Kết quả bóng đá trận AB Argir vs KI Klaksvik, 00:30 ngày 18/08/2026

Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 00:30 ngày 18/08/2026
AB Argir
3 Kết thúc HT 1-2 4
KI Klaksvik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Argir Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

AB Argir Phút KI Klaksvik
14' 0 - 1 Erlend Hustad(Assists:Arni Frederiksberg) (Kiến tạo: Arni Frederiksberg)
Obule Moses 20'
22' 0 - 2 Pall Klettskard(Assists:Arni Frederiksberg) (Kiến tạo: Arni Frederiksberg)
24' Rene Joensen
Jimmy Abdul 36'
Bjarki Nielsen(Assists:Ragnar Skala) 1 - 2 38'
HT 1-2
Obule Moses(Assists:Jens Erik Bruhn) 2 - 2 65'
76' 2 - 3
Brian Jakobsen(Assists:Luca Thorstensen) 3 - 3 77'
82' 3 - 4 David Reynheim(Assists:Oussama Ali) (Kiến tạo: Oussama Ali)
87' Jonn Johannesen
90+4' 3 - 5 Jonn Johannesen(Assists:Deni Pavlovic) (Kiến tạo: Deni Pavlovic)
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 01 02
Bại 31 65
Ghi bàn 46 1512
Mất bàn 94 1916
Điểm 04 1211

Chủ = AB Argir · Khách = KI Klaksvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AB Argir (22)Hiệp 1 / Cả trậnKI Klaksvik (35)
6 (27%)Thắng/Thắng13 (37%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (20%)
3 (14%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (36%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

AB Argir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2172122937236
Sân nhà105142119166
Sân khách1121881878
6 gần630388--

KI Klaksvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111824219412
Sân nhà11632199212
Sân khách105502310202
6 gần611429--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AB Argir 1 (5%)Hòa 2 (10%)KI Klaksvik 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D125/05/26KI Klaksvik2-1 (2-0)AB Argir8-1-2.253.25B
FAR D121/04/26AB Argir1-1 (1-0)KI Klaksvik5-9--H
FAR Cup18/06/25AB Argir1-2 (1-1)KI Klaksvik1-5--B
FAR Cup21/05/25KI Klaksvik4-0 (2-0)AB Argir13-2--B
FAR D108/10/23AB Argir1-1 (0-0)KI Klaksvik4-2--H
FAR D104/06/23KI Klaksvik2-1 (1-0)AB Argir5-2--B
FAR D112/04/23AB Argir0-2 (0-2)KI Klaksvik5-6--B
FAR D128/08/22KI Klaksvik4-1 (2-0)AB Argir---B
FAR D114/08/22AB Argir0-2 (0-1)KI Klaksvik1-6--B
FAR D110/04/22KI Klaksvik6-1 (4-1)AB Argir---B
FAR D105/11/20KI Klaksvik3-1 (1-1)AB Argir9-3--B
FAR D123/07/20KI Klaksvik2-0 (2-0)AB Argir2-2-2.53.75B
FAR D102/06/20AB Argir0-6 (0-3)KI Klaksvik0-8-2.253.5B
FAR D122/09/19AB Argir0-2 (0-2)KI Klaksvik3-6--B
FAR D102/06/19KI Klaksvik2-1 (0-0)AB Argir7-1--B
FAR D105/05/19AB Argir0-4 (0-1)KI Klaksvik2-10--B
FAR D130/09/18KI Klaksvik3-0 (2-0)AB Argir3-3--B
FAR D121/05/18AB Argir0-2 (0-1)KI Klaksvik2-5--B
FAR D108/04/18KI Klaksvik3-1 (2-0)AB Argir11-1--B
FAR D102/10/16AB Argir3-1 (3-1)KI Klaksvik---T

Thành tích gần đây — AB Argir

TBBTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D102/08/26AB Argir3-2 (2-0)Skala Itrottarfelag4-4--T
FAR D129/07/26B36 Torshavn1-0 (0-0)AB Argir2-2--B
FAR D104/07/26AB Argir1-2 (0-1)EB Streymur5-10--B
FAR D130/06/26Toftir B680-1 (0-1)AB Argir6-102.75T
FAR D121/06/2607 Vestur Sorvagur2-0 (1-0)AB Argir6-1+0.252.75B
FAR D114/06/26AB Argir3-1 (1-0)HB Torshavn5-6-0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--T
FAR D125/05/26KI Klaksvik2-1 (2-0)AB Argir8-1-2.253.25B
FAR D119/05/26AB Argir2-3 (2-1)Vikingur Gota3-12-0.752.5B
FAR D110/05/26Skala Itrottarfelag1-0 (1-0)AB Argir6-4--B
FAR D103/05/26HB Torshavn1-1 (1-0)AB Argir0-7--H
FAR D126/04/26AB Argir1-4 (1-2)B36 Torshavn3-4--B
FAR D121/04/26AB Argir1-1 (1-0)KI Klaksvik5-9--H
FAR Cup17/04/26Vikingur Gota5-1 (2-1)AB Argir7-4--B
FAR D112/04/26Vikingur Gota4-0 (1-0)AB Argir7-3--B
FAR D106/04/26AB Argir2-0 (1-0)07 Vestur Sorvagur4-8--T
FAR D122/03/26NSI Runavik2-1 (1-1)AB Argir6-6--B
FAR D115/03/26EB Streymur0-3 (0-2)AB Argir3-6--T
FAR D107/03/26AB Argir2-0 (1-0)Toftir B682-1--T
FAR D225/10/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir1-3--H

