Kết quả bóng đá trận Aarau vs Kriens, 23:00 ngày 12/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 12/09/2026
Aarau 2 Kết thúc HT 1-2 2
Kriens
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aarau | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Albin Krasniqi (Kiến tạo: Elio Rufener) | |
| Obexer L. 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 Albin Krasniqi | |
| 36' | Albin Krasniqi | |
| Guindo M. 2 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Aarau · Khách = Kriens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 |
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
Đội hình
Aarau
Kriens
30Hirzel A.2Marco Thaler5David Acquah15Serge Müller6Aliu I.20Ndau K.27Obexer L.29Dickenmann M.31Victor Petit7Guindo M.18Afriyie D.1Salchli R.3Trondle K.4Manuel Fah5Mauricio Willimann23Julian Hermann12Martin Francois21Mulliqi B.11Ishuayed Sanchez M.27Rufener E.30Nico Siegrist17Albin Krasniqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Marco Thaler
- 5David Acquah
- 6Aliu I.
- 7Guindo M.⚽ Ghi bàn 43'
- 15Serge Müller
- 18Afriyie D.
- 20Ndau K.
- 27Obexer L.⚽ Ghi bàn 12'
- 29Dickenmann M.
- 30Hirzel A.
- 31Victor Petit
Khách · 4231
- 1Salchli R.
- 3Trondle K.
- 4Manuel Fah
- 5Mauricio Willimann
- 11Ishuayed Sanchez M.
- 12Martin Francois
- 17Albin Krasniqi⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 21Mulliqi B.
- 23Julian Hermann
- 27Rufener E.🎯 Kiến tạo 11'
- 30Nico Siegrist
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
229209
TL chuyền bóng thành công
78%72%
Phạm lỗi
52
Việt vị
11
Cứu thua
23
Quả ném biên
512
Chuyền dài
1428
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarau (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kriens (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902/5/26 | Thành lập | 1944 |
| Stadion Brugglifeld | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| Brunello Iacopetta | HLV | |
| Aarau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.10 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.33 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.80 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.80 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.76 | 3.78 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.75 ↓ | 3.60 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.41 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.99 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 1.37 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.06 ↓ | 19.50 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarau | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Kriens | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).