Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Benfica, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 28/08/2026
Aarhus AGF 1 Kết thúc HT 0-1 3
Benfica
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Aarhus AGF
Benfica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
19'
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 0-1, kiến tạo: Alexander Bahr
VAR Decision - Penalty cancelled - Enzo Barrenechea
🟨 Thẻ vàng - Mouhammade Camara
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Carstensen
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra Janni Serra
55'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 0-2
58'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Carstensen 1-2
61'
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 1-3, kiến tạo: Clement Lenglet
🔁 Thay người: vào Magnus Knudsen, ra Kristian Malt Arnstad
🔁 Thay người: vào Sebastian Jorgensen, ra Mikael Neville Anderson
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Goncalo Moreira, ra Georgiy Sudakov
65'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Colin Rosler, ra Luka Callo
74'
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Gianluca Prestianni
74'
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Frederik Emmery, ra Gift Links
84'
🔁 Thay người: vào Alessandro Circati, ra Clement Lenglet
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Gianluca Prestianni(Assists:Alexander Bahr) (Kiến tạo: Alexander Bahr) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Prestianni G. (Kiến tạo: Alexander Bahr) | |
| Enzo Barrenechea(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 21' | |
| Enzo Barrenechea 📺 VAR | 21' | |
| Barrenechea E. 📺 VAR | 21' | |
| 22' | Enzo Barrenechea | |
| 22' | Barrenechea E. | |
| Mouhammade Camara | 25' | |
| Mouhammade Camara | 25' | |
| Rasmus Carstensen | 45' | |
| Carstensen R. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Stefen Tchamche ▼ Janni Serra | 46' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Rafael Ferreira Silva | |
| Rasmus Carstensen 1 - 3 ⚽ | 60' | |
| 61' | ⚽ 1 - 4 Gianluca Prestianni(Assists:Clement Lenglet) (Kiến tạo: Clement Lenglet) | |
| ▲ Magnus Knudsen ▼ Kristian Malt Arnstad | 62' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Jorgensen ▼ Mikael Neville Anderson | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Goncalo Moreira ▼ Georgiy Sudakov | |
| 65' ⇄ | ▲ Andreas Schjelderup ▼ Rafael Ferreira Silva | |
| ▲ Colin Rosler ▼ Luka Callo | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Gianluca Prestianni | |
| 74' ⇄ | ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | |
| ▲ Frederik Emmery ▼ Gift Links | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Alessandro Circati ▼ Clement Lenglet | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 17 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 9 | 25 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aarhus AGF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Benfica 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
HBBBTHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Aarhus AGF | 2-2 (1-2) | Odense BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | -2 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Benfica
TTHHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | +2 | 3.5 | T |
| 18/08/26 | Casa Pia AC | 0-7 (0-2) | Benfica | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | +2.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Aarhus AGF
Benfica
21Mads Christiansen26Jacob Andersen33Luka Callo44Mouhammade Camara10CKristian Malt Arnstad11Gift Links16Jens Jonsson29Rasmus Carstensen13Janni Serra23Mikael Neville Anderson31Tobias Bech24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Barrenechea E.5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 10Kristian Malt Arnstad C▼ Rời sân 62'
- 11Gift Links▼ Rời sân 83'
- 13Janni Serra▼ Rời sân 46'
- 16Jens Jonsson
- 21Mads Christiansen
- 23Mikael Neville Anderson▼ Rời sân 62'
- 26Jacob Andersen
- 29Rasmus Carstensen⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 31Tobias Bech
- 33Luka Callo▼ Rời sân 69'
- 44Mouhammade Camara🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'
Khách · 4231
- 2Clement Lenglet🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 84'
- 5Barrenechea E.
- 5Enzo Barrenechea🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 6Alexander Bahr🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19'
- 10Georgiy Sudakov▼ Rời sân 65'
- 14Vangelis Pavlidis▼ Rời sân 74'
- 18Leandro Barreiro Martins
- 24Samuel Jumpe Soares
- 25Gianluca Prestianni⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 74'
- 26Samuel Dahl
- 27Rafael Ferreira Silva⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 65'
- 44Tomas Araujo C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
815
Sút cầu môn
38
Tấn công
75121
Tấn công nguy hiểm
2341
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
428604
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
119
Cứu thua
52
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
139
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
1227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.281.75
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus AGF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Benfica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | Estadio da Luz |
| 20200 | Sức chứa | 65647 |
| Jakob Poulsen | HLV | Marco Silva |
| Arhus | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.36 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.73 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 4.90 | 4.20 | 1.36 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.76 ↑ | -1.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.44 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.81 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.36 | 0.96 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.43 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.43 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.67 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | -1.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 4.70 | 1.41 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 84.97 ↑ | 11.89 ↑ | 1.01 ↓ | 5.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.43 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.60 | 1.48 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.18 | 1.44 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 15.50 ↑ | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.61 | 1.38 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 17.40 ↑ | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.36 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.50 | 1.38 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.92 | 5.08 | 1.34 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 28.50 ↑ | 6.63 ↑ | 1.15 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.30 | 4.70 | 1.31 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.24 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 1.14 ↑ | -1.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 5.75 | 1.38 | 1.20 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.47 | 4.81 | 1.45 | 1.30 | 3.50 | 0.68 | 0.80 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.38 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | -1.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | -1.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Benfica | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).