Kết quả bóng đá trận Aarau vs Neuchatel Xamax, 01:15 ngày 29/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 29/08/2026
Aarau 2 Kết thúc HT 0-0 1
Neuchatel Xamax
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aarau | Phút | |
| 39' | Eris Abedini | |
| 44' ⇄ | ▲ Ngawi Anthony Mossi ▼ Uros Likar | |
| Serge Müller ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Daniel Afriyie | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Leon Bergsma | |
| Kastrijot Ndau | 59' | |
| ▲ Alexis Beka Beka ▼ Kastrijot Ndau | 64' ⇄ | |
| Mohammed Guindo(Assists:Marcin Dickenmann) (Kiến tạo: Marcin Dickenmann) 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| Alexis Beka Beka(Assists:Mohammed Guindo) (Kiến tạo: Mohammed Guindo) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Loïc Veya ▼ Ibrahima Keita | |
| 73' ⇄ | ▲ Jonathan De Donno ▼ Peter Ambrose | |
| 73' ⇄ | ▲ Mathis Dind Noubarassem ▼ Leo Seydoux | |
| 74' | Badara Diomande | |
| ▲ Zidan Tairi ▼ Izer Aliu | 75' ⇄ | |
| ▲ Guillaume Furrer ▼ Daniel Afriyie | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Nathan Garcia ▼ Jonathan Fontana | |
| ▲ Binjamin Hasani ▼ Mohammed Guindo | 89' ⇄ | |
| Guillaume Furrer | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 Liridon Mulaj(Assists:Nathan Garcia) (Kiến tạo: Nathan Garcia) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 16 |
Chủ = Aarau · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aarau 11 (55%)Hòa 4 (20%)Neuchatel Xamax 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 29/11/25 | Neuchatel Xamax | 1-2 (0-1) | Aarau | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Aarau | 2-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/25 | Neuchatel Xamax | 1-1 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/25 | Aarau | 2-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 14/12/24 | Neuchatel Xamax | 1-3 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 03/08/24 | Aarau | 1-3 (1-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 13/04/24 | Neuchatel Xamax | 3-1 (1-0) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
| 02/03/24 | Aarau | 2-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 16/12/23 | Neuchatel Xamax | 2-1 (2-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
| 06/08/23 | Aarau | 2-3 (0-2) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/23 | Aarau | 5-2 (3-1) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/23 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | Aarau | 0 | 3 | H |
| 23/10/22 | Aarau | 3-3 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | H |
| 23/07/22 | Neuchatel Xamax | 1-2 (1-1) | Aarau | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/22 | Neuchatel Xamax | 0-3 (0-2) | Aarau | 0 | 2.75 | T |
| 29/01/22 | Aarau | 1-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/12/21 | Aarau | 1-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
| 11/08/21 | Neuchatel Xamax | 4-2 (0-2) | Aarau | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Aarau
BHTHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Yverdon | 2-1 (2-0) | Aarau | -0.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-0) | Aarau | - | - | H |
| 08/08/26 | Aarau | 2-1 (1-0) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Aarau | 1-1 (1-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | +1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Aarau | 1-3 (1-1) | FC St.Gallen U21 | +3.5 | 5 | B |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | +1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
BHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Neuchatel Xamax | 1-2 (0-2) | Stade Ouchy | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Meyrin | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | - | - | H |
| 08/08/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Aarau
Neuchatel Xamax
93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller6Izer Aliu7Mohamed Guindo20Kastrijot Ndau27Linus Obexer29Marcin Dickenmann31Victor Petit7Mohammed Guindo18Daniel Afriyie13Uros Likar3Jonathan Fontana5Niklas Gunnarsson16Leo Seydoux21Leon Bergsma4CEris Abedini70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita28Nikola Gjorgjev32Peter Ambrose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Marco Thaler C6.7
- 3Ramon Guzzo6.9
- 6Izer Aliu▼ Rời sân 75'8.1
- 7Mohamed Guindo
- 7Mohammed Guindo⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 89'8.3
- 15Serge Müller❌ Hỏng pen 45'6.3
- 18Daniel Afriyie🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 75'5.6
- 20Kastrijot Ndau🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 27Linus Obexer7.3
- 29Marcin Dickenmann🎯 Kiến tạo 65'7.7
- 31Victor Petit7
- 93Luka Velickovic7
Khách · 4231
- 3Jonathan Fontana▼ Rời sân 82'6.1
- 4Eris Abedini C🟨 Thẻ vàng 39'7.3
- 5Niklas Gunnarsson6.6
- 10Liridon Mulaj⚽ Ghi bàn 90+2'8.1
- 13Uros Likar▼ Rời sân 44'6.7
- 16Leo Seydoux▼ Rời sân 73'6.2
- 21Leon Bergsma🟨 Thẻ vàng 56'6.7
- 24Ibrahima Keita▼ Rời sân 72'6.4
- 28Nikola Gjorgjev6.4
- 32Peter Ambrose▼ Rời sân 73'6.2
- 70Badara Diomande🟨 Thẻ vàng 74'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
208
Sút cầu môn
62
Tấn công
89120
Tấn công nguy hiểm
4946
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
823
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
346457
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
239
Việt vị
32
Cứu thua
14
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
3220
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.450.31
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarau (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Neuchatel Xamax (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarau (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Neuchatel Xamax (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mohammed Guindo Trung phong | 8.3 | 1 | 1 | 8/2 | 14/22 | 2 | |
| 6Izer Aliu Tiền vệ | 8.1 | 5/1 | 14/18 | 2 | |||
| 29Marcin Dickenmann Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 22/28 | 7 | ||
| 27Linus Obexer Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 20/28 | 5 | |||
| 31Victor Petit Tiền vệ | 7 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 93Luka Velickovic Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 20Kastrijot Ndau Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 5 | 🟨 | ||
| 3Ramon Guzzo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/47 | 2 | |||
| 2Marco Thaler Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 15Serge Müller Hậu vệ | 6.3 | 2/1 | 39/42 | 1 | |||
| 18Daniel Afriyie Tiền đạo | 5.6 | 2/1 | 12/20 | 0 | 🟨 | ||
| 80Alexis Beka Beka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/9 | 0 | ||
| 44Zidan Tairi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 17Guillaume Furrer (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 4Binjamin Hasani (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Neuchatel Xamax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Liridon Mulaj Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/1 | 37/39 | 4 | ||
| 4Eris Abedini Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 62/70 | 2 | 🟨 | ||
| 70Badara Diomande Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 40/49 | 3 | 🟨 | ||
| 21Leon Bergsma Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/56 | 2 | 🟨 | ||
| 13Uros Likar Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 5Niklas Gunnarsson Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 4 | |||
| 28Nikola Gjorgjev Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 37/45 | 3 | |||
| 24Ibrahima Keita Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 16Leo Seydoux Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 32Peter Ambrose Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 3Jonathan Fontana Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 1Ngawi Anthony Mossi (dự bị) Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 11Nathan Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 25Mathis Dind Noubarassem (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 40Loïc Veya (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 18Jonathan De Donno (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902/5/26 | Thành lập | 1970/6/16 |
| Stadion Brugglifeld | Sân nhà | Stade La Maladiere |
| 13500 | Sức chứa | 13300 |
| Brunello Iacopetta | HLV | Bruno Berner |
| Aarau | Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.30 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.30 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.60 | 2.95 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.70 ↑ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.45 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 2.95 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.90 | 2.99 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.36 | 2.89 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.54 ↑ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.63 | 3.05 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.11 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.79 | 3.36 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.13 ↑ | 22.46 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.69 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.75 | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarau | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Neuchatel Xamax | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).