Kết quả bóng đá trận Aarau vs Stade Nyonnais, 01:15 ngày 08/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 08/08/2026
Aarau
2 Kết thúc HT 1-0 1
Stade Nyonnais
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Aarau Phút Stade Nyonnais
2' Ethan Brandy
Victor Petit 8'
24' ▲ Noah Grognuz ▼ Ethan Brandy
36' Lucas Ribeiro
Henri Koide(Assists:Kastrijot Ndau) (Kiến tạo: Kastrijot Ndau) 1 - 0 36'
40' Matteo Regillo
HT 1-0
▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit52'
58' ▲ Francesco Lentini ▼ Miguel Mardochee
58' ▲ Thierno Diallo ▼ Rayan Boulac
72' ▲ Mohamed Ishuayed ▼ Goncalo Figueiredo
72' ▲ Romeo Philippin ▼ Edian Gashi
▲ Izer Aliu ▼ Zidan Tairi75'
▲ Roko Baturina ▼ Henri Koide75'
Roko Baturina(Assists:Kastrijot Ndau) (Kiến tạo: Kastrijot Ndau) 2 - 0 76'
89' 2 - 1 Matteo Regillo
90' Florian Hysenaj
Luka Velickovic 90+1'
Linus Obexer 90+1'
▲ Berdan Senyurt ▼ Linus Obexer90+1'
▲ Eliah Jordan ▼ Daniel Afriyie90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 25
Bại 11 53
Ghi bàn 54 1415
Mất bàn 53 2016
Điểm 44 1111

Chủ = Aarau · Khách = Stade Nyonnais

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarau (11)Hiệp 1 / Cả trậnStade Nyonnais (8)
1 (9%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (25%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (13%)
3 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Aarau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41124747
Sân nhà21103243
Sân khách200215010
6 gần6123510--

Stade Nyonnais

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401326110
Sân nhà20111218
Sân khách20021409
6 gần6024814--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Aarau 7 (44%)Hòa 3 (19%)Stade Nyonnais 6 (38%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL21/02/26Stade Nyonnais1-1 (1-0)Aarau1-7+0.752.75H
SUI CL23/11/25Aarau0-1 (0-0)Stade Nyonnais4-1+1.53.25B
SUI CL23/08/25Stade Nyonnais4-5 (1-2)Aarau2-4+0.753T
SUI CL24/05/25Aarau1-1 (0-1)Stade Nyonnais8-1+1.253.25H
SUI CL25/01/25Stade Nyonnais1-2 (1-0)Aarau1-14+0.53T
SUI CL26/10/24Aarau1-0 (0-0)Stade Nyonnais6-3+0.753T
SUI CL28/09/24Stade Nyonnais1-2 (0-1)Aarau2-403T
SUI CL20/05/24Stade Nyonnais4-3 (2-1)Aarau6-503.25B
SUI CL11/02/24Aarau5-2 (3-0)Stade Nyonnais1-11+0.53T
SUI CL12/11/23Stade Nyonnais4-0 (1-0)Aarau8-703B
SUI CL02/09/23Aarau0-2 (0-0)Stade Nyonnais3-13+0.753B
SUI CL10/03/12Stade Nyonnais2-2 (1-0)Aarau-+0.252.75H
SUI CL30/07/11Aarau2-1 (1-1)Stade Nyonnais-+0.52.75T
SUI CL05/04/11Aarau0-4 (0-0)Stade Nyonnais-+0.52.75B
SUI CL11/09/10Stade Nyonnais3-0 (1-0)Aarau-+0.52.75B

Thành tích gần đây — Aarau

HBTBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3+0.53.5H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1+13.25B
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9-1.253.25T
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26Aarau1-3 (1-1)FC St.Gallen U214-5+3.55B
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3-0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5+0.252.75H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0+13.25H
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503T
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4+0.752.75H
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5+0.753.25T
SUI CL11/04/26Bellinzona0-0 (0-0)Aarau3-10+1.253.25H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0+13B
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8+0.753T
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1+0.753T
SUI CL14/03/26Aarau2-0 (2-0)Vaduz2-303.25T
SUI CL07/03/26Etoile Carouge0-3 (0-1)Aarau4-2+0.53T
SUI CL28/02/26Aarau5-3 (1-2)FC Rapperswil-Jona14-2+0.753T

Thành tích gần đây — Stade Nyonnais

BBHHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-703.25B
SUI CL25/07/26Stade Ouchy2-0 (1-0)Stade Nyonnais6-4-13.25B
INT CF11/07/26Bulle4-4 (2-3)Stade Nyonnais3-10--H
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais--23.75H
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0-0.53B
SUI CL12/05/26Stade Nyonnais1-3 (0-1)Stade Ouchy3-7-0.53B
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4-1.253.25B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3-0.252.5B
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7-0.753B
SUI CL18/04/26Bellinzona4-0 (2-0)Stade Nyonnais3-802.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7-0.52.75B
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3-0.252.75B
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1-0.52.75H
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5T
SUI CL15/03/26Stade Ouchy1-1 (0-1)Stade Nyonnais6-1-13H
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H
SUI CL01/03/26Vaduz1-0 (1-0)Stade Nyonnais5-6-1.253B
SUI CL21/02/26Stade Nyonnais1-1 (1-0)Aarau1-7-0.752.75H
SUI CL14/02/26Yverdon1-0 (0-0)Stade Nyonnais9-0-0.752.75B
SUI CL07/02/26Stade Nyonnais1-1 (0-0)Bellinzona4-302.5H

