Kết quả bóng đá trận ABB U19 vs Always Ready U19, 21:00 ngày 10/08/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 21:00 ngày 10/08/2026
ABB U19 2 Kết thúc HT 1-0 1
Always Ready U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 14 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 4 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 7 |
Chủ = ABB U19 · Khách = Always Ready U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABB U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ABB U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Always Ready U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ABB U19
HHTBTBTT
Thắng 4 (50%)Hòa 2 (25%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 14/11 (8 trận) Châu Á: 4/2/2 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | ABB U19 | 1-1 (0-0) | The Strongest U19 | - | - | H |
| 13/07/26 | Nacional Potosi U19 | 2-2 (2-1) | ABB U19 | - | - | H |
| 06/07/26 | ABB U19 | 5-0 (0-0) | CDT Real Oruro U19 | - | - | T |
| 21/10/25 | ABB U19 | 1-4 (1-3) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 08/09/25 | ABB U19 | 2-1 (1-0) | GV San Jose U19 | - | - | T |
| 10/08/25 | Universitario de Vinto U19 | 3-0 (2-0) | ABB U19 | - | - | B |
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | T |
| 30/06/25 | ABB U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Always Ready U19
HTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Club Aurora U19 | 0-0 (0-0) | Always Ready U19 | - | - | H |
| 23/09/25 | Always Ready U19 | 2-1 (1-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 09/09/25 | Always Ready U19 | 2-2 (1-1) | CDT Real Oruro U19 | - | - | H |
| 06/08/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-1) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | B |
| 12/07/25 | Blooming U19 | 4-3 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 07/07/25 | CDT Real Oruro U19 | 1-4 (0-2) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 25/06/25 | Guabira U19 | 1-6 (0-3) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 20/12/24 | Always Ready U19 | 6-0 (2-0) | Oriente Petrolero U19 | - | - | T |
| 17/12/24 | Oriente Petrolero U19 | 2-0 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 28/11/24 | Always Ready U19 | 3-2 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | T |
| 28/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (2-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 13/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABB U19 (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Always Ready U19 (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABB U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | -0.25 | 1.04 | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 | 2.25 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.21 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.49 | 3.30 | 2.21 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.72 | -0.25 | 0.96 | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.61 ↑ | 2.32 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ABB U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Always Ready U19 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).