Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Aalborg, 19:00 ngày 05/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 05/09/2026
AB Copenhagen 0 Kết thúc HT 0-1 2
Aalborg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| AB Copenhagen | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Hansen K. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 5 | 16 | 14 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Aalborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
54
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
149175
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
35
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
910
Chuyền dài
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Aalborg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | 1885-5-13 |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | Aalborg Stadion |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Steffen Hojer |
| Copenhagen | Khu vực | Alborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.28 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↓ | 2.70 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.80 | 2.59 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.74 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 3.94 ↑ | 1.29 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.49 | 2.55 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.46 ↓ | 2.72 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.46 | 2.93 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.74 ↑ | 2.88 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.60 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 2.75 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aalborg | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).