Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Sabah FK Baku, 00:10 ngày 06/08/2026

UEFA Champions League · 00:10 ngày 06/08/2026
Aarhus AGF
Sắp đá --:--:--
Sabah FK Baku
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 20 41
Bại 00 33
Ghi bàn 65 1614
Mất bàn 31 1211
Điểm 59 1319

Chủ = Aarhus AGF · Khách = Sabah FK Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus AGF (12)Hiệp 1 / Cả trậnSabah FK Baku (7)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (17%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

HTHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

TTTTBHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0+0.753T
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3+0.753T
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4-0.252.25H
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4+1.52.75T
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2+1.252.25T
AZE D110/03/26Sabah FK Baku7-1 (4-0)Qabala8-1+1.252.5T

Đội hình

Aarhus AGFSabah FK Baku
21Mads Christiansen5Frederik Tingager19Eric Kahl25Colin Rosler4Magnus Knudsen16Jens Jonsson23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad28James Bogere31Tobias Bech92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus AGF (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus AGF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
03
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Aarhus AGFSabah FK Baku

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Aarhus AGFSabah FK Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
36
Thắng 1
93
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Aarhus AGFSabah FK Baku

Thông tin đội bóng

Aarhus AGF Thông tin Sabah FK Baku
1880-9-26 Thành lập
Aarhus Sports Park Sân nhà
20200 Sức chứa 0
Jakob Poulsen HLV Valdas Dambrauskas
Arhus Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.834.500.962.750.760.770.751.01
Live1.68 ↑3.50 ↓4.18 ↓0.80 ↓2.500.90 ↑0.90 ↑0.750.86 ↓
EasybetsSớm1.573.804.800.802.500.990.760.751.02
Live1.70 ↑3.70 ↓4.20 ↓0.82 ↑2.501.06 ↑1.02 ↑0.750.88 ↓
VcbetSớm1.504.206.000.922.750.820.801.000.94
Live1.75 ↑3.80 ↓4.50 ↓0.85 ↓2.501.02 ↑1.00 ↑0.750.85 ↓
Mansion88Sớm1.504.004.800.942.750.861.031.250.79
Live1.81 ↑3.50 ↓3.85 ↓0.91 ↓2.500.97 ↑1.06 ↑0.750.84 ↑
InterwettenSớm1.434.507.000.702.501.051.101.500.65
Live1.77 ↑3.75 ↓4.50 ↓0.77 ↑2.501.00 ↓0.75 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.414.306.800.882.750.79---
Live1.76 ↑3.75 ↓4.30 ↓0.95 ↑2.750.76 ↓---
12betSớm1.503.954.800.942.750.861.031.250.79
Live1.81 ↑3.50 ↓3.85 ↓0.64 ↓2.251.31 ↑1.06 ↑0.750.84 ↑
CrownSớm1.624.004.701.002.750.800.790.751.03
Live1.79 ↑3.70 ↓4.00 ↓0.83 ↓2.501.03 ↑1.02 ↑0.750.86 ↓
SbobetSớm1.463.795.200.952.750.850.871.000.95
Live1.81 ↑3.38 ↓3.94 ↓0.88 ↓2.501.00 ↑1.09 ↑0.750.81 ↓
WewbetSớm1.404.276.600.882.750.880.931.250.85
Live1.81 ↑3.50 ↓4.06 ↓0.89 ↑2.500.97 ↑0.99 ↑0.750.89 ↑
LadbrokesSớm1.444.507.000.702.501.05---
Live1.75 ↑3.70 ↓4.40 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.374.607.250.862.750.860.861.250.86
Live1.82 ↑3.60 ↓4.10 ↓0.82 ↓2.500.92 ↑0.98 ↑0.750.77 ↓
PinnacleSớm1.414.326.230.882.750.880.931.250.85
Live1.81 ↑3.57 ↓4.30 ↓0.82 ↓2.501.01 ↑0.81 ↓0.501.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.593.654.450.902.750.800.870.750.89
Live1.62 ↑3.60 ↓4.30 ↓0.92 ↑2.750.78 ↓0.93 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.434.507.250.702.501.05---
Live1.80 ↑3.70 ↓4.33 ↓0.80 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.474.567.040.862.750.810.951.250.89
Live1.74 ↑3.85 ↓4.60 ↓0.83 ↓2.501.00 ↑0.94 ↓0.750.88 ↓
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.67 ↑3.754.75------
Bet 365Sớm1.454.206.000.982.750.830.801.001.00
Live1.75 ↑3.70 ↓4.00 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.404.006.500.672.501.100.931.250.74
Live1.73 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓0.85 ↓0.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.