Kết quả bóng đá trận Aasane (W) vs Frigg (W), 18:30 ngày 13/09/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 18:30 ngày 13/09/2026
Aasane (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Frigg (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Aasane (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 11 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Aasane (W) · Khách = Frigg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aasane (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 8 (38%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Aasane (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 24 | 9 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 7 | 18 | 2 |
Frigg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 40 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 22 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aasane (W) (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Frigg (W) (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aasane (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.68 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 11.50 ↑ | 0.72 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 9.00 | 0.74 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.75 ↑ | 14.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.20 | 9.15 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.