Kết quả bóng đá trận Aarau vs Stade Nyonnais, 01:15 ngày 08/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 08/08/2026
Aarau 2 Kết thúc HT 1-0 1
Stade Nyonnais
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Aarau | Phút | |
| 2' | Ethan Brandy | |
| Victor Petit | 8' | |
| 24' ⇄ | ▲ Noah Grognuz ▼ Ethan Brandy | |
| 36' | Lucas Ribeiro | |
| Henri Koide(Assists:Kastrijot Ndau) (Kiến tạo: Kastrijot Ndau) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | Matteo Regillo | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Damjan Coric ▼ Victor Petit | 52' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Francesco Lentini ▼ Miguel Mardochee | |
| 58' ⇄ | ▲ Thierno Diallo ▼ Rayan Boulac | |
| 72' ⇄ | ▲ Mohamed Ishuayed ▼ Goncalo Figueiredo | |
| 72' ⇄ | ▲ Romeo Philippin ▼ Edian Gashi | |
| ▲ Izer Aliu ▼ Zidan Tairi | 75' ⇄ | |
| ▲ Roko Baturina ▼ Henri Koide | 75' ⇄ | |
| Roko Baturina(Assists:Kastrijot Ndau) (Kiến tạo: Kastrijot Ndau) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 Matteo Regillo | |
| 90' | Florian Hysenaj | |
| Luka Velickovic | 90+1' | |
| Linus Obexer | 90+1' | |
| ▲ Berdan Senyurt ▼ Linus Obexer | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Eliah Jordan ▼ Daniel Afriyie | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Aarau · Khách = Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Aarau 7 (44%)Hòa 3 (19%)Stade Nyonnais 6 (38%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Aarau | 0-1 (0-0) | Stade Nyonnais | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | Stade Nyonnais | 4-5 (1-2) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/25 | Aarau | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | H |
| 25/01/25 | Stade Nyonnais | 1-2 (1-0) | Aarau | +0.5 | 3 | T |
| 26/10/24 | Aarau | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.75 | 3 | T |
| 28/09/24 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 20/05/24 | Stade Nyonnais | 4-3 (2-1) | Aarau | 0 | 3.25 | B |
| 11/02/24 | Aarau | 5-2 (3-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/11/23 | Stade Nyonnais | 4-0 (1-0) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 02/09/23 | Aarau | 0-2 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.75 | 3 | B |
| 10/03/12 | Stade Nyonnais | 2-2 (1-0) | Aarau | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/11 | Aarau | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/11 | Aarau | 0-4 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/09/10 | Stade Nyonnais | 3-0 (1-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Aarau
HBTBBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aarau | 5-3 (1-2) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Stade Nyonnais
BBHHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Yverdon | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Bellinzona | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Aarau
Stade Nyonnais
93Velickovic L.93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller27Linus Obexer29Marcin Dickenmann20Kastrijot Ndau31Victor Petit44Zidan Tairi11Henri Koide18Daniel Afriyie40Marwan Aubert2Ouchard R.2Rayan Ouchard2Rayan Boulac3Edian Gashi4Samuel Fankhauser22Ethan Brandy5Joel Mandaka8CLucas Ribeiro21Goncalo Figueiredo9Miguel Mardochee11Florian Hysenaj91Matteo Regillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Marco Thaler C6.9
- 3Ramon Guzzo5.9
- 11Henri Koide⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 75'7
- 15Serge Müller7.4
- 18Daniel Afriyie▼ Rời sân 90+1'6.3
- 20Kastrijot Ndau🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 76'7.6
- 27Linus Obexer🟨 Thẻ vàng 90+1' · ▼ Rời sân 90+1'7.4
- 29Marcin Dickenmann7.4
- 31Victor Petit🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 52'6.8
- 44Zidan Tairi▼ Rời sân 75'7.4
- 93Velickovic L.
- 93Luka Velickovic🟨 Thẻ vàng 90+1'7.1
Khách · 433
- 2Ouchard R.
- 2Rayan Ouchard
- 2Rayan Boulac▼ Rời sân 58'6
- 3Edian Gashi▼ Rời sân 72'7.2
- 4Samuel Fankhauser6.6
- 5Joel Mandaka6.9
- 8Lucas Ribeiro C🟨 Thẻ vàng 36'6.8
- 9Miguel Mardochee▼ Rời sân 58'6.4
- 11Florian Hysenaj🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 21Goncalo Figueiredo▼ Rời sân 72'7
- 22Ethan Brandy🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 24'6.4
- 40Marwan Aubert6.7
- 91Matteo Regillo⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 40'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
42
Tấn công
4453
Tấn công nguy hiểm
3316
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
359344
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
03
Cứu thua
12
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
3029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.39
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarau (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Stade Nyonnais (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarau (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Stade Nyonnais (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 7.6 | 2 | 0/0 | 17/23 | 3 | ||
| 27Linus Obexer Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 27/33 | 1 | 🟨 | ||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 28/35 | 2 | |||
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 7.4 | 3/1 | 16/23 | 7 | |||
| 44Zidan Tairi Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 23/32 | 3 | |||
| 93Luka Velickovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/27 | 0 | 🟨 | ||
| 11Henri Koide Tiền đạo | 7 | 1 | 5/1 | 11/15 | 0 | ||
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 31Victor Petit Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 22/29 | 0 | 🟨 | ||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 11/16 | 1 | |||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 34/49 | 1 | |||
| 9Roko Baturina (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 28Damjan Coric (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 6Izer Aliu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 23Eliah Jordan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 42Berdan Senyurt (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Stade Nyonnais
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Matteo Regillo Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 7/12 | 1 | 🟨 | |
| 3Edian Gashi Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 33/39 | 5 | |||
| 21Goncalo Figueiredo Tiền đạo | 7 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 5Joel Mandaka Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 26/32 | 5 | |||
| 11Florian Hysenaj Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 8Lucas Ribeiro Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 30/37 | 3 | 🟨 | ||
| 40Marwan Aubert Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 4Samuel Fankhauser Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 51/55 | 1 | |||
| 22Ethan Brandy Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 9Miguel Mardochee Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 2Rayan Boulac Hậu vệ | 6 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 15Noah Grognuz (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 44/49 | 4 | |||
| 7Francesco Lentini (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Mohamed Ishuayed (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 25Thierno Diallo (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 66Romeo Philippin (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902/5/26 | Thành lập | 1905 |
| Stadion Brugglifeld | Sân nhà | Colovray |
| 13500 | Sức chứa | 6480 |
| Brunello Iacopetta | HLV | Andrea Binotto |
| Aarau | Khu vực | Nyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.60 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.60 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.40 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.21 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.60 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.85 | 5.80 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.41 | 5.60 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.45 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 1.01 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.05 ↑ | 39.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 7.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.75 | 0.90 | 3.50 | 0.82 | 0.77 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.90 | 9.07 | 0.81 | 3.50 | 0.94 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.96 ↑ | 29.72 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.25 ↑ | 61.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.10 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.75 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.