Đội hình

AarauStade Nyonnais
93Velickovic L.93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller27Linus Obexer29Marcin Dickenmann20Kastrijot Ndau31Victor Petit44Zidan Tairi11Henri Koide18Daniel Afriyie40Marwan Aubert2Ouchard R.2Rayan Ouchard2Rayan Boulac3Edian Gashi4Samuel Fankhauser22Ethan Brandy5Joel Mandaka8CLucas Ribeiro21Goncalo Figueiredo9Miguel Mardochee11Florian Hysenaj91Matteo Regillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
44
53
Tấn công nguy hiểm
33
16
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
359
344
TL chuyền bóng thành công
77%
82%
Phạm lỗi
17
15
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
19
14
Cắt bóng
6
15
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
30
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
1.39
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6
T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarau (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Stade Nyonnais (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarau (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Stade Nyonnais (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
AarauStade Nyonnais

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
AarauStade Nyonnais

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
41
Thắng 1
67
Hòa
15
Thua 1
37
Thua 2+
AarauStade Nyonnais

Aarau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kastrijot Ndau
Tiền vệ
7.620/017/233
27Linus Obexer
Hậu vệ
7.40/027/331🟨
15Serge Müller
Hậu vệ
7.42/128/352
29Marcin Dickenmann
Hậu vệ
7.43/116/237
44Zidan Tairi
Tiền vệ
7.42/023/323
93Luka Velickovic
Thủ môn
7.10/024/270🟨
11Henri Koide
Tiền đạo
715/111/150
2Marco Thaler
Hậu vệ
6.90/043/481
31Victor Petit
Tiền vệ
6.81/022/290🟨
18Daniel Afriyie
Tiền đạo
6.33/011/161
3Ramon Guzzo
Hậu vệ
5.90/034/491
9Roko Baturina (dự bị)
Tiền đạo
7.511/12/40
28Damjan Coric (dự bị)
Tiền vệ
6.50/015/180
6Izer Aliu (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/61
23Eliah Jordan (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
42Berdan Senyurt (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Stade Nyonnais

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Matteo Regillo
Trung phong
7.813/27/121🟨
3Edian Gashi
Hậu vệ trái
7.20/033/395
21Goncalo Figueiredo
Tiền đạo
71/011/141
5Joel Mandaka
Hậu vệ
6.91/026/325
11Florian Hysenaj
Tiền đạo
6.80/013/151🟨
8Lucas Ribeiro
Tiền đạo
6.83/030/373🟨
40Marwan Aubert
Thủ môn
6.70/015/220
4Samuel Fankhauser
Trung vệ
6.61/051/551
22Ethan Brandy
Hậu vệ
6.40/08/92🟨
9Miguel Mardochee
Tiền đạo
6.40/04/41
2Rayan Boulac
Hậu vệ
60/011/141
15Noah Grognuz (dự bị)
Hậu vệ
6.91/044/494
7Francesco Lentini (dự bị)
Tiền đạo
6.81/05/50
19Mohamed Ishuayed (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/111
25Thierno Diallo (dự bị)
Hậu vệ
6.30/013/160
66Romeo Philippin (dự bị)
Hậu vệ
6.10/06/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarau Thông tin Stade Nyonnais
1902/5/26 Thành lập 1905
Stadion Brugglifeld Sân nhà Colovray
13500 Sức chứa 6480
Brunello Iacopetta HLV Andrea Binotto
Aarau Khu vực Nyon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.806.600.893.250.860.871.250.91
Live1.02 ↓29.00 ↑75.00 ↑3.10 ↑2.500.09 ↓2.50 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.404.756.500.923.250.870.851.250.91
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.00 ↑3.500.22 ↓0.47 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm1.394.505.600.923.250.900.881.250.96
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.305.508.000.903.500.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.275.007.400.863.500.78---
Live1.01 ↓19.66 ↑100.00 ↑2.21 ↑2.500.28 ↓---
12betSớm1.394.505.600.923.250.900.881.250.96
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.384.855.800.903.250.900.851.250.97
Live1.02 ↓12.00 ↑29.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.354.415.600.903.250.940.871.250.99
Live1.09 ↓5.80 ↑32.00 ↑3.12 ↑3.500.20 ↓2.38 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.295.408.450.953.500.891.011.750.85
Live1.10 ↓7.05 ↑39.00 ↑2.85 ↑2.500.23 ↓0.42 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.750.402.501.70---
Live1.28 ↓4.80 ↑7.00 ↑0.48 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.295.507.750.903.500.820.771.500.96
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.196.909.070.813.500.940.932.000.83
Live1.11 ↓7.96 ↑29.72 ↑3.11 ↑2.500.24 ↓0.49 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.384.605.751.003.500.70---
Live1.04 ↓9.25 ↑61.00 ↑0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.305.508.100.903.500.830.941.750.80
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.364.756.00------
Live1.364.756.50 ↑------
Bet 365Sớm1.305.257.501.003.500.800.851.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.305.007.500.913.500.80---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.