.912.750.830.79-0.750.96
Live36.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.14 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.703.921.670.892.750.910.95-0.750.87
Live7.41 ↑1.33 ↓5.75 ↑4.07 ↑1.500.19 ↓0.97 ↑0.000.88 ↑
HK Jockey ClubSớm3.453.501.790.822.750.881.15-0.250.66
Live70.00 ↑7.20 ↑1.04 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.92 ↓-1.000.80 ↑
BwinSớm4.103.701.780.632.501.10---
Live201.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓0.95 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm4.103.701.780.692.501.040.34-1.501.82
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.09 ↑1.500.07 ↓0.89 ↑0.000.96 ↓
SNAISớm4.004.001.72------
Live4.004.001.72------
Bet 365Sớm4.103.701.760.902.750.951.05-0.500.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm4.003.501.800.672.501.100.75-0.750.89
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aberdeen-1/2100
Glasgow Rangers+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).