Kết quả bóng đá trận AB Argir vs B36 Torshavn, 23:15 ngày 11/10/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 23:15 ngày 11/10/2026
AB Argir 1 Kết thúc HT 0-1 2
B36 Torshavn
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Argir Stadium Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| AB Argir | Phút | |
| Jacobsen B. | 9' | |
| Danjal Danielsen | 9' | |
| Brian Jakobsen | 9' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Klein B. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 4 | 12 |
Chủ = AB Argir · Khách = B36 Torshavn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Argir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
AB Argir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 2 | 12 | 29 | 37 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 19 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 | 8 |
B36 Torshavn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 24 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 16 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
47
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AB Argir (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
B36 Torshavn (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AB Argir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1936-3-28 |
| Argir Stadium | Sân nhà | Gundadalur |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Henrik Larsen | HLV | |
| Faroe Islands | Khu vực | Torshavn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.30 | 1.95 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.16 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.74 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 157.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.70 | 1.78 | 0.75 | 2.50 | 1.10 | 1.78 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.20 | 1.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AB Argir | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| B36 Torshavn | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).