Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Esbjerg, 00:00 ngày 17/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 17/10/2026
Aarhus Fremad 0 Kết thúc HT 0-0 0
Esbjerg
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 1 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Đội hình
Aarhus Fremad
Esbjerg
1Viktor Hojbjerg4Pisani A.6Grube F.10Kirchheiner M.15Carl Nygaard33Ludwig A.7Kaastrup M.12Ryberg M.18Abdullahi Y.27Kirchheiner M.9Sören Andreasen1W.Lykke4Patrick Tjornelund5Jonathan Foss19Eng Strand S.25Bjerge G.7Jakobsen N.8Mikail Maden24Gustav Madsen99Ahmad A.9J.Ampofo80Brajanac M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
125
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
305181
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
57
Việt vị
20
Cứu thua
15
Quả ném biên
75
Chuyền dài
177
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Mathias Damgaard | HLV | Sancheev Manoharan |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.00 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.88 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.55 ↓ | 3.35 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 2.88 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.92 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.44 | 2.92 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.92 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.05 ↓ | 19.90 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Esbjerg | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).