Kết quả bóng đá trận Aarau vs Stade Ouchy, 23:00 ngày 01/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 01/08/2026
Aarau 1 Kết thúc HT 1-0 1
Stade Ouchy
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Aarau | Phút | |
| Kastrijot Ndau 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Serge Müller | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 Malko Sartoretti(Assists:Cobel Sow) (Kiến tạo: Cobel Sow) | |
| ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit | 59' ⇄ | |
| ▲ Henri Koide ▼ Roko Baturina | 59' ⇄ | |
| Berdan Senyurt | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti | |
| 70' | Nehemie Lusuena | |
| ▲ Jasper van der Werff ▼ Zidan Tairi | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Fabio Morello ▼ Nehemie Lusuena | |
| 77' | Keasse Bah | |
| Damjan Coric | 78' | |
| 84' | Nicola Sutter | |
| 84' ⇄ | ▲ Jordi Antonio Tur ▼ Bastien Conus | |
| ▲ Eliah Jordan ▼ Marcin Dickenmann | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 19 |
Chủ = Aarau · Khách = Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Stade Ouchy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aarau 10 (50%)Hòa 6 (30%)Stade Ouchy 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Stade Ouchy | 4-2 (3-2) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
| 18/10/25 | Stade Ouchy | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/25 | Aarau | 3-0 (1-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/25 | Aarau | 2-2 (0-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/02/25 | Stade Ouchy | 2-4 (2-0) | Aarau | 0 | 2.75 | T |
| 08/12/24 | Aarau | 1-0 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 10/08/24 | Stade Ouchy | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/23 | Stade Ouchy | 3-4 (1-3) | Aarau | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/23 | Aarau | 2-3 (0-1) | Stade Ouchy | 0 | 3.25 | B |
| 29/10/22 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Aarau | 0 | 3.25 | B |
| 27/08/22 | Aarau | 3-3 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/22 | Aarau | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3 | T |
| 06/02/22 | Stade Ouchy | 2-5 (0-1) | Aarau | 0 | 2.5 | T |
| 16/10/21 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | Aarau | -0.25 | 3 | T |
| 21/08/21 | Aarau | 5-2 (3-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/21 | Aarau | 0-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/02/21 | Stade Ouchy | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.25 | 3 | H |
| 12/12/20 | Aarau | 3-3 (0-1) | Stade Ouchy | 0 | 2.75 | H |
| 17/10/20 | Stade Ouchy | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Aarau
BTBBHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Stade Ouchy
TTTBBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bellinzona | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +1 | 3 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Aarau
Stade Ouchy
93Luka Velickovic93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller29Marcin Dickenmann42Berdan Senyurt20Kastrijot Ndau31Victor Petit44Zidan Tairi9Roko Baturina18Daniel Afriyie21Kevin Martin4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena13Keasse Bah10Ronaldo Freitas11Malko Sartoretti19Cobel Sow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Marco Thaler C7.2
- 3Ramon Guzzo6.7
- 9Roko Baturina▼ Rời sân 59'7
- 15Serge Müller🟨 Thẻ vàng 44'6.2
- 18Daniel Afriyie6.8
- 20Kastrijot Ndau⚽ Ghi bàn 8'7.6
- 29Marcin Dickenmann▼ Rời sân 85'6.7
- 31Victor Petit▼ Rời sân 59'6.5
- 42Berdan Senyurt🟨 Thẻ vàng 62'6.3
- 44Zidan Tairi▼ Rời sân 73'6.5
- 93Luka Velickovic
- 93Luka Velickovic8.2
Khách · 343
- 3Bastien Conus▼ Rời sân 84'6.5
- 4Djamal Moussadek7.4
- 7Theo Bouchlarhem6.8
- 8Nehemie Lusuena🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 74'6.7
- 10Ronaldo Freitas7
- 11Malko Sartoretti⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 13Keasse Bah🟨 Thẻ vàng 77'6.7
- 19Cobel Sow🎯 Kiến tạo 54'7.5
- 21Kevin Martin7.2
- 22Theo Barbet7
- 34Nicola Sutter C🟨 Thẻ vàng 84'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
815
Sút cầu môn
27
Tấn công
89127
Tấn công nguy hiểm
2961
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2022
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
338457
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
2220
Việt vị
01
Cứu thua
61
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.85
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarau (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Stade Ouchy (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Stade Ouchy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Luka Velickovic Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 12/23 | 6 | ||
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/40 | 4 | |||
| 9Roko Baturina Tiền đạo | 7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 17/27 | 2 | |||
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 23/30 | 4 | |||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 30/45 | 1 | |||
| 31Victor Petit Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 44Zidan Tairi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 3 | |||
| 42Berdan Senyurt Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/17 | 6 | 🟨 | ||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/40 | 1 | 🟨 | ||
| 21Jasper van der Werff (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 23Eliah Jordan (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 28Damjan Coric (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 11Henri Koide (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Stade Ouchy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Malko Sartoretti Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 13/19 | 2 | ||
| 19Cobel Sow Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/26 | 1 | ||
| 4Djamal Moussadek Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/53 | 5 | |||
| 21Kevin Martin Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 22Theo Barbet Trung vệ | 7 | 0/0 | 49/62 | 4 | |||
| 10Ronaldo Freitas Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 46/53 | 2 | |||
| 34Nicola Sutter Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 51/55 | 3 | 🟨 | ||
| 7Theo Bouchlarhem Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 15/19 | 4 | |||
| 8Nehemie Lusuena Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/2 | 30/37 | 4 | 🟨 | ||
| 13Keasse Bah Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 4/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 3Bastien Conus Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 39/51 | 1 | |||
| 80Jordi Antonio Tur (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 47Fabio Morello (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 17Jamie Atangana (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902/5/26 | Thành lập | |
| Stadion Brugglifeld | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| Brunello Iacopetta | HLV | |
| Aarau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 4.10 | 3.70 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 4.00 | 3.25 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 1.03 | 3.50 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.80 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.56 ↑ | 1.23 ↓ | 5.73 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 1.03 | 3.50 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 4.05 | 3.30 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.44 | 2.89 | 1.04 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.99 | 3.54 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.06 ↓ | 12.80 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.37 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.06 | 4.02 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 15.61 ↑ | 1.12 ↓ | 9.51 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.30 | 4.01 | 1.04 | 3.50 | 0.68 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.