Kết quả bóng đá trận Aarau vs Neuchatel Xamax, 01:15 ngày 29/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 29/08/2026
Aarau
2 Kết thúc HT 0-0 1
Neuchatel Xamax
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Aarau Phút Neuchatel Xamax
39' Eris Abedini
44' ▲ Ngawi Anthony Mossi ▼ Uros Likar
Serge Müller Đá hỏng penalty45'
Daniel Afriyie 45+2'
HT 0-0
56' Leon Bergsma
Kastrijot Ndau 59'
▲ Alexis Beka Beka ▼ Kastrijot Ndau64'
Mohammed Guindo(Assists:Marcin Dickenmann) (Kiến tạo: Marcin Dickenmann) 1 - 0 65'
Alexis Beka Beka(Assists:Mohammed Guindo) (Kiến tạo: Mohammed Guindo) 2 - 0 69'
72' ▲ Loïc Veya ▼ Ibrahima Keita
73' ▲ Jonathan De Donno ▼ Peter Ambrose
73' ▲ Mathis Dind Noubarassem ▼ Leo Seydoux
74' Badara Diomande
▲ Zidan Tairi ▼ Izer Aliu75'
▲ Guillaume Furrer ▼ Daniel Afriyie75'
82' ▲ Nathan Garcia ▼ Jonathan Fontana
▲ Binjamin Hasani ▼ Mohammed Guindo89'
Guillaume Furrer 90'
90+2' 2 - 1 Liridon Mulaj(Assists:Nathan Garcia) (Kiến tạo: Nathan Garcia)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 35
Hòa 11 31
Bại 12 44
Ghi bàn 52 1318
Mất bàn 54 1718
Điểm 41 1216

Chủ = Aarau · Khách = Neuchatel Xamax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarau (13)Hiệp 1 / Cả trậnNeuchatel Xamax (17)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (24%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (12%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (23%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (12%)
3 (23%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Aarau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622281087
Sân nhà32105371
Sân khách30123719
6 gần6222810--

Neuchatel Xamax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53028794
Sân nhà21014437
Sân khách32014361
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aarau 11 (55%)Hòa 4 (20%)Neuchatel Xamax 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1+0.753T
SUI CL29/11/25Neuchatel Xamax1-2 (0-1)Aarau3-2+0.252.75T
SUI CL09/08/25Aarau2-0 (1-0)Neuchatel Xamax4-7+0.53T
SUI CL12/04/25Neuchatel Xamax1-1 (0-0)Aarau4-7+0.52.75H
SUI CL08/03/25Aarau2-0 (1-0)Neuchatel Xamax3-8+0.753T
SUI CL14/12/24Neuchatel Xamax1-3 (1-1)Aarau6-403T
SUI CL03/08/24Aarau1-3 (1-0)Neuchatel Xamax3-503B
SUI CL13/04/24Neuchatel Xamax3-1 (1-0)Aarau8-2-0.253B
SUI CL02/03/24Aarau2-0 (1-0)Neuchatel Xamax7-703T
SUI CL16/12/23Neuchatel Xamax2-1 (2-1)Aarau5-3-0.53B
SUI CL06/08/23Aarau2-3 (0-2)Neuchatel Xamax12-3+0.53.25B
SUI CL22/04/23Aarau5-2 (3-1)Neuchatel Xamax5-7+0.52.75T
SUI CL04/03/23Neuchatel Xamax0-0 (0-0)Aarau3-903H
SUI CL23/10/22Aarau3-3 (1-0)Neuchatel Xamax9-6+0.753H
SUI CL23/07/22Neuchatel Xamax1-2 (1-1)Aarau7-2+0.53T
SUI CL30/04/22Neuchatel Xamax0-3 (0-2)Aarau1-802.75T
SUI CL29/01/22Aarau1-1 (0-1)Neuchatel Xamax6-3+0.52.75H
SUI CL18/12/21Aarau1-0 (1-0)Neuchatel Xamax2-5+0.753T
SUI CL11/08/21Neuchatel Xamax4-2 (0-2)Aarau6-202.75B

Thành tích gần đây — Aarau

BHTHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL23/08/26Yverdon2-1 (2-0)Aarau2-11-0.253B
SUI Cup16/08/26Biel Bienne2-2 (0-0)Aarau3-1--H
SUI CL08/08/26Aarau2-1 (1-0)Stade Nyonnais8-6+1.253.25T
SUI CL01/08/26Aarau1-1 (1-0)Stade Ouchy3-3+0.53.5H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1+13.25B
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9-1.253.25T
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26Aarau1-3 (1-1)FC St.Gallen U214-5+3.55B
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3-0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5+0.252.75H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0+13.25H
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503T
SUI CL09/05/26Aarau5-1 (5-1)Stade Nyonnais6-4+1.253.25T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7+13.25T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4+0.752.75H
SUI CL23/04/26Aarau3-0 (0-0)Stade Ouchy4-5+0.753.25T
SUI CL11/04/26Bellinzona0-0 (0-0)Aarau3-10+1.253.25H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0+13B
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8+0.753T
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1+0.753T

