Kết quả bóng đá trận ABC FC RN (Youth) vs Quinho FC U20, 01:00 ngày 03/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 03/08/2026
ABC FC RN (Youth) 2 Kết thúc HT 2-3 3
Quinho FC U20
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| ABC FC RN (Youth) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 14' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 21' | |
| 2 - 3 ⚽ | 30' | |
| 42' | ||
| HT 2-3 | ||
| 52' | ||
| 59' | ||
| 75' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 7 |
Chủ = ABC FC RN (Youth) · Khách = Quinho FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABC FC RN (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — ABC FC RN (Youth)
TBTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-3 (0-2) | ABC FC RN (Youth) | - | - | T |
| 24/08/25 | ABC FC RN (Youth) | 1-2 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 17/08/25 | Fabrica de Craques U20 | 1-2 (0-1) | ABC FC RN (Youth) | - | - | T |
| 09/08/25 | ABC FC RN (Youth) | 2-1 (1-0) | Riachuelo AC U20 | - | - | T |
| 11/01/25 | Votoraty SP Youth | 2-0 (2-0) | ABC FC RN (Youth) | - | - | B |
| 08/01/25 | Genus Youth | 0-3 (0-3) | ABC FC RN (Youth) | - | - | T |
| 05/01/25 | ABC FC RN (Youth) | 0-5 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 18/08/24 | ABC FC RN (Youth) | 3-1 (0-1) | Visao Celeste RN Youth | - | - | T |
| 10/08/24 | ABC FC RN (Youth) | 3-0 (2-0) | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | - | - | T |
| 04/08/24 | ABC FC RN (Youth) | 3-0 (1-0) | Globo Youth | - | - | T |
| 10/01/24 | Mirassol FC Youth | 1-1 (0-1) | ABC FC RN (Youth) | -1 | 2.75 | H |
| 07/01/24 | Gremio Sampaio U20 | 2-2 (1-0) | ABC FC RN (Youth) | -1.25 | 2.75 | H |
| 04/01/24 | ABC FC RN (Youth) | 0-5 (0-1) | Coimbra EC U20 | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/09/23 | ABC FC RN (Youth) | 0-1 (0-1) | Potyguar CN RN U20 | - | - | B |
| 18/09/23 | Potyguar CN RN U20 | 1-1 (0-0) | ABC FC RN (Youth) | - | - | H |
| 11/09/23 | ABC FC RN (Youth) | 2-2 (1-0) | Clube Laguna U20 | - | - | H |
| 27/08/23 | Atletico Potengi U20 | 0-1 (0-1) | ABC FC RN (Youth) | - | - | T |
| 19/08/23 | Visao Celeste RN Youth | 1-2 (1-1) | ABC FC RN (Youth) | - | - | T |
| 13/08/23 | ABC FC RN (Youth) | 1-1 (0-0) | Riachuelo AC U20 | - | - | H |
| 11/01/23 | Lemense-SP (Youth) | 2-0 (0-0) | ABC FC RN (Youth) | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Quinho FC U20
BHBHBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 11/01/26 | Uniao E Youth | 2-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 08/01/26 | Quinho FC U20 | 0-3 (0-1) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 05/01/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 1-1 (0-1) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 20/09/25 | Quinho FC U20 | 9-2 (4-2) | Riachuelo AC U20 | - | - | T |
| 14/09/25 | Clube Laguna U20 | 0-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 07/09/25 | Quinho FC U20 | 6-0 (3-0) | Fabrica de Craques U20 | - | - | T |
| 30/08/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | T |
| 24/08/25 | Riachuelo AC U20 | 0-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | T |
| 20/08/25 | Ceara (Youth) | 2-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 17/08/25 | Quinho FC U20 | 4-0 (1-0) | UNIVAP U20 | - | - | T |
| 14/08/25 | Quinho FC U20 | 1-1 (1-0) | Falcon FC SE Youth | - | - | H |
| 10/08/25 | Quinho FC U20 | 8-0 (4-0) | Parnamirim SC U20 | - | - | T |
| 07/08/25 | CRB (Youth) | 2-2 (2-2) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 02/08/25 | America RN (Youth) | 3-2 (2-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 09/09/24 | CE Forca e Luz U20 | 1-1 (1-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 17/08/24 | Riachuelo AC U20 | 0-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
44
Tấn công
10398
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
2421
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
21
Quả ném biên
3128
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABC FC RN (Youth) (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Quinho FC U20 (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABC FC RN (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.54 | 3.58 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.37 ↑ | 6.08 ↑ | 1.09 ↓ | 2.66 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.68 | 3.29 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.20 ↑ | 4.87 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.75 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.50 | 1.95 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.