Kết quả bóng đá trận Aarau vs FC Rapperswil-Jona, 00:30 ngày 05/09/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 05/09/2026
Aarau 3 Kết thúc HT 0-1 2
FC Rapperswil-Jona
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Stadion Brugglifeld Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aarau | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 N.Mupemba (Kiến tạo: William Le Pogam) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Aarau · Khách = FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Aarau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 |
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
Đội hình
Aarau
FC Rapperswil-Jona
30Hirzel A.2Marco Thaler3Ramon Guzzo15Serge Müller31Victor Petit6Aliu I.27Obexer L.29Dickenmann M.80Beka Beka A.7Guindo M.18Afriyie D.18Omerovic A.6Ndema L.13Padula Lenna G.28Ambassa J.37William Le Pogam8Hamdiu V.31Emini L.7Ryter Y.20Senaya E.93Bakayoko A.9N.Mupemba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
Khách · 4231
- 6Ndema L.
- 7Ryter Y.
- 8Hamdiu V.
- 9N.Mupemba⚽ Ghi bàn 20'
- 13Padula Lenna G.
- 18Omerovic A.
- 20Senaya E.
- 28Ambassa J.
- 31Emini L.
- 37William Le Pogam🎯 Kiến tạo 20'
- 93Bakayoko A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
133103
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
41
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
97
Chuyền dài
411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarau (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902/5/26 | Thành lập | |
| Stadion Brugglifeld | Sân nhà | |
| 13500 | Sức chứa | 0 |
| Brunello Iacopetta | HLV | Selcuk Sasivari |
| Aarau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.50 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.50 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 | 4.33 | 4.50 | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.91 | 3.99 | 1.04 | 3.50 | 0.80 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 120.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.93 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.39 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarau | +1 | 0 | 0 | 1 |
| FC Rapperswil-Jona | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).