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

BHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26Neuchatel Xamax1-2 (0-2)Stade Ouchy7-4-0.253.25B
SUI Cup15/08/26Meyrin0-0 (0-0)Neuchatel Xamax1-8--H
SUI CL08/08/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Neuchatel Xamax3-703.25T
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5-0.253.25T
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4+13.5T
INT CF18/07/26Neuchatel Xamax4-0 (3-0)La Chaux-de-Fonds---T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-13T
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B

Đội hình

AarauNeuchatel Xamax
93Luka Velickovic2CMarco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller6Izer Aliu7Mohamed Guindo20Kastrijot Ndau27Linus Obexer29Marcin Dickenmann31Victor Petit7Mohammed Guindo18Daniel Afriyie13Uros Likar3Jonathan Fontana5Niklas Gunnarsson16Leo Seydoux21Leon Bergsma4CEris Abedini70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita28Nikola Gjorgjev32Peter Ambrose

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
89
120
Tấn công nguy hiểm
49
46
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
8
23
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
346
457
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
23
9
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
32
20
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
28
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.45
0.31
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarau (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Neuchatel Xamax (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarau (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU

Neuchatel Xamax (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
25
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AarauNeuchatel Xamax

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
AarauNeuchatel Xamax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
56
Thắng 1
72
Hòa
24
Thua 1
35
Thua 2+
AarauNeuchatel Xamax

Aarau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Mohammed Guindo
Trung phong
8.3118/214/222
6Izer Aliu
Tiền vệ
8.15/114/182
29Marcin Dickenmann
Hậu vệ
7.710/022/287
27Linus Obexer
Hậu vệ
7.30/020/285
31Victor Petit
Tiền vệ
70/029/371
93Luka Velickovic
Thủ môn
70/023/250
20Kastrijot Ndau
Tiền vệ
6.90/015/185🟨
3Ramon Guzzo
Hậu vệ
6.91/034/472
2Marco Thaler
Hậu vệ
6.70/032/383
15Serge Müller
Hậu vệ
6.32/139/421
18Daniel Afriyie
Tiền đạo
5.62/112/200🟨
80Alexis Beka Beka (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.511/16/90
44Zidan Tairi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/81
17Guillaume Furrer (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/51🟨
4Binjamin Hasani (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Neuchatel Xamax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Liridon Mulaj
Tiền đạo cánh trái
8.113/137/394
4Eris Abedini
Tiền vệ phòng ngự
7.30/062/702🟨
70Badara Diomande
Tiền vệ trung tâm
71/040/493🟨
21Leon Bergsma
Trung vệ
6.70/051/562🟨
13Uros Likar
Thủ môn
6.70/08/130
5Niklas Gunnarsson
Hậu vệ
6.60/041/484
28Nikola Gjorgjev
Tiền vệ
6.41/037/453
24Ibrahima Keita
Tiền đạo cánh phải
6.40/09/123
16Leo Seydoux
Hậu vệ phải
6.20/030/383
32Peter Ambrose
Tiền đạo
6.21/011/140
3Jonathan Fontana
Hậu vệ trái
6.10/031/411
1Ngawi Anthony Mossi (dự bị)
Thủ môn
7.50/012/170
11Nathan Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.810/04/50
25Mathis Dind Noubarassem (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/81
40Loïc Veya (dự bị)
Tiền đạo
6.51/10/00
18Jonathan De Donno (dự bị)
Trung phong
6.21/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarau Thông tin Neuchatel Xamax
1902/5/26 Thành lập 1970/6/16
Stadion Brugglifeld Sân nhà Stade La Maladiere
13500 Sức chứa 13300
Brunello Iacopetta HLV Bruno Berner
Aarau Khu vực Neuchatel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.703.300.963.250.820.970.500.82
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm1.953.803.300.993.250.810.940.500.82
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓0.84 ↓0.000.92 ↑
Mansion88Sớm1.993.602.950.983.250.840.990.500.85
Live1.18 ↓4.70 ↑26.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm1.953.553.501.203.500.60---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.853.553.450.813.000.82---
Live1.01 ↓36.25 ↑100.00 ↑3.16 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm1.993.602.950.983.250.840.990.500.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm1.963.902.990.923.250.840.960.500.80
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.013.362.890.993.250.851.010.500.85
Live1.19 ↓4.54 ↑16.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓0.93 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm1.953.633.050.973.250.850.950.500.89
Live1.15 ↓5.80 ↑25.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.86 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.913.603.100.442.501.50---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.903.803.300.733.001.010.860.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑10.11 ↑3.750.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.933.793.360.933.250.830.940.500.83
Live1.22 ↓5.13 ↑22.46 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm1.903.603.101.103.500.63---
Live1.01 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.93 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm1.943.803.400.903.250.800.690.251.08
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
SNAISớm1.853.753.25------
Live1.90 ↑3.753.10 ↓------
Bet 365Sớm1.903.703.400.803.001.000.950.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.913.503.301.153.500.62---
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarau+1/2200
Neuchatel Xamax-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).