Thành tích gần đây — KI Klaksvik

BBBTBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL15/08/26KI Klaksvik0-5 (0-1)Lech Poznan4-9-13B
FAR D111/08/26KI Klaksvik0-2 (0-1)HB Torshavn7-1--B
UEFA EL07/08/26Lech Poznan1-0 (0-0)KI Klaksvik5-4-2.253.25B
FAR D102/08/26KI Klaksvik2-0 (1-0)B36 Torshavn---T
UEFA CL29/07/26Kauno Zalgiris1-0 (0-0)KI Klaksvik0-1-0.752.5B
UEFA CL22/07/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Kauno Zalgiris7-4+0.252H
UEFA CL16/07/26Atert Bissen1-2 (1-1)KI Klaksvik4-3+0.252.75T
UEFA CL08/07/26KI Klaksvik2-1 (1-0)Atert Bissen2-1+0.752.25T
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5+0.252.75H
FAR D128/06/26KI Klaksvik0-1 (0-0)07 Vestur Sorvagur10-6+2.53.75B
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7+0.253B
FAR D120/06/26Vikingur Gota2-2 (2-2)KI Klaksvik5-8+0.752.5H
FAR D114/06/26Skala Itrottarfelag1-4 (1-2)KI Klaksvik10-4--T
FAR D131/05/26KI Klaksvik2-1 (2-0)EB Streymur2-3+2.53.75T
FAR D125/05/26KI Klaksvik2-1 (2-0)AB Argir8-1+2.253.25T
FAR D117/05/26Toftir B681-4 (1-1)KI Klaksvik1-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3+0.752.75T
FAR D109/05/26B36 Torshavn1-1 (1-0)KI Klaksvik4-11+0.52.5H
FAR D103/05/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Skala Itrottarfelag6-3--H
FAR Cup30/04/26Toftir B680-3 (0-2)KI Klaksvik5-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
135
153
Tấn công nguy hiểm
66
74
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17
T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AB Argir (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
KI Klaksvik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AB Argir (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO

KI Klaksvik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
31
B.thắng H2
AB ArgirKI Klaksvik

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
03
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
AB ArgirKI Klaksvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
63
Thua 1
43
Thua 2+
AB ArgirKI Klaksvik

Thông tin đội bóng

AB Argir Thông tin KI Klaksvik
1973 Thành lập
Argir Stadium Sân nhà Djupumyra Stadium
0 Sức chứa 0
Henrik Larsen HLV Magnus Powell
Faroe Islands Khu vực Klaksvik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.405.001.270.853.000.850.93-1.500.77
Live12.00 ↑1.14 ↓7.00 ↑3.80 ↑6.500.12 ↓2.10 ↑0.000.28 ↓
VcbetSớm8.505.001.290.943.000.850.87-1.500.92
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.45 ↑6.500.28 ↓0.37 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm6.904.501.331.063.000.700.75-1.501.01
Live13.00 ↑1.13 ↓5.30 ↑3.22 ↑6.500.15 ↓1.92 ↑0.000.28 ↓
InterwettenSớm8.755.501.271.103.500.60---
Live20.00 ↑1.25 ↓4.20 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm8.005.001.250.873.250.77---
Live19.36 ↑1.24 ↓4.35 ↑2.41 ↑6.500.24 ↓---
12betSớm6.904.501.331.063.000.700.75-1.501.01
Live13.00 ↑1.13 ↓5.30 ↑3.22 ↑6.500.15 ↓1.92 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm6.204.501.300.923.000.780.75-1.500.95
Live13.50 ↑1.11 ↓5.70 ↑2.43 ↑6.500.11 ↓0.19 ↓-0.252.04 ↑
SbobetSớm7.004.651.251.013.000.750.97-1.500.79
Live19.50 ↑1.15 ↓4.33 ↑3.57 ↑6.500.10 ↓1.92 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm7.104.671.310.913.250.790.83-1.500.87
Live10.90 ↑1.15 ↓4.46 ↑2.43 ↑6.500.17 ↓0.34 ↓-0.251.66 ↑
LadbrokesSớm7.004.801.300.532.501.37---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm6.754.301.330.833.250.700.68-1.500.85
Live17.00 ↑1.10 ↓7.50 ↑4.30 ↑6.500.10 ↓2.00 ↑0.000.31 ↓
PinnacleSớm8.685.361.230.893.000.830.83-1.750.90
Live14.10 ↑1.14 ↓6.97 ↑2.91 ↑6.500.24 ↓2.31 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm7.254.801.311.303.500.55---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓5.500.77 ↑---
1xBetSớm8.555.201.281.093.500.630.86-1.500.84
Live45.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.17 ↑6.500.14 ↓3.31 ↑0.000.19 ↓
SNAISớm10.005.501.24------
Live7.50 ↓4.75 ↓1.36 ↑------
Bet 365Sớm7.005.001.300.953.000.850.93-1.500.88
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑7.500.09 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm8.004.751.290.572.501.200.85-1.500.85
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑7.500.07 ↓0.80 ↓-1.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.